VinFast VF8 All New All New
Giá bán từ
899.000.000 đ
999.000.000 đ
Để lại thông tin, tư vấn viên gọi lại trong 15 phút.
Để lại số điện thoại — tư vấn viên gửi giá lăn bánh theo tỉnh thành, ưu đãi đang chạy và phương án trả góp cho đúng phiên bản bạn quan tâm.
Kèm ưu đãi đang áp dụng cho VinFast VF8 All New.
Số chỗ
5 chỗ
Công suất
170 hp
Bảo hành
10 năm /200.000 km
So sánh các phiên bản VinFast VF8 All New và chọn mức giá phù hợp với nhu cầu của bạn.
Giá bán từ
899.000.000 đ
999.000.000 đ
Giá bán có thể thay đổi theo chương trình ưu đãi tại thời điểm đăng ký.

VinFast VF 8 All New 2026: Giá bán, ưu đãi, giá lăn bánh, trả góp và thông số kỹ thuật mới nhất
VinFast VF 8 All New 2026 là thế hệ mới của mẫu SUV điện cỡ D, được VinFast giới thiệu tại Việt Nam ngày 20/05/2026. Đây không phải bản nâng cấp đơn thuần về ngoại hình mà là một thế hệ được thay đổi đồng thời ở thiết kế, khung gầm, hệ thống treo, kiến trúc điện – điện tử và quản lý nhiệt.
Theo website bán hàng chính thức của VinFast, VF 8 The All New hiện có giá từ 899 triệu đồng và đã bao gồm pin. Xe có cấu hình 5 chỗ, công suất tối đa 170 kW, mô-men xoắn 330 Nm, pin khả dụng 60,13 kWh và quãng đường công bố khoảng 480–500 km theo NEDC tùy điều kiện di chuyển.
Điểm đáng chú ý nhất của VF 8 All New nằm ở nền tảng công nghệ mới với hệ thống treo FSD, kiến trúc xe định nghĩa bằng phần mềm SDV, máy tính trung tâm CVC và hệ thống quản lý nhiệt tích hợp ITM. Đây là những thay đổi có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành, độ êm và trải nghiệm sử dụng lâu dài.
Cập nhật tháng 8/2026
Tại thời điểm cập nhật tháng 8/2026, website bán hàng chính thức của VinFast đang hiển thị VF 8 The All New từ 899.000.000 đồng, dịch vụ pin đi kèm và giá đã bao gồm pin.
| Phiên bản | Giá hiện tại | Pin |
|---|---|---|
| VinFast VF 8 The All New | Từ 899.000.000 VNĐ | Bao gồm pin |
Mức giá 899 triệu đồng thấp hơn giá niêm yết 999 triệu đồng được VinFast công bố tại thời điểm ra mắt tháng 5/2026. Khi mở bán, hãng áp dụng nhiều chương trình ưu đãi riêng cho khách hàng đặt cọc sớm và các chương trình bán hàng chung.
Như vậy, khi tư vấn khách hàng ở thời điểm hiện tại cần tách rõ:
Giá công bố khi ra mắt: 999 triệu đồng.
Giá đang hiển thị trên kênh bán hàng: từ 899 triệu đồng.
Giá thực thanh toán: phụ thuộc chính sách ưu đãi, màu xe và điều kiện khách hàng tại thời điểm xuất hóa đơn.
Có.
Website bán hàng chính thức của VinFast hiện thể hiện VF 8 The All New với dịch vụ pin đi kèm và bao gồm pin. Bộ pin khả dụng của xe có dung lượng 60,13 kWh.
| Nội dung | VinFast VF 8 All New |
|---|---|
| Dung lượng pin khả dụng | 60,13 kWh |
| Pin | Bao gồm trong giá xe |
| Quãng đường công bố | 480–500 km NEDC |
| Sạc nhanh 10–70% | Dưới 30 phút |
| Loại xe | SUV điện cỡ D |
Điểm này giúp người mua dễ tính tổng ngân sách hơn so với cách niêm yết tách riêng tiền xe và tiền pin.
VF 8 All New được VinFast định vị là SUV điện cỡ D, 5 chỗ. Website bán hàng hiện tại hiển thị mẫu VF 8 The All New với cấu hình Comfort.
Khác với VF 8 thế hệ trước từng có Eco và Plus, thế hệ mới tập trung vào một cấu hình thương mại chính.
| Tiêu chí | VF 8 All New |
|---|---|
| Phân khúc | SUV điện cỡ D |
| Số chỗ | 5 |
| Động cơ | Điện |
| Công suất tối đa | 170 kW / 228 mã lực |
| Mô-men xoắn | 330 Nm |
| Hệ dẫn động | Cầu trước |
| Pin khả dụng | 60,13 kWh |
| Quãng đường | 480–500 km NEDC |
| Sạc nhanh | 10–70% dưới 30 phút |
| Mâm xe | 19 inch |
Thông số động cơ, pin, dẫn động và quãng đường được VinFast công bố tại thời điểm ra mắt; website sản phẩm hiện tại cũng xác nhận công suất 170 kW và quãng đường 480–500 km NEDC.
Chính sách ưu đãi VF 8 All New thay đổi theo từng giai đoạn. Vì vậy, không nên xem mức ưu đãi của chương trình đặt cọc tháng 5–6/2026 là ưu đãi mặc định cho mọi khách hàng tháng 8/2026.
Trong giai đoạn 27/05–03/06/2026, khách hàng đặt cọc VF 8 thế hệ mới được hưởng ưu đãi 51 triệu đồng/xe. Chương trình này dành cho giai đoạn mở cọc sớm nên không nên gọi đây là ưu đãi mặc định của khách hàng mua xe hiện tại.
Giá lăn bánh được tính từ giá xe sau chính sách bán hàng cộng các khoản chi phí đăng ký và sử dụng ban đầu.
Công thức:
Giá lăn bánh = Giá xe + lệ phí trước bạ + lệ phí đăng ký, cấp biển số + phí sử dụng đường bộ + bảo hiểm TNDS + các khoản phí liên quan.
Với ô tô điện chạy pin, chính sách hiện hành đang áp dụng mức thu lệ phí trước bạ lần đầu 0%. Theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP, mức 0% được áp dụng đến hết 28/02/2027; Nghị định 202/2026/NĐ-CP được ban hành sau đó nhưng quy định mới có hiệu lực từ 01/03/2027.
Do đó, tại thời điểm tháng 8/2026, VF 8 All New đăng ký lần đầu được tính 0 đồng lệ phí trước bạ.
Theo Thông tư 155/2025/TT-BTC, ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống đăng ký tại khu vực I có lệ phí cấp mới chứng nhận đăng ký và biển số 14 triệu đồng/xe.
Phí sử dụng đường bộ năm 2026 đối với xe chở người đến 8 chỗ không kinh doanh vận tải là 1,56 triệu đồng/12 tháng.
Lấy giá xe 899 triệu đồng làm cơ sở:
| Khoản chi phí | Mức tính | Tạm tính |
|---|---|---|
| Giá VF 8 All New | Giá xe | 899.000.000 VNĐ |
| Lệ phí trước bạ | 0% | 0 VNĐ |
| Cấp đăng ký + biển số | Khu vực I | 14.000.000 VNĐ |
| Phí sử dụng đường bộ | 12 tháng | 1.560.000 VNĐ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | Xe dưới 6 chỗ | Khoảng 480.700 VNĐ |
| Phí đăng kiểm/giấy chứng nhận | Tạm tính | Khoảng 90.000–340.000 VNĐ |
| Tổng dự kiến | Khoảng 915,1 triệu đồng |
Mức tổng trên là dự toán, chưa bao gồm bảo hiểm thân vỏ, phí dịch vụ đăng ký hộ, phụ kiện hoặc các chi phí tùy chọn.
| Khu vực | Giá xe | Trước bạ | Biển số | Phí khác | Lăn bánh dự kiến |
|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nội | 899 triệu | 0 | 14 triệu | ~2,1 triệu | ~915,1 triệu |
| TP.HCM | 899 triệu | 0 | 14 triệu | ~2,1 triệu | ~915,1 triệu |
| Khu vực II | 899 triệu | 0 | 140 nghìn | ~2,1 triệu | ~901,2 triệu |
Mức biển số khu vực II cho ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống hiện là 140.000 đồng theo biểu phí của Thông tư 155/2025/TT-BTC.
VF 8 All New có thể mua theo hình thức vay ngân hàng. Ngoài các phương án tín dụng thông thường, chính sách bán hàng của VinFast từng công bố lựa chọn hỗ trợ lãi suất cố định 5%/năm trong 3 năm đầu đối với VF 8 và VF 9 trong chương trình áp dụng năm 2026.
Để dễ hình dung, lấy giá xe 899 triệu đồng và chưa tính lãi vay:
| Tỷ lệ trả trước | Tiền trả trước | Khoản vay |
|---|---|---|
| 20% | 179.800.000 VNĐ | 719.200.000 VNĐ |
| 30% | 269.700.000 VNĐ | 629.300.000 VNĐ |
| 40% | 359.600.000 VNĐ | 539.400.000 VNĐ |
| 50% | 449.500.000 VNĐ | 449.500.000 VNĐ |
Giá xe: 899.000.000 VNĐ
Vốn tự có 30%: 269.700.000 VNĐ
Khoản vay: 629.300.000 VNĐ
Khoản thanh toán hàng tháng không thể xác định chỉ từ tỷ lệ vay. Ngân hàng còn căn cứ thời hạn vay, lãi suất, phương thức trả nợ và hồ sơ tín dụng.
VF 8 All New sử dụng mô-tơ điện công suất tối đa 170 kW, tương đương 228 mã lực, mô-men xoắn cực đại 330 Nm và dẫn động cầu trước. Bộ pin khả dụng 60,13 kWh cho quãng đường công bố khoảng 480–500 km theo NEDC.
| Thông số | VinFast VF 8 All New |
|---|---|
| Phân khúc | SUV điện cỡ D |
| Số chỗ | 5 |
| Động cơ | Mô-tơ điện |
| Công suất tối đa | 170 kW / 228 mã lực |
| Mô-men xoắn | 330 Nm |
| Dẫn động | Cầu trước |
| Pin khả dụng | 60,13 kWh |
| Quãng đường | 480–500 km NEDC |
| Sạc nhanh | 10–70% dưới 30 phút |
| Kích thước | 4.701 × 1.872 × 1.670 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.840 mm |
| Khoảng sáng gầm | 170 mm |
| Mâm xe | 19 inch |
| Số chế độ lái | 3 |
VF 8 All New sử dụng mô-tơ điện công suất tối đa 170 kW và mô-men xoắn 330 Nm. Công suất này được truyền tới cầu trước và đi kèm ba chế độ lái Tiết kiệm, Thường và Thể thao.
| Tiêu chí | VF 8 All New |
|---|---|
| Công suất | 170 kW |
| Công suất quy đổi | 228 mã lực |
| Mô-men xoắn | 330 Nm |
| Dẫn động | FWD |
| Chế độ lái | Tiết kiệm / Thường / Thể thao |
Điểm đáng chú ý không nằm riêng ở công suất. VF 8 thế hệ mới sử dụng khung gầm hoàn toàn mới và hệ thống treo FSD trên cả hai trục. VinFast cho biết FSD có khả năng thay đổi độ cứng/mềm của giảm chấn theo điều kiện mặt đường, từ đó kiểm soát dao động tốt hơn.

FSD – Frequency Selective Dampers là một trong những thay đổi kỹ thuật quan trọng nhất của VF 8 All New.
Hệ thống này được sử dụng trên cả cầu trước và cầu sau, hướng tới hai yêu cầu tưởng như đối lập: giảm rung động khi xe đi qua mặt đường xấu nhưng vẫn duy trì sự ổn định của thân xe khi vận hành ở tốc độ cao.
Với một mẫu SUV cỡ D dành nhiều cho gia đình, nâng cấp này có ý nghĩa thực tế hơn việc chỉ tăng công suất. Độ êm, khả năng kiểm soát thân xe và sự ổn định khi chạy đường dài là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của cả người lái lẫn hành khách.
VF 8 All New sử dụng bộ pin khả dụng 60,13 kWh. VinFast công bố quãng đường khoảng 480–500 km theo NEDC, tùy điều kiện di chuyển.
| Thông số pin | VF 8 All New |
|---|---|
| Dung lượng khả dụng | 60,13 kWh |
| Quãng đường công bố | 480–500 km NEDC |
| Pin | Bao gồm trong giá xe |
| Sạc nhanh | 10–70% dưới 30 phút |
Quãng đường NEDC là kết quả trong điều kiện kiểm định. Khoảng cách xe thực tế đi được có thể thấp hơn tùy tốc độ, tải trọng, nhiệt độ, địa hình, điều hòa, tình trạng pin và phong cách lái.
Vì vậy, cách diễn đạt chính xác nhất là “VF 8 All New có quãng đường công bố khoảng 480–500 km NEDC”, thay vì khẳng định xe luôn chạy được 500 km trong mọi điều kiện.
Theo thông tin chính thức của VinFast, VF 8 All New có thể đạt khoảng 480–500 km/lần sạc theo NEDC.
Con số này đặt VF 8 All New vào nhóm xe điện phù hợp với cả nhu cầu sử dụng hàng ngày và những hành trình dài hơn.
Tuy nhiên, người dùng nên dự trù quãng đường thực tế theo điều kiện vận hành thay vì lấy nguyên con số NEDC. Đặc biệt trên cao tốc, tốc độ càng cao thì mức tiêu thụ năng lượng càng lớn.
VinFast công bố khả năng sạc nhanh từ 10% lên 70% trong chưa tới 30 phút.
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Sạc nhanh | Có |
| Khoảng sạc công bố | 10–70% |
| Thời gian | Dưới 30 phút |
| Sạc tại nhà | Có |
| Sạc công cộng | Có |
Thời gian thực tế phụ thuộc vào công suất trạm, nhiệt độ pin, trạng thái pin trước khi sạc và điều kiện vận hành.
VF 8 All New có kích thước 4.701 × 1.872 × 1.670 mm, chiều dài cơ sở 2.840 mm và khoảng sáng gầm 170 mm. Xe sử dụng mâm 19 inch.
| Thông số | Kích thước |
|---|---|
| Chiều dài | 4.701 mm |
| Chiều rộng | 1.872 mm |
| Chiều cao | 1.670 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.840 mm |
| Khoảng sáng gầm | 170 mm |
| Mâm xe | 19 inch |
Kích thước này giúp VF 8 All New duy trì không gian cabin của một mẫu D-SUV nhưng vẫn nằm trong phạm vi dễ sử dụng đối với nhu cầu gia đình và đường đô thị.

VF 8 All New chuyển sang ngôn ngữ thiết kế Tech Fluid – Dòng chảy công nghệ. So với thế hệ trước, thiết kế mới tập trung nhiều hơn vào sự liền mạch của thân xe và tạo cảm giác chuyển động.
Phần đầu xe nổi bật với:
Mặt ca-lăng đen bóng.
Dải đèn định vị LED hình cánh chim.
Khe gió hai bên cản trước.
Thân xe với các đường gân chuyển tiếp mềm.
Đường chân kính vuốt cao về phía sau.
Cụm đèn hậu LED hình cánh chim.
VinFast cho biết thiết kế được phát triển theo hướng kết hợp tính khí động học với hình ảnh SUV hiện đại.
Điểm nhận diện của VF 8 All New nằm ở dải đèn cánh chim, nhưng khác biệt lớn hơn nằm ở tỷ lệ thân xe và cách xử lý bề mặt. Thiết kế mới tạo cảm giác thực dụng và gọn gàng hơn thay vì nhấn mạnh vào các mảng khối lớn như thế hệ trước.

Nội thất VF 8 All New đi theo hướng tối giản, tập trung vào màn hình trung tâm và khả năng thao tác trực quan.
Trang bị đáng chú ý gồm:
Màn hình trung tâm 12,9 inch.
Màn hình thông tin phía sau vô-lăng.
Điều hòa tự động 2 vùng.
Ion hóa không khí.
Bộ lọc không khí Combi 1.0.
Ghế lái chỉnh điện 6 hướng và nhớ vị trí.
Hàng ghế thứ hai ngả và gập 60:40.
Âm thanh 8 loa.
Trợ lý ảo hỗ trợ tiếng Việt.
| Trang bị | VF 8 All New |
|---|---|
| Số chỗ | 5 |
| Màn hình trung tâm | 12,9 inch |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng |
| Lọc không khí | Combi 1.0 |
| Ion hóa không khí | Có |
| Ghế lái | Điện 6 hướng, nhớ vị trí |
| Hàng ghế 2 | Ngả, gập 60:40 |
| Âm thanh | 8 loa |
| Trợ lý ảo | Hỗ trợ tiếng Việt |
Thiết kế nội thất của VF 8 All New không chạy theo hướng đưa quá nhiều nút bấm vào bảng táp-lô. Thay vào đó, nhiều chức năng được gom vào màn hình trung tâm, phù hợp với định hướng xe được điều khiển bằng phần mềm.
Đây là khu vực tạo nên khác biệt lớn nhất giữa VF 8 All New và thế hệ cũ.
CVC là kiến trúc máy tính trung tâm đóng vai trò đầu não xử lý các chức năng điện – điện tử của xe.
VinFast cho biết CVC giúp xử lý và phản hồi các lệnh nhanh, mượt hơn.
VF 8 All New được phát triển theo hướng Software Defined Vehicle, tức phần mềm trở thành một phần quan trọng trong cách xe vận hành và phát triển tính năng.
Điều này tạo nền tảng cho việc nâng cấp chức năng xe thông qua phần mềm thay vì chỉ phụ thuộc vào thay đổi phần cứng.
ITM là hệ thống quản lý nhiệt tích hợp do VinFast nghiên cứu và phát triển.
Hệ thống có nhiệm vụ điều phối nhiệt cho:
Pin.
Động cơ.
Hệ thống điện.
Điều hòa khoang cabin.
Theo VinFast, ITM hướng tới duy trì hiệu suất ổn định, tối ưu năng lượng, hỗ trợ sạc nhanh và kiểm soát nhiệt hiệu quả hơn.
| Công nghệ | Vai trò |
|---|---|
| CVC | Máy tính trung tâm |
| SDV | Kiến trúc xe định nghĩa bằng phần mềm |
| ITM | Quản lý nhiệt tích hợp |
| FSD | Công nghệ giảm chấn thích ứng |
Đây là lý do VF 8 All New nên được xem là một thế hệ mới về nền tảng thay vì chỉ là phiên bản facelift.
VF 8 All New được trang bị hệ thống ADAS với nhiều tính năng hỗ trợ người lái.
Các tính năng được VinFast công bố gồm:
Hỗ trợ di chuyển trên đường cao tốc.
Kiểm soát hành trình thích ứng.
Hỗ trợ giữ làn đường.
Cảnh báo điểm mù.
Phanh tự động khẩn cấp phía trước.
Hỗ trợ giữ làn khẩn cấp.
Đèn chiếu xa tự động.
Camera 360 độ.
| Tính năng | VF 8 All New |
|---|---|
| ADAS | Có |
| Hỗ trợ đường cao tốc | Có |
| Cruise Control thích ứng | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Camera 360 | Có |
| Phanh tự động khẩn cấp | Có |
| Hỗ trợ giữ làn khẩn cấp | Có |
| Đèn chiếu xa tự động | Có |
VinFast cho biết khung gầm và hệ thống ADAS của VF 8 thế hệ mới được phát triển hướng tới mục tiêu đạt chứng nhận an toàn 5 sao từ ASEAN NCAP. Đây là mục tiêu của nhà sản xuất, không nên diễn đạt thành kết quả chứng nhận đã đạt nếu chưa có kết quả thử nghiệm chính thức.

Website VinFast hiện công bố nhóm màu tiêu chuẩn và màu nâng cao cho VF 8 The All New. Màu nâng cao được hiển thị với mức phụ phí 12 triệu đồng trên kênh bán hàng chính thức.
Infinity Blanc
Starburst Blue
Solar Ruby
Jet Black
Solar Ruby Body – Jet Black Roof
Vitality Orange Body – Jet Black Roof
Starburst Blue Body – Infinity Blanc Roof
Mysterioso Purple Body – Stealth Gray Roof
Jet Black Body – Stealth Gray Roof
Vitality Orange Body – Infinity Blanc Roof
Vitality Orange
Mysterioso Purple
| Nhóm màu | Giá |
|---|---|
| Màu tiêu chuẩn | Theo xe |
| Màu nâng cao | +12 triệu đồng |
Màu xe thực tế và tình trạng tồn kho nên được xác nhận tại thời điểm đặt xe.
VinFast công bố chính sách bảo hành:
| Hạng mục | Bảo hành |
|---|---|
| Xe | 7 năm hoặc 160.000 km |
| Pin | 8 năm hoặc 160.000 km |
| Điều kiện | Tùy điều kiện nào đến trước |
Chính sách này được VinFast công bố ngay khi mở bán VF 8 thế hệ mới.
Lợi thế của VF 8 All New nằm ở hệ truyền động điện. Xe không sử dụng xăng và không có các hạng mục bảo dưỡng đặc trưng của động cơ đốt trong như dầu động cơ.
| Khoản chi phí | VF 8 All New |
|---|---|
| Xăng/dầu | Không |
| Dầu động cơ | Không |
| Điện/sạc | Có |
| Bảo dưỡng | Theo lịch VinFast |
| Bảo hiểm | Theo lựa chọn của chủ xe |
| Phí đường bộ | Theo quy định |
| Sạc công cộng | Theo chính sách hiện hành |
VinFast cũng công bố chính sách miễn phí sạc trong các chương trình bán hàng, trong đó chính sách mở bán VF 8 thế hệ mới nêu thời hạn miễn phí sạc tới 10/02/2029. Điều kiện áp dụng cần được kiểm tra theo chính sách hiện hành tại thời điểm mua xe.
VF 8 All New phù hợp với gia đình cần không gian của một mẫu D-SUV nhưng không có nhu cầu sử dụng 7 chỗ.
Không gian 5 chỗ, chiều dài cơ sở 2.840 mm và hàng ghế thứ hai có thể ngả, gập 60:40 giúp xe đáp ứng tốt cả nhu cầu chở người và mang hành lý.
VF 8 All New phù hợp với người muốn chuyển sang xe điện nhưng vẫn cần một chiếc SUV đủ lớn cho gia đình.
Các yếu tố đáng chú ý là:
Không sử dụng xăng.
Mô-men xoắn điện 330 Nm.
Quãng đường công bố 480–500 km NEDC.
Sạc nhanh dưới 30 phút cho 10–70%.
Hệ thống ADAS.
Mạng lưới sạc VinFast/V-Green.
Quãng đường công bố gần 500 km cùng khả năng sạc nhanh giúp VF 8 All New phù hợp với các hành trình liên tỉnh.
Tuy nhiên, người thường xuyên chạy cao tốc nên lập kế hoạch sạc theo điều kiện thực tế thay vì dựa hoàn toàn vào con số NEDC.

| Tiêu chí | VF 8 thế hệ cũ | VF 8 All New |
|---|---|---|
| Phân khúc | D-SUV | D-SUV |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Thiết kế | Thế hệ trước | Tech Fluid |
| Khung gầm | Thế hệ trước | Khung gầm mới |
| Hệ thống treo | Thế hệ trước | FSD |
| Kiến trúc điện – điện tử | Thế hệ trước | SDV/CVC |
| Quản lý nhiệt | Thế hệ trước | ITM |
| Công suất | Tùy phiên bản | 170 kW |
| Mô-men xoắn | Tùy phiên bản | 330 Nm |
| Pin | Tùy phiên bản | 60,13 kWh |
| Màn hình | Tùy phiên bản | 12,9 inch |
Điểm khác biệt quan trọng nhất không nằm ở thiết kế. VF 8 All New thay đổi cả khung gầm, hệ thống treo và kiến trúc điện – điện tử, vì vậy đây là bước chuyển lớn hơn một bản nâng cấp ngoại hình.
| Tiêu chí | VF 7 | VF 8 All New |
|---|---|---|
| Phân khúc | C-SUV | D-SUV |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Kích thước | Nhỏ hơn | Lớn hơn |
| Công suất | Tùy phiên bản | 170 kW |
| Không gian | SUV cỡ C | SUV cỡ D |
| Định hướng | Cá nhân/gia đình | Gia đình, đường dài |
| Giá | Thấp hơn | Cao hơn |
Chủ yếu sử dụng trong đô thị.
Muốn xe nhỏ gọn hơn.
Ngân sách đầu tư thấp hơn.
Không cần không gian D-SUV.
Cần SUV 5 chỗ lớn hơn.
Thường xuyên đi đường dài.
Ưu tiên nền tảng công nghệ mới.
Quan tâm hệ thống treo FSD và ADAS.
| Tiêu chí | VF 8 All New | VF 9 |
|---|---|---|
| Phân khúc | D-SUV | E-SUV |
| Số chỗ | 5 | 7 |
| Kích thước | Nhỏ hơn | Lớn hơn |
| Không gian | 5 chỗ | 7 chỗ |
| Công suất | 170 kW | Cao hơn tùy phiên bản |
| Mục tiêu sử dụng | Gia đình 5 người | Gia đình đông người |
| Giá | Thấp hơn | Cao hơn |
Chọn VF 8 All New nếu nhu cầu chính là SUV điện 5 chỗ.
Chọn VF 9 nếu cần 7 chỗ, không gian lớn và khả năng phục vụ gia đình đông người.
Website bán hàng chính thức của VinFast hiện hiển thị VF 8 The All New từ 899 triệu đồng, đã bao gồm pin.
Xe có 5 chỗ ngồi.
Có. Website VinFast hiện thể hiện dịch vụ pin đi kèm và bao gồm pin.
Xe sử dụng bộ pin khả dụng 60,13 kWh.
VinFast công bố quãng đường khoảng 480–500 km theo NEDC, tùy điều kiện di chuyển.
Công suất tối đa 170 kW, tương đương khoảng 228 mã lực, mô-men xoắn cực đại 330 Nm.
VF 8 All New sử dụng hệ dẫn động cầu trước.
Xe có thể sạc nhanh từ 10% lên 70% trong chưa tới 30 phút theo công bố của VinFast.
Có. Xe được trang bị hệ thống hỗ trợ lái nâng cao ADAS với các tính năng như hỗ trợ đường cao tốc, kiểm soát hành trình thích ứng, giữ làn, cảnh báo điểm mù và camera 360 độ.
Có. VinFast công bố hệ thống camera 360 độ trên VF 8 thế hệ mới.
Xe được bảo hành 7 năm hoặc 160.000 km, pin 8 năm hoặc 160.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.
Nếu lấy giá xe 899 triệu đồng, đăng ký tại Hà Nội hoặc TP.HCM và áp dụng mức trước bạ 0%, tổng chi phí ban đầu ước khoảng 915 triệu đồng, tùy phí đăng kiểm, bảo hiểm và dịch vụ thực tế.
VF 8 All New đáng cân nhắc nếu cần một SUV điện 5 chỗ cỡ D, ưu tiên công nghệ mới, không gian rộng, khả năng đi đường dài và hệ thống hỗ trợ lái toàn diện.
VF 8 All New đáng chú ý ở cách VinFast thay đổi chiếc xe từ nền tảng thay vì chỉ làm mới thiết kế.
Cần SUV điện 5 chỗ.
Muốn không gian của phân khúc D.
Thường xuyên di chuyển liên tỉnh.
Muốn hệ thống treo FSD.
Quan tâm ADAS.
Muốn kiến trúc điện – điện tử mới.
Ưu tiên chi phí năng lượng và vận hành của xe điện.
Muốn mua xe đã bao gồm pin.
Chủ yếu chạy trong đô thị và không cần xe cỡ D.
Ngân sách mua xe thấp hơn.
Không thuận tiện tiếp cận hệ thống sạc.
Thường xuyên cần 7 chỗ.
Ở mức giá hiện tại từ 899 triệu đồng, VF 8 All New nằm ở vị trí đáng chú ý trong danh mục SUV điện VinFast: lớn hơn VF 7, thấp hơn VF 9 và tập trung vào nhóm khách hàng cần một chiếc SUV 5 chỗ cho cả gia đình lẫn những hành trình dài.
Giá VF 8 All New có thể thay đổi theo chính sách giá, chương trình ưu đãi, màu xe và điều kiện khách hàng. Vì vậy, mức 899 triệu đồng nên được hiểu là giá hiện đang hiển thị trên kênh bán hàng chính thức, còn số tiền cuối cùng cần thanh toán phải được xác nhận tại thời điểm xuất hóa đơn.
Khách hàng có thể đăng ký:
Nhận báo giá VF 8 All New
Tính giá lăn bánh theo tỉnh/thành
Tính phương án trả góp
Kiểm tra ưu đãi hiện hành
Tư vấn màu xe
Đăng ký lái thử
Tư vấn chính sách sạc
Tư vấn chuyển đổi từ xe xăng sang xe điện
Đăng ký tư vấn VinFast VF 8 All New 2026
Hotline:0833960133
Nhu cầu: Nhận báo giá – Tính lăn bánh – Tư vấn trả góp – Kiểm tra ưu đãi – Đăng ký lái thử.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Giá hiện tại | Từ 899 triệu đồng |
| Pin | Bao gồm |
| Dung lượng pin | 60,13 kWh |
| Quãng đường | 480–500 km NEDC |
| Công suất | 170 kW / 228 mã lực |
| Mô-men xoắn | 330 Nm |
| Dẫn động | Cầu trước |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước | 4.701 × 1.872 × 1.670 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.840 mm |
| Khoảng sáng gầm | 170 mm |
| Mâm xe | 19 inch |
| Sạc nhanh | 10–70% dưới 30 phút |
| Màn hình | 12,9 inch |
| ADAS | Có |
| Camera 360 | Có |
| Bảo hành xe | 7 năm/160.000 km |
| Bảo hành pin | 8 năm/160.000 km |
Nguồn dữ liệu chính: VinFast, chính sách bán hàng VinFast và các văn bản pháp lý về đăng ký, phí sử dụng đường bộ, lệ phí trước bạ được cập nhật cho năm 2026.
Xem giá lăn bánh tách rõ từng khoản phí theo tỉnh thành, ưu đãi đang áp dụng, các phiên bản và phương án trả góp phù hợp.