EC Van Tiêu chuẩn
Giá bán từ
268.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Để lại thông tin, tư vấn viên gọi lại trong 15 phút.
Để lại số điện thoại — tư vấn viên gửi giá lăn bánh theo tỉnh thành, ưu đãi đang chạy và phương án trả góp cho đúng phiên bản bạn quan tâm.
Kèm ưu đãi đang áp dụng cho EC Van.
Số chỗ
2 chỗ
Công suất
110 hp
Dẫn động
FWD
So sánh các phiên bản EC Van và chọn mức giá phù hợp với nhu cầu của bạn.
Giá bán từ
268.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Giá bán từ
286.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Giá bán từ
306.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Giá bán có thể thay đổi theo chương trình ưu đãi tại thời điểm đăng ký.

VinFast EC Van 2026: Giá bán, ưu đãi, giá lăn bánh, trả góp và thông số mới nhất
VinFast EC Van 2026 là mẫu xe tải van điện 2 chỗ hướng tới nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị, hộ kinh doanh và doanh nghiệp. Theo thông tin sản phẩm chính thức hiện tại, EC Van có giá niêm yết 268 triệu đồng, giá ưu đãi tham khảo từ 254,6 triệu đồng và đã bao gồm pin. Xe có khoang hàng 2,6 m³, tải trọng 650 kg, pin khả dụng 18,3 kWh, công suất tối đa 30 kW và quãng đường công bố 175 km theo NEDC.
Cập nhật tháng 8/2026: Giá bán và chính sách ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời điểm. Các bảng tính lăn bánh dưới đây là bảng tham khảo, chưa thay thế báo giá thực tế từ đại lý.
| Hạng mục | VinFast EC Van |
|---|---|
| Phân khúc | Xe tải van điện |
| Số chỗ | 2 chỗ |
| Giá niêm yết | 268.000.000 VNĐ |
| Giá ưu đãi tham khảo | 254.600.000 VNĐ |
| Pin | Đã bao gồm |
| Dung lượng pin khả dụng | 18,3 kWh |
| Quãng đường | 175 km NEDC |
| Công suất tối đa | 30 kW |
| Mô-men xoắn | 110 Nm |
| Tải trọng | 650 kg |
| Khoang hàng | 2,6 m³ |
| Sạc nhanh 10–70% | 42 phút |
| Bảo hành xe | 5 năm/130.000 km |
| Bảo hành pin | 7 năm/160.000 km |
Nguồn thông số chính: VinFast.
Theo trang sản phẩm chính thức, VinFast EC Van có giá niêm yết 268.000.000 VNĐ, trong khi giá bán ưu đãi đang hiển thị từ 254.600.000 VNĐ. VinFast ghi rõ mức 254,6 triệu đồng là giá ưu đãi mang tính tham khảo và chương trình áp dụng theo điều khoản, điều kiện. Giá đã kèm pin.
| Nội dung | Giá |
|---|---|
| Giá niêm yết EC Van | 268.000.000 VNĐ |
| Giá ưu đãi tham khảo | 254.600.000 VNĐ |
| Giá đã bao gồm pin | Có |
| Chênh lệch giá niêm yết – ưu đãi tham khảo | 13.400.000 VNĐ |
Cách tính chênh lệch:
268.000.000 - 254.600.000 = 13.400.000 VNĐ
Lưu ý: Không nên mặc định 13,4 triệu đồng là mức giảm cố định cho mọi khách hàng, vì VinFast xác định đây là mức giá ưu đãi tham khảo theo điều kiện chương trình.
Có. Giá EC Van VinFast đang công bố đã kèm pin.
| Hạng mục | EC Van |
|---|---|
| Giá niêm yết | 268 triệu đồng |
| Giá ưu đãi tham khảo | 254,6 triệu đồng |
| Pin | Đã bao gồm |
| Dung lượng pin khả dụng | 18,3 kWh |
| Số chỗ | 2 chỗ |
| Tải trọng | 650 kg |
Điểm này cần được ghi rõ trên bài SEO để tránh nhầm EC Van với các mẫu xe áp dụng mô hình thuê pin trước đây.
EC Van được VinFast định hướng như một phương tiện vận tải thương mại, linh hoạt trong đô thị và phù hợp với kinh tế hộ gia đình, doanh nghiệp.
Một số nhu cầu phù hợp gồm:
Với tải trọng 650 kg và khoang hàng 2,6 m³, EC Van tập trung vào bài toán chở hàng thay vì chở người.
Hiện trang sản phẩm VinFast đang hiển thị mức giá bán từ 254.600.000 VNĐ, so với giá niêm yết 268 triệu đồng. VinFast đồng thời lưu ý mức giá này chỉ mang tính tham khảo và áp dụng theo điều khoản, điều kiện của chương trình.
| Nội dung | Mức áp dụng |
|---|---|
| Giá niêm yết | 268.000.000 VNĐ |
| Giá ưu đãi hiển thị | 254.600.000 VNĐ |
| Mức chênh lệch tham khảo | 13.400.000 VNĐ |
| Pin | Đã bao gồm |
| Điều kiện | Theo chương trình VinFast |
Nên xác nhận trước khi đặt xe: giá cuối cùng, chương trình ưu đãi, điều kiện áp dụng và các khoản phí đăng ký.
Giá lăn bánh EC Van được tính từ giá xe cộng với các khoản chi phí để xe đủ điều kiện đăng ký và lưu hành.
Công thức:
Giá lăn bánh = Giá xe + lệ phí trước bạ + phí đăng ký, biển số + phí sử dụng đường bộ + bảo hiểm TNDS + phí đăng kiểm và các khoản liên quan.
Với EC Van, cần đặc biệt lưu ý đây là xe tải van 2 chỗ, vì vậy không nên áp dụng mức phí biển số của ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống.
Ô tô điện chạy pin thuộc chính sách ưu đãi lệ phí trước bạ theo quy định hiện hành. Khi tính chi phí thực tế cho EC Van, khách hàng nên xác nhận điều kiện áp dụng tại thời điểm đăng ký và loại phương tiện trên hồ sơ.
Trong bài toán tham khảo dưới đây, lệ phí trước bạ lần đầu được tính 0 đồng.
Theo quy định về lệ phí đăng ký, cấp biển số áp dụng từ năm 2026, xe ô tô không thuộc nhóm ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống có mức cấp mới đăng ký và biển số 350.000 đồng tại Khu vực I và 100.000 đồng tại Khu vực II. Hà Nội và TP.HCM thuộc Khu vực I.
Vì EC Van là xe tải van 2 chỗ, bảng tính tham khảo được xây dựng theo nhóm này.
Lấy giá ưu đãi tham khảo 254.600.000 VNĐ:
| Khoản chi phí | Cách tính | Số tiền dự kiến |
|---|---|---|
| Giá VinFast EC Van sau ưu đãi | Giá xe | 254.600.000 VNĐ |
| Lệ phí trước bạ | 0% tham khảo | 0 VNĐ |
| Phí đăng ký + biển số | Khu vực I | 350.000 VNĐ |
| Phí sử dụng đường bộ | Theo loại xe/thời hạn | Theo quy định |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | Theo loại xe | Theo biểu phí hiện hành |
| Phí đăng kiểm | Theo quy định | Theo thực tế |
| Tổng lăn bánh | Giá xe + các khoản phí thực tế |
Với các địa phương thuộc Khu vực II, mức cấp mới đăng ký và biển số đối với nhóm ô tô này là 100.000 VNĐ/lần/xe.
Nếu tiếp tục lấy giá xe 254.600.000 VNĐ:
| Khoản chi phí | Mức tham khảo |
|---|---|
| Giá xe sau ưu đãi | 254.600.000 VNĐ |
| Lệ phí trước bạ | 0 VNĐ* |
| Đăng ký + biển số Khu vực II | 100.000 VNĐ |
| Phí sử dụng đường bộ | Theo quy định |
| Bảo hiểm TNDS | Theo biểu phí hiện hành |
| Phí đăng kiểm | Theo quy định |
| Giá lăn bánh | 254.700.000 + các khoản phí thực tế |
* Giả định đáp ứng chính sách 0% lệ phí trước bạ tại thời điểm đăng ký.
| Khu vực | Giá xe tham khảo | Trước bạ* | Đăng ký + biển số | Phí khác | Giá lăn bánh |
|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nội/TP.HCM | 254,6 triệu | 0 | 350.000 | Theo thực tế | 254,95 triệu + phí khác |
| Khu vực II | 254,6 triệu | 0 | 100.000 | Theo thực tế | 254,70 triệu + phí khác |
* Bảng trên là bảng tính tham khảo, chưa bao gồm phí đường bộ, bảo hiểm, đăng kiểm và các khoản phát sinh khác.
Điểm quan trọng: EC Van không nên được tính biển số 14 triệu đồng như ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống. Quy định hiện hành tách riêng nhóm xe này.
Giả sử:
Khi đó:
254.600.000 + 0 + 350.000
= 254.950.000 VNĐ
Sau đó cộng thêm:
phí đường bộ + bảo hiểm TNDS + đăng kiểm + các chi phí liên quan nếu có.
Nếu không sử dụng giá ưu đãi và lấy giá niêm yết 268.000.000 VNĐ:
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Giá xe | 268.000.000 VNĐ |
| Trước bạ | 0 VNĐ* |
| Đăng ký + biển số | 350.000 VNĐ |
| Phí khác | Theo thực tế |
| Tạm tính trước phí khác | 268.350.000 VNĐ |
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Giá xe | 268.000.000 VNĐ |
| Trước bạ | 0 VNĐ* |
| Đăng ký + biển số | 100.000 VNĐ |
| Phí khác | Theo thực tế |
| Tạm tính trước phí khác | 268.100.000 VNĐ |
EC Van có thể được khách hàng lựa chọn phương án vay mua xe tùy chương trình tài chính và điều kiện phê duyệt của ngân hàng.
Để tránh biến bảng minh họa thành cam kết tín dụng, nên tính trước tỷ lệ trả trước và số tiền vay, sau đó tính lãi theo hợp đồng thực tế.
Lấy giá xe 254.600.000 VNĐ:
| Trả trước | Tiền trả trước | Khoản vay |
|---|---|---|
| 20% | 50.920.000 | 203.680.000 |
| 30% | 76.380.000 | 178.220.000 |
| 40% | 101.840.000 | 152.760.000 |
| 50% | 127.300.000 | 127.300.000 |
| 60% | 152.760.000 | 101.840.000 |
| 70% | 178.220.000 | 76.380.000 |
Bảng trên chỉ là phép tính tỷ lệ trên giá xe, chưa bao gồm lãi suất, bảo hiểm khoản vay, phí hồ sơ hoặc các chi phí tín dụng khác.
Với giá xe ưu đãi tham khảo:
254.600.000 VNĐ
Khách hàng trả trước 30%:
254.600.000 × 30% = 76.380.000 VNĐ
Khoản vay:
254.600.000 - 76.380.000 = 178.220.000 VNĐ
| Nội dung | Số tiền |
|---|---|
| Giá xe | 254.600.000 VNĐ |
| Trả trước 30% | 76.380.000 VNĐ |
| Khoản vay | 178.220.000 VNĐ |
| Lãi suất | Theo ngân hàng/hợp đồng |
| Thời hạn vay | Theo hồ sơ tín dụng |

Theo trang sản phẩm chính thức, EC Van có kích thước 3.767 × 1.680 × 1.790 mm, chiều dài cơ sở 2.520 mm, khoảng sáng gầm không tải 165 mm và bán kính quay vòng 5,1 m.
| Thông số | EC Van |
|---|---|
| Phân khúc | Xe tải van điện |
| Số chỗ | 2 |
| Dài × rộng × cao | 3.767 × 1.680 × 1.790 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.520 mm |
| Khoảng sáng gầm | 165 mm |
| Bán kính quay vòng | 5,1 m |
| Khoang hàng | 2,6 m³ |
| Tải trọng | 650 kg |
| Công suất tối đa | 30 kW |
| Mô-men xoắn | 110 Nm |
| Pin khả dụng | 18,3 kWh |
| Quãng đường | 175 km NEDC |
| Sạc nhanh DC | 24,2 kW |
| Thời gian sạc 10–70% | 42 phút |

EC Van sử dụng mô-tơ điện công suất tối đa 30 kW, mô-men xoắn cực đại 110 Nm.
| Tiêu chí | EC Van |
|---|---|
| Động cơ | Mô-tơ điện |
| Công suất tối đa | 30 kW |
| Mô-men xoắn | 110 Nm |
| Hệ truyền động | Điện |
| Bán kính quay vòng | 5,1 m |
| Định hướng sử dụng | Vận tải đô thị |
EC Van ưu tiên khả năng linh hoạt trong đô thị, chở hàng và tối ưu chi phí vận hành, thay vì hướng tới hiệu suất cao như các mẫu SUV điện VinFast.
VinFast EC Van có tải trọng 650 kg.
Khoang chứa hàng có dung tích 2,6 m³, tương đương khoảng 2.600 lít. VinFast còn công bố kích thước khoang chứa hàng 1.450 × 1.470 × 1.220 mm.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tải trọng | 650 kg |
| Dung tích khoang hàng | 2,6 m³ |
| Quy đổi | Khoảng 2.600 lít |
| Kích thước khoang hàng | 1.450 × 1.470 × 1.220 mm |
| Cabin | 2 chỗ |
Khoang hàng là một trong những điểm quan trọng nhất của EC Van.
Với dung tích 2,6 m³ và tải trọng 650 kg, xe được định hướng cho các hoạt động giao nhận hàng hóa và kinh doanh trong đô thị.

EC Van sử dụng pin có dung lượng khả dụng 18,3 kWh.
| Thông số pin | EC Van |
|---|---|
| Dung lượng khả dụng | 18,3 kWh |
| Quãng đường công bố | 175 km NEDC |
| Sạc nhanh DC tối đa | 24,2 kW |
| Sạc nhanh 10–70% | 42 phút |
Theo thông số VinFast công bố, EC Van có quãng đường 175 km cho mỗi lần sạc đầy theo chuẩn NEDC.
| Tiêu chí | EC Van |
|---|---|
| Quãng đường công bố | 175 km |
| Chuẩn thử nghiệm | NEDC |
| Pin khả dụng | 18,3 kWh |
Quãng đường thực tế có thể thay đổi theo tải hàng, tốc độ, điều kiện đường, nhiệt độ, điều hòa và cách sử dụng xe.
EC Van hỗ trợ sạc nhanh DC tối đa 24,2 kW.
Thời gian VinFast công bố:
| Thông số | EC Van |
|---|---|
| Sạc nhanh DC | 24,2 kW |
| 10–70% | 42 phút |
| Pin khả dụng | 18,3 kWh |

EC Van được thiết kế theo hướng thực dụng, nhỏ gọn và tối ưu khả năng vận chuyển hàng hóa.
VinFast hiện giới thiệu 4 lựa chọn màu ngoại thất:

| Màu | Lựa chọn |
|---|---|
| Xanh | Có |
| Vàng | Có |
| Trắng | Có |
| Đỏ | Có |
VinFast lưu ý hình ảnh trên website có thể là hình ảnh phiên bản tiền thương mại và phiên bản thương mại có thể có khác biệt.

EC Van có 2 chỗ ngồi, phía sau là khu vực chứa hàng.
| Hạng mục | EC Van |
|---|---|
| Số chỗ | 2 |
| Cabin | 1 hàng ghế |
| Khoang hàng | 2,6 m³ |
| Định hướng | Thực dụng |
| Mục đích | Vận chuyển hàng hóa |
Thiết kế này giúp EC Van khác biệt rõ với các mẫu xe điện Green 4–7 chỗ dành cho chở người.

Các thông tin chính thức hiện có cho thấy EC Van tập trung vào nhóm trang bị an toàn cơ bản phục vụ vận hành thương mại.
| Hạng mục | EC Van |
|---|---|
| Phanh đĩa phía trước | Có |
| ABS | Có |
| EBD | Có |
| TCS | Có |
| Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp | Có |
| Khóa cửa tự động | Tùy phiên bản |
Các trang thông tin VinFast lưu ý trang bị có thể khác nhau giữa phiên bản và thông tin sản phẩm có thể được cập nhật.
Không nên mô tả EC Van là mẫu xe có đầy đủ các hệ thống ADAS cao cấp nếu không có xác nhận trong tài liệu kỹ thuật của phiên bản thương mại.
Khi viết nội dung SEO, nên tập trung vào các hệ thống đã được VinFast xác nhận như:
Điều này giúp tránh đưa các tính năng không được xác nhận vào trang sản phẩm.

Theo chính sách bảo hành chính thức hiện tại:
| Hạng mục | Thời hạn |
|---|---|
| Xe mới, bao gồm hệ truyền động | 5 năm/130.000 km |
| Pin cao áp mua lần đầu theo xe mới | 7 năm/160.000 km |
| Sơn ngoại thất | 5 năm, không giới hạn km |
| Gỉ sét | 5 năm, không giới hạn km |
| Ắc quy ô tô điện | 1 năm, không giới hạn km |

Có, đây là một trong những nhóm khách hàng mục tiêu rõ ràng của EC Van.
VinFast mô tả EC Van là phương tiện phục vụ kinh tế hộ gia đình và doanh nghiệp, đồng thời chính sách bảo hành của VinFast cũng định nghĩa hoạt động giao hàng là một hình thức dịch vụ thương mại.
Tuy nhiên, khách hàng sử dụng xe cho mục đích thương mại nên đọc kỹ điều kiện bảo hành áp dụng cho trường hợp cụ thể.
EC Van sử dụng mô-tơ điện nên không có các hạng mục đặc trưng của động cơ đốt trong như dầu động cơ, bugi hoặc hệ thống nhiên liệu xăng/dầu.
| Khoản chi phí | EC Van |
|---|---|
| Xăng/dầu | Không |
| Dầu động cơ | Không |
| Bugi | Không |
| Điện sạc | Có |
| Bảo dưỡng | Có, theo lịch |
| Phí đường bộ | Có |
| Bảo hiểm TNDS | Có |
| Bảo hiểm vật chất | Tùy chọn |
Trang sản phẩm VinFast hiện hiển thị thông tin chính sách miễn phí sạc V-Green 20 lần/ tháng đến 10/02/2029. Tuy nhiên, việc áp dụng cần căn cứ điều kiện và điều khoản của chương trình tại thời điểm khách hàng sử dụng.
| Tiêu chí | EC Van |
|---|---|
| Giá ưu đãi tham khảo | 254,6 triệu |
| Tải trọng | 650 kg |
| Khoang hàng | 2,6 m³ |
| Pin | 18,3 kWh |
| Quãng đường | 175 km NEDC |
| Công suất | 30 kW |
| Mô-men xoắn | 110 Nm |
| Số chỗ | 2 |
| Sạc 10–70% | 42 phút |
Các thông số trên cho thấy EC Van được định vị khá rõ: xe tải van điện nhỏ gọn dành cho vận chuyển hàng hóa trong đô thị.
| Tiêu chí | EC Van | Minio Green |
|---|---|---|
| Phân khúc | Xe tải van | Xe điện mini |
| Số chỗ | 2 | 4 |
| Mục đích chính | Chở hàng | Chở người |
| Khoang hàng | 2,6 m³ | Không phải xe tải |
| Tải trọng | 650 kg | — |
| Giá EC Van | 254,6 triệu* | — |
| Định hướng | Kinh doanh hàng hóa | Đô thị/chở khách |
* Giá ưu đãi EC Van đang hiển thị trên website VinFast.
Chở hàng là nhu cầu chính.
Cần một chiếc xe điện nhỏ 4 chỗ để chở người.
| Tiêu chí | EC Van | Xe tải van xăng/dầu |
|---|---|---|
| Nhiên liệu | Điện | Xăng/dầu |
| Động cơ | Mô-tơ điện | Động cơ đốt trong |
| Khí thải tại ống xả | Không | Có |
| Dầu động cơ | Không | Có |
| Tải trọng EC Van | 650 kg | Tùy xe |
| Khoang hàng EC Van | 2,6 m³ | Tùy xe |
| Quãng đường EC Van | 175 km NEDC | Tùy xe |
| Phù hợp nhất | Giao hàng đô thị | Đa dạng nhu cầu |
Giá niêm yết hiện tại là 268 triệu đồng, giá bán ưu đãi đang hiển thị từ 254,6 triệu đồng, đã bao gồm pin.
EC Van có 2 chỗ ngồi.
EC Van có tải trọng 650 kg.
Khoang hàng có dung tích 2,6 m³, tương đương khoảng 2.600 lít.
Dung lượng pin khả dụng là 18,3 kWh.
Quãng đường công bố là 175 km theo NEDC cho một lần sạc đầy.
Thời gian sạc nhanh từ 10% lên 70% khoảng 42 phút, với công suất sạc nhanh DC tối đa 24,2 kW.
Xe được bảo hành 5 năm/130.000 km, pin cao áp mua lần đầu theo xe mới được bảo hành 7 năm/160.000 km.
Khi tính giá lăn bánh, có thể áp dụng mức 0% trước bạ lần đầu nếu xe đáp ứng điều kiện của chính sách ưu đãi ô tô điện tại thời điểm đăng ký.
Theo mức phí đăng ký, cấp biển số hiện hành từ năm 2026, nhóm ô tô không thuộc xe chở người từ 9 chỗ trở xuống là 350.000 đồng tại Khu vực I và 100.000 đồng tại Khu vực II. EC Van là xe tải van 2 chỗ nên cần tính theo nhóm này.
Có. Đây là một trong những mục đích sử dụng chính của mẫu xe với tải trọng 650 kg và khoang hàng 2,6 m³.
Khách hàng nên yêu cầu báo giá riêng theo địa phương đăng ký và mục đích sử dụng, đặc biệt nếu mua EC Van để kinh doanh.
Hotline: 0833960133
Nhu cầu: Nhận báo giá – Tính lăn bánh – Tư vấn trả góp – Đăng ký lái thử.
Thông tin ra mắt VinFast EC Van : VinFast công bố ngày 05/07/2026.
Thông tin đặt cọc EC Van và chính sách bảo hành/sạc: VinFast công bố ngày 15/07/2026.
Xem giá lăn bánh tách rõ từng khoản phí theo tỉnh thành, ưu đãi đang áp dụng, các phiên bản và phương án trả góp phù hợp.