VinFast VF 7 Eco
Giá bán từ
740.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Để lại thông tin, tư vấn viên gọi lại trong 15 phút.
Để lại số điện thoại — tư vấn viên gửi giá lăn bánh theo tỉnh thành, ưu đãi đang chạy và phương án trả góp cho đúng phiên bản bạn quan tâm.
Kèm ưu đãi đang áp dụng cho VinFast VF 7.
Quãng đường
450 km/sạc
Số chỗ
5 chỗ
Công suất
348 hp
Dung lượng pin
75.3 kWh
Dẫn động
AWD
Bảo hành
7 năm hoặc 160.000 km
So sánh các phiên bản VinFast VF 7 và chọn mức giá phù hợp với nhu cầu của bạn.
Giá bán từ
740.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Giá bán từ
830.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Giá bán từ
850.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Giá bán có thể thay đổi theo chương trình ưu đãi tại thời điểm đăng ký.

VinFast VF7 2026: Giá bán, ưu đãi, giá lăn bánh, trả góp và thông số kỹ thuật mới nhất
VinFast VF7 là mẫu SUV điện phân khúc C-SUV, định vị cao hơn VF6 và hướng tới khách hàng cần một chiếc SUV 5 chỗ có không gian rộng, thiết kế thể thao, khả năng vận hành mạnh và nhiều công nghệ hỗ trợ lái.
Theo thông tin bán hàng hiện tại của VinFast, VF7 đang được niêm yết với 3 lựa chọn cấu hình gồm VF7 Eco, VF7 Plus và VF7 Plus trần kính toàn cảnh. Giá ưu đãi tham khảo lần lượt từ 703 triệu, 788,5 triệu và 807,5 triệu đồng; giá niêm yết tương ứng là 740 triệu, 830 triệu và 850 triệu đồng.
VF7 có kích thước 4.545 × 1.890 × 1.635,75 mm, chiều dài cơ sở 2.840 mm, thuộc nhóm C-SUV 5 chỗ. Tùy cấu hình, xe có công suất từ 150 kW đến 260 kW, pin khả dụng 59,6 kWh hoặc 75,3 kWh và quãng đường công bố hiện lên tới khoảng 500,5 km NEDC.
Bảng giá hiện tại trên trang bán hàng VinFast:
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá ưu đãi tham khảo |
|---|---|---|
| VinFast VF7 Eco | 740.000.000 VNĐ | 703.000.000 VNĐ |
| VinFast VF7 Plus | 830.000.000 VNĐ | 788.500.000 VNĐ |
| VinFast VF7 Plus trần kính toàn cảnh | 850.000.000 VNĐ | 807.500.000 VNĐ |
VinFast lưu ý mức giá ưu đãi là giá tham khảo, chương trình thực tế áp dụng theo điều khoản và điều kiện tại thời điểm mua xe.
Thông tin bán hàng hiện tại của VinFast thể hiện giá xe kèm pin trong cấu hình VF7. Các thông tin về pin, cấu hình và trang bị có thể thay đổi theo chính sách bán hàng từng thời điểm, vì vậy khách hàng nên căn cứ vào báo giá/hợp đồng thực tế khi đặt xe.
Hiện có thể chia VF7 thành 3 lựa chọn chính:
| Phiên bản | Định hướng |
|---|---|
| VF7 Eco | Tối ưu chi phí, sử dụng 1 cầu |
| VF7 Plus | Nhiều trang bị, công suất cao hơn |
| VF7 Plus trần kính | Bản Plus kết hợp trần kính toàn cảnh |
Điểm đáng chú ý là VF7 Plus có thể có cấu hình FWD hoặc AWD tùy lựa chọn/cấu hình bán hàng. Chính sách VinFast hiện ghi rõ VF7 Plus trần thép và Plus trần kính đều có lựa chọn 1 cầu FWD hoặc 2 cầu AWD.
VinFast đang duy trì hệ thống chính sách bán hàng riêng cho từng thời điểm. Trang chính sách chính thức hiện đã có chính sách thúc đẩy bán hàng ô tô điện tháng 08/2026 và chính sách khách hàng thân thiết VinClub tháng 08/2026.
Do ưu đãi có thể thay đổi, website nên tránh ghi một chương trình khuyến mại cũ như chương trình cố định.
| Nội dung | VF7 Eco | VF7 Plus | VF7 Plus trần kính |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 740 triệu | 830 triệu | 850 triệu |
| Giá ưu đãi tham khảo | 703 triệu | 788,5 triệu | 807,5 triệu |
| Mức chênh lệch | 37 triệu | 41,5 triệu | 42,5 triệu |
| Chính sách VinClub | Theo điều kiện | Theo điều kiện | Theo điều kiện |
| Chính sách sạc | Theo chương trình hiện hành | Theo chương trình hiện hành | Theo chương trình hiện hành |
Lưu ý: Khi khách hàng thuộc VinClub hoặc các chương trình ưu đãi khác, giá thực tế có thể khác bảng trên. Cần kiểm tra điều kiện áp dụng trước khi báo giá cuối cùng.
Giá lăn bánh VinFast VF7 được tính từ giá xe sau ưu đãi cộng các khoản chi phí để xe được đăng ký và lưu hành.
Công thức:
Giá lăn bánh = Giá xe sau ưu đãi + lệ phí trước bạ + phí đăng ký, cấp biển số + phí bảo trì đường bộ + bảo hiểm TNDS + các khoản phí liên quan.
Trong năm 2026, ô tô điện chạy pin đăng ký lần đầu đang được áp dụng lệ phí trước bạ 0% theo chính sách hiện hành. Nghị định 202/2026/NĐ-CP đã được ban hành để sửa đổi chính sách này nhưng đến ngày 01/03/2027 mới có hiệu lực, do đó không nên lấy quy định mới áp dụng ngược cho thời điểm tháng 8/2026.
Đối với lệ phí cấp mới đăng ký kèm biển số, Thông tư 155/2025/TT-BTC áp dụng từ 01/01/2026 quy định ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống là 14 triệu đồng tại khu vực I và 140.000 đồng tại khu vực II.
Giả sử khách hàng mua VF7 Eco với giá ưu đãi 703.000.000 VNĐ và đăng ký tại Hà Nội hoặc TP.HCM:
| Khoản chi phí | Cách tính | Số tiền dự kiến |
|---|---|---|
| Giá VinFast VF7 Eco sau ưu đãi | Giá xe | 703.000.000 VNĐ |
| Lệ phí trước bạ | 0% | 0 VNĐ |
| Phí cấp biển số | Khu vực I | 14.000.000 VNĐ |
| Phí bảo trì đường bộ | 12 tháng | 1.560.000 VNĐ* |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | Xe không kinh doanh | Khoảng 437.000 VNĐ* |
| Phí đăng kiểm/đăng ký liên quan | Theo quy định | Tính theo thực tế |
| TỔNG TẠM TÍNH | Khoảng 718.997.000 VNĐ + phí liên quan |
703.000.000 + 0 + 14.000.000 + 1.560.000 + 437.000
= 718.997.000 VNĐ
Như vậy, nếu sử dụng mức giá ưu đãi 703 triệu đồng để tham khảo, VF7 Eco tại khu vực áp dụng phí biển số 14 triệu đồng có tổng chi phí cơ bản khoảng 719 triệu đồng + các khoản phí liên quan.
Giả sử khách hàng mua VF7 Plus với giá ưu đãi 788.500.000 VNĐ:
| Khoản chi phí | Cách tính | Số tiền dự kiến |
|---|---|---|
| Giá VinFast VF7 Plus sau ưu đãi | Giá xe | 788.500.000 VNĐ |
| Lệ phí trước bạ | 0% | 0 VNĐ |
| Phí cấp biển số | Khu vực I | 14.000.000 VNĐ |
| Phí bảo trì đường bộ | 12 tháng | 1.560.000 VNĐ* |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | Xe không kinh doanh | Khoảng 437.000 VNĐ* |
| Phí đăng ký/đăng kiểm liên quan | Theo quy định | Tính theo thực tế |
| TỔNG TẠM TÍNH | Khoảng 804.497.000 VNĐ + phí liên quan |
788.500.000 + 0 + 14.000.000 + 1.560.000 + 437.000
= 804.497.000 VNĐ
Với giá ưu đãi tham khảo 807.500.000 VNĐ:
| Khoản chi phí | Số tiền dự kiến |
|---|---|
| Giá VF7 Plus trần kính sau ưu đãi | 807.500.000 VNĐ |
| Lệ phí trước bạ | 0 VNĐ |
| Phí cấp biển số khu vực I | 14.000.000 VNĐ |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 VNĐ* |
| Bảo hiểm TNDS | Khoảng 437.000 VNĐ* |
| Phí liên quan khác | Theo thực tế |
| Tạm tính | 823.497.000 VNĐ + phí liên quan |
Tại khu vực II, phí cấp mới đăng ký kèm biển số ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống hiện là 140.000 VNĐ/lần/xe.
| Khoản chi phí | Số tiền |
|---|---|
| Giá xe sau ưu đãi | 703.000.000 VNĐ |
| Trước bạ | 0 VNĐ |
| Phí biển số | 140.000 VNĐ |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 VNĐ* |
| Bảo hiểm TNDS | ~437.000 VNĐ* |
| Tạm tính | 705.137.000 VNĐ + phí liên quan |
| Khoản chi phí | Số tiền |
|---|---|
| Giá xe sau ưu đãi | 788.500.000 VNĐ |
| Trước bạ | 0 VNĐ |
| Phí biển số | 140.000 VNĐ |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 VNĐ* |
| Bảo hiểm TNDS | ~437.000 VNĐ* |
| Tạm tính | 790.637.000 VNĐ + phí liên quan |
| Khoản chi phí | Số tiền |
|---|---|
| Giá xe sau ưu đãi | 807.500.000 VNĐ |
| Trước bạ | 0 VNĐ |
| Phí biển số | 140.000 VNĐ |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 VNĐ* |
| Bảo hiểm TNDS | ~437.000 VNĐ* |
| Tạm tính | 809.637.000 VNĐ + phí liên quan |
| Phiên bản | Giá ưu đãi | Hà Nội/TP.HCM | Khu vực II |
|---|---|---|---|
| VF7 Eco | 703 triệu | ~718,997 triệu | ~705,137 triệu |
| VF7 Plus | 788,5 triệu | ~804,497 triệu | ~790,637 triệu |
| VF7 Plus trần kính | 807,5 triệu | ~823,497 triệu | ~809,637 triệu |
Đây là bảng tính tham khảo, chưa nên sử dụng như báo giá chính thức. Giá cuối cùng phụ thuộc giá xe thực tế, chương trình ưu đãi, địa bàn đăng ký và các khoản phí phát sinh tại thời điểm làm thủ tục.
VF7 có thể mua trả góp thông qua các ngân hàng/tổ chức tài chính liên kết. Khi tính trả góp nên tách rõ:
Giá xe → tiền trả trước → khoản vay → lãi suất → thời hạn vay → tiền gốc/lãi hàng tháng.
Lấy giá ưu đãi tham khảo 703.000.000 VNĐ:
| Tỷ lệ trả trước | Tiền trả trước | Khoản vay dự kiến |
|---|---|---|
| 20% | 140.600.000 | 562.400.000 |
| 30% | 210.900.000 | 492.100.000 |
| 40% | 281.200.000 | 421.800.000 |
| 50% | 351.500.000 | 351.500.000 |
Với giá ưu đãi tham khảo 788.500.000 VNĐ:
| Tỷ lệ trả trước | Tiền trả trước | Khoản vay dự kiến |
|---|---|---|
| 20% | 157.700.000 | 630.800.000 |
| 30% | 236.550.000 | 551.950.000 |
| 40% | 315.400.000 | 473.100.000 |
| 50% | 394.250.000 | 394.250.000 |
Các bảng trên chỉ tính theo giá xe, chưa bao gồm lãi suất ngân hàng, bảo hiểm khoản vay hoặc các chi phí tín dụng. Khi tư vấn khách hàng nên dùng công cụ tính khoản vay theo ngân hàng cụ thể.
VF7 thuộc phân khúc C-SUV, có chiều dài cơ sở 2.840 mm và kích thước tổng thể 4.545 × 1.890 × 1.635,75 mm.
| Thông số | VF7 Eco | VF7 Plus FWD | VF7 Plus AWD |
|---|---|---|---|
| Phân khúc | C-SUV | C-SUV | C-SUV |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Động cơ | Điện | Điện | Điện |
| Công suất tối đa | 150 kW | 150 kW | 260 kW |
| Mô-men xoắn | 250 Nm | 250 Nm | 500 Nm |
| Dẫn động | FWD | FWD | AWD |
| Pin khả dụng | 59,6 kWh | Theo cấu hình | 75,3 kWh* |
| Quãng đường NEDC | ~500,5 km | ~504 km | Theo cấu hình |
| Kích thước | 4.545 × 1.890 × 1.635,75 mm | Giống | Giống |
| Chiều dài cơ sở | 2.840 mm | 2.840 mm | 2.840 mm |
| Khoảng sáng gầm | 190 mm | 190 mm | 190 mm |
| Mâm xe | 19 inch | 20 inch | 20 inch |
VinFast hiện công bố VF7 Eco ở mức 150 kW và 498 km NEDC trên FAQ, trong khi trang bán hàng hiện tại hiển thị các cấu hình VF7 với mức quãng đường lên tới 500,5 km NEDC; vì dữ liệu giữa các trang chính thức có sự khác biệt theo cấu hình/đợt cập nhật, website nên ghi “lên tới khoảng 500,5 km NEDC” thay vì gắn một con số cho mọi VF7.

VF7 Eco sử dụng một mô-tơ điện dẫn động cầu trước, công suất tối đa khoảng 150 kW. Đây là cấu hình hướng tới khách hàng muốn cân bằng giữa giá bán, khả năng vận hành và chi phí sử dụng.
VF7 Plus có thể lựa chọn cấu hình một cầu FWD. Chính sách VinFast hiện hành xác nhận VF7 Plus có lựa chọn FWD hoặc AWD.
Đây là cấu hình mạnh nhất của VF7 với:
| Tiêu chí | VF7 Eco | VF7 Plus AWD |
|---|---|---|
| Động cơ | 1 motor | 2 motor |
| Công suất | 150 kW | 260 kW |
| Mô-men xoắn | 250 Nm | 500 Nm |
| Dẫn động | FWD | AWD |
| 0–100 km/h | Khoảng 10 giây | 5,8 giây |
Nếu ưu tiên hiệu năng: VF7 Plus AWD nổi bật nhất.
Nếu ưu tiên ngân sách: VF7 Eco hợp lý hơn.
VF7 sử dụng các cấu hình pin khác nhau tùy phiên bản.
| Phiên bản/cấu hình | Dung lượng pin khả dụng | Quãng đường công bố |
|---|---|---|
| VF7 Eco | 59,6 kWh | Khoảng 500 km NEDC* |
| VF7 Plus FWD | Tùy cấu hình | Khoảng 504 km NEDC* |
| VF7 Plus AWD | 75,3 kWh | Theo cấu hình |
Brochure VF7 trước đây ghi Eco dùng pin khả dụng 59,6 kWh, Plus AWD dùng 75,3 kWh, với quãng đường NEDC lần lượt 430 và 496 km trong cấu hình brochure đó. Trang bán hàng và FAQ hiện tại đã cập nhật các con số khác cho một số cấu hình. Vì vậy, khi đăng website, không nên trộn số liệu của các đời/cấu hình cũ với cấu hình bán hàng hiện tại.
Theo FAQ hiện tại của VinFast, VF7 hỗ trợ:
Thời gian sạc nhanh từ 10–70% được VinFast công bố theo từng cấu hình:
| Phiên bản | Thời gian 10–70% |
|---|---|
| VF7 Eco | 25 phút |
| VF7 Plus 1 cầu | 31 phút |
| VF7 Plus 2 cầu | 37 phút |
Thời gian thực tế có thể thay đổi theo nhiệt độ pin, tình trạng pin, công suất trạm sạc và điều kiện vận hành.

| Thông số | VinFast VF7 |
|---|---|
| Chiều dài | 4.545 mm |
| Chiều rộng | 1.890 mm |
| Chiều cao | 1.635,75 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.840 mm |
| Khoảng sáng gầm | 190 mm |
| Dung tích khoang hành lý | 403 lít |
| Khi gập hàng ghế sau | 1.275 lít |
Các kích thước chính được VinFast công bố cho cả VF7 Eco và Plus.
Chiều dài cơ sở 2.840 mm là một trong những yếu tố giúp VF7 có không gian cabin phù hợp với nhu cầu gia đình.

VF7 sử dụng ngôn ngữ thiết kế “Vũ trụ phi đối xứng”, với phong cách thể thao, mạnh mẽ và khác biệt.
Các điểm nổi bật:
VinFast mô tả thiết kế VF7 lấy cảm hứng từ vũ trụ và các vật thể bay trong không gian; phần mui và cửa sổ vuốt về phía sau tạo phong cách thể thao.

Trang bán hàng VinFast hiện hiển thị các màu cơ bản gồm:
Ngoài ra có Urban Mint thuộc nhóm màu nâng cao với mức phí hiển thị 12 triệu đồng.
| Nhóm màu | Lựa chọn | Phí tham khảo |
|---|---|---|
| Màu cơ bản | Infinity Blanc | Theo xe |
| Màu cơ bản | Jet Black | Theo xe |
| Màu cơ bản | Zenith Grey | Theo xe |
| Màu cơ bản | Solar Ruby | Theo xe |
| Màu nâng cao | Urban Mint | +12 triệu VNĐ |
Bảng màu và phí màu có thể được VinFast thay đổi theo từng chính sách bán hàng.

VF7 được thiết kế theo hướng tập trung vào người lái.
Một số trang bị đáng chú ý:
VinFast xác nhận màn hình trung tâm 12,9 inch, ghế lái chỉnh điện 8 hướng và điều hòa 2 vùng; bản Plus có thêm nhiều tiện nghi như sạc không dây, âm thanh 8 loa và cốp điện.
| Trang bị | VF7 Eco | VF7 Plus |
|---|---|---|
| Màn hình 12,9 inch | Có | Có |
| Ghế lái điện 8 hướng | Có | Có |
| Điều hòa 2 vùng | Có | Có |
| Âm thanh | 6 loa | 8 loa |
| Sạc không dây | — | Có |
| HUD | Tùy chọn | Có |
| Cốp điện | — | Có |
| Trần kính toàn cảnh | — | Tùy chọn |
VF7 được trang bị hệ thống an toàn chủ động và bị động tùy phiên bản.
| Phiên bản | Túi khí |
|---|---|
| VF7 Eco | 4 túi khí |
| VF7 Plus | 8 túi khí |
| VF7 Plus AWD | 7 túi khí |
VinFast hiện công bố số lượng túi khí khác nhau giữa các cấu hình, vì vậy không nên ghi chung “VF7 có 8 túi khí” cho tất cả phiên bản.

VF7 Plus được trang bị hệ thống hỗ trợ lái nâng cao ADAS với nhiều tính năng như:
VinFast xác nhận ADAS được trang bị trên VF7 Plus; Eco có cấu hình hỗ trợ lái thấp hơn.
Có sự khác biệt giữa một số tài liệu/FAQ của VinFast theo thời điểm cập nhật. Trang thông tin bảo hành hiện tại của VinFast đang ghi VF7 được bảo hành 7 năm hoặc 160.000 km trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn; pin cao áp của VF7 được bảo hành 8 năm hoặc 160.000 km.
| Hạng mục | Chính sách hiện tại |
|---|---|
| Bảo hành xe VF7 | 7 năm/160.000 km |
| Bảo hành pin cao áp | 8 năm/160.000 km |
| Xe sử dụng dịch vụ thương mại | 3 năm/100.000 km theo điều kiện áp dụng |
VF7 có lợi thế của xe điện ở chi phí năng lượng và bảo dưỡng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí sử dụng:
VinFast đã công bố chương trình miễn phí sạc cho khách hàng cá nhân mua ô tô điện từ 10/02/2026, áp dụng tại hệ thống trạm V-Green đến hết 10/02/2029, tối đa 10 lần/tháng theo điều kiện chương trình.
Vì vậy, khi xây dựng bảng chi phí sử dụng VF7 trên website, nên tách thành:
| Khoản chi phí | Tình trạng |
|---|---|
| Tiền điện/sạc | Phụ thuộc hình thức sạc |
| Sạc V-Green | Có thể được miễn theo chương trình |
| Bảo dưỡng | Theo lịch bảo dưỡng VinFast |
| Dầu động cơ | Không có |
| Thay dầu hộp số động cơ xăng | Không có |
| Bảo hiểm | Theo gói khách hàng lựa chọn |
VF7 có chiều dài cơ sở 2.840 mm và khoang hành lý 403 lít, phù hợp với nhu cầu gia đình.
VF7 Plus AWD với 260 kW và 500 Nm phù hợp với người ưu tiên khả năng tăng tốc và cảm giác lái.
VF7 nằm giữa VF6 và VF8 trong danh mục SUV điện của VinFast, phù hợp với khách hàng muốn một chiếc SUV lớn hơn VF6 nhưng chưa cần đến VF8.
VF7 Plus có màn hình 12,9 inch, HUD, ADAS, camera 360, điều hòa 2 vùng và nhiều tiện ích kết nối.
| Tiêu chí | VF7 Eco | VF7 Plus |
|---|---|---|
| Giá ưu đãi tham khảo | 703 triệu | 788,5 triệu |
| Dẫn động | FWD | FWD/AWD |
| Công suất tối đa | 150 kW | 150–260 kW |
| Mô-men xoắn | 250 Nm | 250–500 Nm |
| Mâm | 19 inch | 20 inch |
| Âm thanh | 6 loa | 8 loa |
| Sạc không dây | — | Có |
| HUD | Tùy chọn | Có |
| Camera | Camera lùi | Camera 360 |
| ADAS | Cơ bản | Nâng cao |
| Trần kính | — | Có tùy chọn |
Chọn VF7 Eco nếu:
Chọn VF7 Plus nếu:
| Tiêu chí | VF6 | VF7 |
|---|---|---|
| Phân khúc | B-SUV | C-SUV |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều dài cơ sở | 2.730 mm | 2.840 mm |
| Kích thước | Nhỏ hơn | Lớn hơn |
| Công suất | 130–150 kW | 150–260 kW |
| Pin | 59,6 kWh | 59,6–75,3 kWh |
| Mục tiêu | Đô thị + gia đình | Gia đình + đường dài |
| Giá | Thấp hơn | Cao hơn |
Nếu cần một mẫu xe nhỏ gọn và tiết kiệm ngân sách, VF6 phù hợp hơn.
Nếu cần không gian lớn hơn, công suất cao hơn và trang bị cao cấp hơn, VF7 là lựa chọn đáng cân nhắc.
| Tiêu chí | VF7 | VF8 |
|---|---|---|
| Phân khúc | C-SUV | D-SUV |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Kích thước | Nhỏ hơn | Lớn hơn |
| Giá | Thấp hơn | Cao hơn |
| Công suất | Tối đa 260 kW | Cao hơn tùy phiên bản |
| Đối tượng | Gia đình trẻ | Gia đình cần SUV lớn |
| Chi phí đầu tư | Thấp hơn | Cao hơn |
VF7 phù hợp với khách hàng muốn bước lên C-SUV điện nhưng vẫn kiểm soát ngân sách.
Giá ưu đãi tham khảo hiện tại từ 703 triệu đồng cho VF7 Eco, 788,5 triệu đồng cho VF7 Plus và 807,5 triệu đồng cho VF7 Plus trần kính.
Trang bán hàng hiện hiển thị VF7 Eco, VF7 Plus và VF7 Plus trần kính toàn cảnh.
VF7 là SUV điện 5 chỗ.
Quãng đường công bố thay đổi theo cấu hình; trang bán hàng hiện tại hiển thị VF7 có thể đạt khoảng 500,5 km NEDC, trong khi FAQ hiện tại ghi Eco 498 km và Plus FWD 504 km.
Có. VF7 Plus có thể lựa chọn cấu hình AWD, bên cạnh FWD tùy phiên bản/chính sách bán hàng.
VF7 Plus AWD có công suất tối đa 260 kW, mô-men xoắn 500 Nm và tăng tốc 0–100 km/h khoảng 5,8 giây theo brochure.
Theo FAQ hiện tại, thời gian 10–70% khoảng 25 phút với Eco, 31 phút với Plus FWD và 37 phút với Plus AWD.
VF7 Plus có camera 360, trong khi Eco sử dụng camera lùi theo thông tin VinFast.
Có. VF7 Plus được trang bị hệ thống ADAS với nhiều tính năng hỗ trợ lái nâng cao.
Có. Trần kính toàn cảnh là tùy chọn trên VF7 Plus; trang bán hàng hiện có riêng phiên bản VF7 Plus trần kính toàn cảnh.
Theo trang thông tin bảo hành hiện tại của VinFast, VF7 được bảo hành 7 năm hoặc 160.000 km; pin cao áp 8 năm hoặc 160.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.
VinFast VF7 là lựa chọn đáng cân nhắc trong nhóm C-SUV điện nếu ưu tiên thiết kế thể thao, không gian 5 chỗ, công suất cao và công nghệ hỗ trợ lái.
Ba điểm đáng chú ý:
Giá bán và chi phí đầu tư ban đầu là ưu tiên.
Muốn nhiều công nghệ, ADAS, camera 360, tiện nghi cao cấp và khả năng lựa chọn AWD.
Muốn phiên bản Plus có thêm trần kính toàn cảnh, tạo không gian cabin thoáng và cao cấp hơn.
Giá VF7, chính sách ưu đãi và cấu hình có thể thay đổi theo từng thời điểm. VinFast cũng lưu ý giá ưu đãi là giá tham khảo và chương trình áp dụng theo điều khoản, điều kiện.
Khách hàng có thể đăng ký:
Hotline: 0833960133
Nhu cầu: Nhận báo giá – Tính lăn bánh – Tư vấn trả góp – Đăng ký lái thử – So sánh phiên bản.
Thông tin ra mắt VinFast VF7: VinFast công bố ngày 05/07/2026.
Thông tin đặt cọc VF2 và chính sách bảo hành/sạc: VinFast công bố ngày 15/07/2026.
Xem giá lăn bánh tách rõ từng khoản phí theo tỉnh thành, ưu đãi đang áp dụng, các phiên bản và phương án trả góp phù hợp.