VinFast Herio Green Tiêu chuẩn 2
Giá bán từ
450.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Để lại thông tin, tư vấn viên gọi lại trong 15 phút.
Để lại số điện thoại — tư vấn viên gửi giá lăn bánh theo tỉnh thành, ưu đãi đang chạy và phương án trả góp cho đúng phiên bản bạn quan tâm.
Kèm ưu đãi đang áp dụng cho VinFast Herio Green.
Quãng đường
318 km/sạc
Số chỗ
5 chỗ
Công suất
134 hp
Dung lượng pin
42.3 kWh
Dẫn động
FWD
Bảo hành
7 năm hoặc 160.000 km
So sánh các phiên bản VinFast Herio Green và chọn mức giá phù hợp với nhu cầu của bạn.
Giá bán từ
450.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Giá bán từ
469.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Giá bán có thể thay đổi theo chương trình ưu đãi tại thời điểm đăng ký.

VinFast Herio Green 2026: Giá bán, ưu đãi, giá lăn bánh, trả góp và thông số mới nhất
VinFast Herio Green 2026 là mẫu SUV điện 5 chỗ thuộc dòng xe Green, được phát triển hướng tới nhu cầu di chuyển đô thị, gia đình và đặc biệt là khai thác dịch vụ. Xe sử dụng mô-tơ điện công suất tối đa 100 kW, mô-men xoắn 135 Nm, pin khả dụng 37,23 kWh, quãng đường công bố 326 km/lần sạc theo NEDC và hỗ trợ sạc nhanh từ 10% lên 70% trong khoảng 33 phút.
Theo website chính thức VinFast đang hiển thị, Herio Green có giá bán từ 427.500.000 VNĐ, giá niêm yết từ 450.000.000 VNĐ. Mức giá ưu đãi được VinFast ghi rõ là giá tham khảo và áp dụng theo điều khoản, điều kiện của chương trình.
Cập nhật 03/09/2026: Giá ưu đãi tham khảo đang được VinFast hiển thị là 427.500.000 VNĐ, thấp hơn 22.500.000 VNĐ so với mức MSRP 450.000.000 VNĐ. Khi mua xe, khách hàng cần xác nhận lại phiên bản, màu xe, ưu đãi và giá xuất hóa đơn tại thời điểm giao dịch.
| Hạng mục | VinFast Herio Green |
|---|---|
| Phân khúc | A-SUV |
| Số chỗ | 5 chỗ |
| Loại động cơ | Điện |
| Giá niêm yết từ | 450.000.000 VNĐ |
| Giá ưu đãi tham khảo từ | 427.500.000 VNĐ |
| Pin | Kèm xe |
| Dung lượng pin khả dụng | 37,23 kWh |
| Quãng đường | 326 km NEDC |
| Công suất tối đa | 100 kW |
| Mô-men xoắn cực đại | 135 Nm |
| Dẫn động | FWD – cầu trước |
| Sạc AC tối đa | 6,6 kW |
| Sạc DC tối đa | 50 kW |
| Sạc nhanh 10–70% | Khoảng 33 phút |
| Chế độ lái | Eco/Sport |
| Kích thước | 3.967 × 1.723 × 1.579 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.514 mm |
| Khoảng sáng gầm | 160 mm |
| La-zăng | 16 inch |
| Màn hình trung tâm | 8 hoặc 10 inch tùy phiên bản |
| Khoang hành lý | 331–1.015 lít |
| Bảo hành xe | 7 năm/160.000 km |
| Bảo hành pin | 8 năm/160.000 km |
Nguồn thông số: VinFast.
Theo website VinFast hiện tại, Herio Green có giá bán từ 427.500.000 VNĐ, trong khi giá niêm yết từ 450.000.000 VNĐ. Đây là mức giá dành cho cấu hình/phiên bản có giá khởi điểm và giá ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách bán hàng.
| Nội dung | Mức giá |
|---|---|
| Giá niêm yết từ | 450.000.000 VNĐ |
| Giá ưu đãi tham khảo từ | 427.500.000 VNĐ |
| Chênh lệch | 22.500.000 VNĐ |
| Pin | Kèm xe |
| Số chỗ | 5 chỗ |
| Phân khúc | A-SUV |
Chênh lệch giữa giá niêm yết và giá ưu đãi đang hiển thị:
450.000.000 - 427.500.000 = 22.500.000 VNĐ
Tương đương mức giảm tham khảo:
22.500.000 / 450.000.000 = 5%
VinFast ghi rõ giá ưu đãi chỉ mang tính tham khảo và chương trình áp dụng theo điều khoản, điều kiện.
Chính sách giá bán VinFast tháng 7/2026 liệt kê Herio Green với các mức MSRP 450.000.000 VNĐ và 469.000.000 VNĐ. Hệ thống đặt cọc trực tuyến của VinFast cũng hiển thị hai lựa chọn Herio Green Tiêu chuẩn - 2 và Herio Green Tiêu chuẩn - 1, đều bao gồm pin.
| Phiên bản | MSRP tham khảo | Điểm khác biệt chính |
|---|---|---|
| Herio Green Tiêu chuẩn - 2 | 450.000.000 VNĐ | Trang bị tiêu chuẩn |
| Herio Green Tiêu chuẩn - 1 | 469.000.000 VNĐ | Nhiều trang bị hơn |
VinFast công bố sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở trang bị nội thất và tiện nghi.
Có.
Hệ thống đặt cọc trực tuyến của VinFast đang hiển thị cả hai phiên bản Herio Green với trạng thái “Bao gồm PIN”.
| Hạng mục | Herio Green |
|---|---|
| Giá xe | Từ 427,5 triệu VNĐ |
| Giá niêm yết từ | 450 triệu VNĐ |
| Pin | Bao gồm |
| Dung lượng pin khả dụng | 37,23 kWh |
| Quãng đường | 326 km NEDC |
Như vậy, khách hàng mua Herio Green theo cấu hình bao gồm pin không phải cộng thêm chi phí mua pin riêng.
Herio Green được VinFast định vị là mẫu A-SUV điện dành cho dịch vụ, đồng thời vẫn có thể sử dụng cho gia đình và nhu cầu cá nhân. VinFast mô tả xe theo hướng tiết kiệm, linh hoạt và phù hợp cho cả gia đình và kinh doanh.
| Nhu cầu | Mức độ phù hợp |
|---|---|
| Đi lại cá nhân | Phù hợp |
| Gia đình | Phù hợp |
| Di chuyển đô thị | Rất phù hợp |
| Chạy dịch vụ | Rất phù hợp |
| Chở hành khách | Phù hợp |
| Chở hành lý | Phù hợp |
| Đường dài | Có thể, cần tính toán điểm sạc |
Mức giá chính thức đang được VinFast hiển thị trên website là:
Giá niêm yết:
Ngoài giá bán, khách hàng có thể tiếp cận các chính sách hỗ trợ tùy từng chương trình. Chính sách bán hàng năm 2026 của VinFast từng quy định chương trình Mãnh liệt vì Tương lai Xanh áp dụng ưu đãi trừ vào giá 6% MSRP cho Herio Green hoặc lựa chọn phương án hỗ trợ lãi suất 7%/năm trong 3 năm đầu, với thời gian chương trình được quy định đến 31/12/2026 theo ngày xuất hóa đơn. Tuy nhiên, do chính sách có thể được cập nhật theo từng thời điểm, không nên mặc định cộng 6% này vào giá hiện tại nếu chưa xác nhận chương trình đang áp dụng.
| Nội dung | Tình trạng |
|---|---|
| Giá ưu đãi hiện website | 427.500.000 VNĐ |
| Giá MSRP từ | 450.000.000 VNĐ |
| Ưu đãi theo chương trình | Tùy thời điểm |
| Hỗ trợ lãi suất | Theo chính sách hiện hành |
| Chính sách đổi xe xăng | Theo điều kiện chương trình |
| Ưu đãi VinClub | Theo hạng thành viên và chính sách |
Giá lăn bánh Herio Green được tính theo:
Giá xe + lệ phí trước bạ + phí cấp biển số + phí sử dụng đường bộ + bảo hiểm TNDS + phí đăng kiểm và các khoản liên quan.
VinFast hiện cung cấp công cụ Dự toán chi phí lăn bánh để khách hàng chọn dòng xe, phiên bản, pin, màu sắc và ưu đãi nhằm tham khảo chi phí thực tế.
Có, đối với đăng ký lần đầu trong thời gian chính sách 0% còn hiệu lực.
Theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP, ô tô điện chạy pin tiếp tục áp dụng mức 0% lệ phí trước bạ lần đầu đến hết ngày 28/02/2027.
Vì vậy, khi tính giá lăn bánh Herio Green trong năm 2026:
Lệ phí trước bạ lần đầu = 0 VNĐ.
Lưu ý: các đề xuất hoặc chính sách kéo dài sau thời điểm 28/02/2027 cần được phân biệt với chính sách đang có hiệu lực tại thời điểm khách hàng đăng ký xe.
Giả sử khách hàng mua Herio Green với giá ưu đãi 427.500.000 VNĐ.
Từ 01/01/2026, mức lệ phí cấp lần đầu giấy chứng nhận đăng ký kèm biển số đối với ô tô tại Hà Nội và TP.HCM là 14.000.000 VNĐ; các địa phương khác áp dụng mức theo khu vực.
| Khoản chi phí | Cách tính | Số tiền dự kiến |
|---|---|---|
| Giá VinFast Herio Green sau ưu đãi | Giá xe | 427.500.000 VNĐ |
| Lệ phí trước bạ | 0% | 0 VNĐ |
| Phí cấp biển số | Hà Nội/TP.HCM | 14.000.000 VNĐ |
| Phí bảo trì đường bộ | 12 tháng | 1.560.000 VNĐ* |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | Xe 5 chỗ | Khoảng 437.000 VNĐ* |
| Phí đăng kiểm | Theo quy định | Theo mức hiện hành |
| Tổng trước phí đăng kiểm | 443.497.000 VNĐ | |
| Lăn bánh tạm tính | Khoảng 443,5 triệu + phí đăng kiểm |
* Mức phí tham khảo; khách hàng cần xác nhận mức thu thực tế tại thời điểm đăng ký.
427.500.000 + 0 + 14.000.000 + 1.560.000 + 437.000
= 443.497.000 VNĐ
Như vậy, với giá ưu đãi tham khảo 427,5 triệu đồng, Herio Green có tổng chi phí trước phí đăng kiểm khoảng:
Đối với các địa phương ngoài khu vực áp dụng mức 14 triệu đồng, phí cấp biển số có thể thấp hơn. Từ năm 2026, mức phí cấp biển số ô tô tại các khu vực ngoài Hà Nội và TP.HCM được điều chỉnh theo quy định hiện hành.
| Khoản chi phí | Mức tham khảo |
|---|---|
| Giá xe sau ưu đãi | 427.500.000 VNĐ |
| Lệ phí trước bạ | 0 VNĐ |
| Phí cấp biển số | 140.000 VNĐ* |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 VNĐ* |
| Bảo hiểm TNDS | Khoảng 437.000 VNĐ* |
| Phí đăng kiểm | Theo quy định |
| Tổng trước phí đăng kiểm | 429.637.000 VNĐ |
| Giá lăn bánh tạm tính | Khoảng 429,64 triệu + phí đăng kiểm |
427.500.000 + 0 + 140.000 + 1.560.000 + 437.000
= 429.637.000 VNĐ
| Khu vực | Giá xe tham khảo | Trước bạ | Biển số | Phí khác* | Lăn bánh tạm tính |
|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nội/TP.HCM | 427,5 triệu | 0 | 14 triệu | ≈1,997 triệu | ≈443,5 triệu + đăng kiểm |
| Khu vực khác | 427,5 triệu | 0 | 140 nghìn | ≈1,997 triệu | ≈429,64 triệu + đăng kiểm |
* Phí khác trong bảng gồm phí sử dụng đường bộ và bảo hiểm TNDS theo mức tham khảo.
Lưu ý: Đây là bảng tính tham khảo, không phải báo giá lăn bánh chính thức. VinFast cũng xác nhận công cụ lăn bánh chỉ mang tính tham khảo và khuyến nghị liên hệ đại lý/showroom để có chi phí chính xác.
Nếu không áp dụng mức ưu đãi 427,5 triệu đồng và sử dụng MSRP 450.000.000 VNĐ, chi phí lăn bánh sẽ tăng tương ứng.
| Khoản chi phí | Số tiền |
|---|---|
| Giá xe | 450.000.000 VNĐ |
| Trước bạ | 0 VNĐ |
| Biển số | 14.000.000 VNĐ |
| Phí đường bộ | 1.560.000 VNĐ* |
| Bảo hiểm TNDS | Khoảng 437.000 VNĐ* |
| Tổng trước phí đăng kiểm | 466. -? |
Tính chính xác:
450.000.000 + 14.000.000 + 1.560.000 + 437.000
= 465.997.000 VNĐ
| Khu vực | Tổng trước phí đăng kiểm |
|---|---|
| Hà Nội/TP.HCM | 465.997.000 VNĐ |
| Khu vực biển số 140.000 VNĐ | 451.997.000 VNĐ |
Với phiên bản có MSRP 469.000.000 VNĐ, cách tính tương tự. Mức 469 triệu được VinFast đưa vào chính sách giá tháng 7/2026 cho Herio Green.
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Giá xe | 469.000.000 VNĐ |
| Trước bạ | 0 VNĐ |
| Biển số | 14.000.000 VNĐ |
| Phí đường bộ | 1.560.000 VNĐ* |
| Bảo hiểm TNDS | ≈437.000 VNĐ* |
| Tổng trước đăng kiểm | 484.997.000 VNĐ |
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Giá xe | 469.000.000 VNĐ |
| Trước bạ | 0 VNĐ |
| Biển số | 140.000 VNĐ* |
| Phí đường bộ | 1.560.000 VNĐ* |
| Bảo hiểm TNDS | ≈437.000 VNĐ* |
| Tổng trước đăng kiểm | 471.137.000 VNĐ |
VinFast hiện có công cụ dự toán trả góp cho phép khách hàng lựa chọn giá xe, số tiền trả trước, thời hạn vay, ngân hàng và lãi suất tham khảo. VinFast lưu ý các kết quả tính toán chỉ mang tính tham khảo.
Giả sử sử dụng giá ưu đãi 427.500.000 VNĐ:
| Tỷ lệ trả trước | Tiền trả trước | Khoản vay |
|---|---|---|
| 20% | 85.500.000 VNĐ | 342.000.000 VNĐ |
| 30% | 128.250.000 VNĐ | 299.250.000 VNĐ |
| 40% | 171.000.000 VNĐ | 256.500.000 VNĐ |
| 50% | 213.750.000 VNĐ | 213.750.000 VNĐ |
| 60% | 256.500.000 VNĐ | 171.000.000 VNĐ |
| 70% | 299.250.000 VNĐ | 128.250.000 VNĐ |
Đây là phép tính tỷ lệ vốn đối ứng, chưa phải lịch trả nợ thực tế vì số tiền lãi phụ thuộc ngân hàng, lãi suất và thời hạn vay.
Giá xe tham khảo:
427.500.000 VNĐ
Khách hàng trả trước 30%:
427.500.000 × 30% = 128.250.000 VNĐ
Khoản vay:
427.500.000 - 128.250.000 = 299.250.000 VNĐ
| Nội dung | Số tiền |
|---|---|
| Giá xe | 427.500.000 VNĐ |
| Trả trước 30% | 128.250.000 VNĐ |
| Khoản vay | 299.250.000 VNĐ |
| Lãi suất | Theo ngân hàng/hợp đồng |
| Thời hạn vay | Theo hồ sơ tín dụng |
VinFast hiện cũng công bố chính sách Mua xe 0 Đồng, cho phép khách hàng đủ điều kiện vay tới 100% giá trị xe trong thời gian chương trình quy định. Đây là chính sách tín dụng có điều kiện, không nên hiểu là mọi hồ sơ đều mặc nhiên được duyệt 100% giá trị xe.
Herio Green sử dụng mô-tơ điện công suất tối đa 100 kW, mô-men xoắn 135 Nm, pin khả dụng 37,23 kWh, quãng đường 326 km theo NEDC, dẫn động cầu trước và hai chế độ lái Eco/Sport.
| Thông số | Herio Green |
|---|---|
| Phân khúc | A-SUV |
| Số chỗ | 5 |
| Dài × rộng × cao | 3.967 × 1.723 × 1.579 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.514 mm |
| Khoảng sáng gầm | 160 mm |
| Công suất tối đa | 100 kW |
| Mô-men xoắn | 135 Nm |
| Pin khả dụng | 37,23 kWh |
| Quãng đường | 326 km NEDC |
| Dẫn động | FWD |
| Chế độ lái | Eco/Sport |
| Sạc AC tối đa | 6,6 kW |
| Sạc DC tối đa | 50 kW |
| Sạc nhanh 10–70% | 33 phút |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Dầm xoắn |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa |
| La-zăng | 16 inch |
Herio Green sử dụng động cơ điện công suất tối đa 100 kW và mô-men xoắn cực đại 135 Nm. VinFast công bố khả năng tăng tốc 0–100 km/h trong 12 giây trên trang hỏi đáp sản phẩm.
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Loại động cơ | Điện |
| Công suất tối đa | 100 kW |
| Mô-men xoắn | 135 Nm |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 12 giây |
| Dẫn động | Cầu trước – FWD |
| Chế độ lái | Eco/Sport |
| Phanh tái sinh | 2 cấp độ |
Hệ thống phanh tái sinh 2 cấp độ có khả năng thu hồi một phần động năng khi giảm tốc để bổ sung năng lượng cho pin.
Herio Green có 5 chỗ ngồi.
VinFast xếp Herio Green trong phân khúc A-SUV, phù hợp với nhu cầu gia đình và kinh doanh dịch vụ.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Số chỗ | 5 chỗ |
| Phân khúc | A-SUV |
| Số hàng ghế | 2 hàng |
| Mục đích | Gia đình + dịch vụ |
Kích thước chính thức được VinFast công bố là 3.967 × 1.723 × 1.579 mm, chiều dài cơ sở 2.514 mm và khoảng sáng gầm 160 mm.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Chiều dài | 3.967 mm |
| Chiều rộng | 1.723 mm |
| Chiều cao | 1.579 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.514 mm |
| Khoảng sáng gầm | 160 mm |
| La-zăng | 16 inch |
Lưu ý: Một trang hỏi đáp của VinFast hiện hiển thị chiều dài cơ sở 2.730 mm, nhưng trang sản phẩm và brochure chính thức đều ghi 2.514 mm. Do đó, bài viết này sử dụng 2.514 mm vì đây là thông số nhất quán trên trang sản phẩm/brochure kỹ thuật.
Herio Green sử dụng pin có dung lượng khả dụng 37,23 kWh.
| Thông số pin | Herio Green |
|---|---|
| Dung lượng khả dụng | 37,23 kWh |
| Quãng đường công bố | 326 km NEDC |
| Sạc AC tối đa | 6,6 kW |
| Sạc DC tối đa | 50 kW |
| Sạc nhanh 10–70% | Khoảng 33 phút |
Theo VinFast, Herio Green có khả năng di chuyển 326 km/lần sạc đầy theo tiêu chuẩn NEDC.
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Quãng đường công bố | 326 km |
| Chuẩn thử nghiệm | NEDC |
| Pin khả dụng | 37,23 kWh |
Quãng đường thực tế có thể thấp hơn mức công bố tùy tốc độ, nhiệt độ, địa hình, tải trọng, số lượng hành khách, chế độ lái và điều kiện giao thông. VinFast cũng lưu ý điều này trên trang hỏi đáp sản phẩm.
Herio Green hỗ trợ cả sạc AC và DC. VinFast công bố công suất sạc AC tối đa 6,6 kW, sạc nhanh DC tối đa 50 kW và thời gian sạc nhanh nhất từ 10% lên 70% khoảng 33 phút.
| Hình thức | Thông số |
|---|---|
| Sạc AC tối đa | 6,6 kW |
| Sạc DC tối đa | 50 kW |
| Sạc nhanh 10–70% | ≈33 phút |
| Bộ sạc tại nhà | Tùy chọn |

Herio Green có thiết kế A-SUV nhỏ gọn với kích thước phù hợp cho vận hành đô thị. Xe sử dụng mâm 16 inch và đèn chiếu sáng phía trước dạng Bi-halogen, projector theo thông số sản phẩm hiện tại.
| Đặc điểm | Herio Green |
|---|---|
| Kiểu dáng | A-SUV |
| Số chỗ | 5 |
| La-zăng | 16 inch |
| Đèn trước | Bi-halogen, projector |
| Cốp sau | Đóng/mở chỉnh cơ |
| Khoảng sáng gầm | 160 mm |
VinFast cũng cho biết Herio Green có nhiều lựa chọn phối màu ngoại thất và nội thất để khách hàng cá nhân hóa xe.

Chi tiết bảng màu VinFast Herio Green

Herio Green hướng tới không gian nội thất đơn giản, thực dụng và phù hợp với cường độ sử dụng cao. Tùy phiên bản, xe có màn hình trung tâm 8 hoặc 10 inch.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Màn hình trung tâm | 8 hoặc 10 inch tùy phiên bản |
| Màn hình sau vô-lăng | 7 inch |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa |
| Điều hòa | 1 vùng |
| Lọc không khí | PM2.5 |
| Cổng USB | Có cho 2 hàng ghế |
| Ghế | Da hoặc nỉ tùy phiên bản |
| Ghế trước | Chỉnh 4 hoặc 6 hướng tùy phiên bản |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện hoặc chỉnh cơ tùy phiên bản |
VinFast xác nhận hệ thống điều hòa 1 vùng có tích hợp lọc không khí cabin PM2.5.
Theo thông tin sản phẩm của VinFast, Herio Green có dung tích khoang hành lý:
| Cấu hình | Dung tích |
|---|---|
| Hàng ghế 2 đang sử dụng | 331 L |
| Gập hàng ghế 2 | 1.015 L |
Đây là lợi thế đáng chú ý đối với khách hàng sử dụng xe dịch vụ hoặc thường xuyên cần chở hành lý.
Herio Green được VinFast công bố có 2 túi khí phía trước, cùng các hệ thống an toàn chủ động và bị động cơ bản.
| Hạng mục | Herio Green |
|---|---|
| Túi khí | 2 túi khí phía trước |
| ABS | Có |
| EBD | Có |
| BA | Có |
| ESC | Có |
| TCS | Có |
| HSA | Có |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa |
| ISOFIX | Có |
| Căng đai khẩn cấp hàng ghế trước | Có |
| Khóa cửa tự động khi xe chạy | Có |
| Cảnh báo chống trộm | Có |
Herio Green có một số tính năng hỗ trợ người lái, nhưng cần phân biệt giữa ADAS tích hợp theo xe và phụ kiện chính hãng.
VinFast hiện công bố:
| Tính năng | Tình trạng |
|---|---|
| Cruise Control cơ bản | Có ở phiên bản được trang bị |
| Camera lùi | Phụ kiện chính hãng |
| Hỗ trợ đỗ xe phía sau | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không nên mặc định có |
| Giữ làn đường | Không nên mặc định có |
| Phanh tự động khẩn cấp | Không nên mặc định có |
VinFast cũng lưu ý thông số và trang bị có thể khác nhau giữa các phiên bản.
Theo chính sách của VinFast, hai phiên bản có một số khác biệt đáng chú ý về trang bị.
| Trang bị | Tiêu chuẩn 1 | Tiêu chuẩn 2 |
|---|---|---|
| Màn hình trung tâm | 8 inch | 10 inch |
| Ghế | Da | Nỉ |
| Ghế trước | Chỉnh 6 hướng | Chỉnh 4 hướng |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện | Chỉnh cơ |
| Cruise Control cơ bản | Có | Không |
| Túi khí hành khách trước | Có | Không |
| Cảm biến đỗ xe phía sau | Có | Không |
| Sưởi kính sau | Có | Không |
| Đèn cổng sạc | Có | Không |
Vì vậy, khi báo giá cho khách hàng, nên ghi rõ Herio Green Tiêu chuẩn 1 hay Tiêu chuẩn 2, tránh chỉ ghi chung “Herio Green”.
Theo chính sách bảo hành VinFast đang công bố, Herio Green được bảo hành xe mới 7 năm hoặc 160.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Pin cao áp mua lần đầu theo xe mới được bảo hành 8 năm hoặc 160.000 km.
| Hạng mục | Thời hạn |
|---|---|
| Bảo hành xe | 7 năm/160.000 km |
| Bảo hành pin cao áp | 8 năm/160.000 km |
| Gỉ sét | 7 năm, không giới hạn km |
| Sơn ngoại thất | 7 năm, không giới hạn km |
VinFast quy định chính sách bảo hành riêng đối với xe sử dụng cho mục đích dịch vụ thương mại trong một số dòng xe; khách hàng mua Herio Green để kinh doanh nên kiểm tra điều kiện bảo hành cụ thể trong sổ bảo hành/hợp đồng.
VinFast từng công bố chính sách miễn phí sạc V-Green cho dòng Green; brochure Herio Green trước đây ghi thời gian miễn phí sạc đến tháng 6/2027.
Tuy nhiên, website Herio Green hiện tại sử dụng mốc 10/02/2029 trong công cụ so sánh chi phí nhiên liệu. Vì các chương trình sạc có thể thay đổi theo chính sách và đối tượng khách hàng, khi xuất bản bài nên không ghi “miễn phí sạc vô điều kiện đến 2029”.
| Nội dung | Trạng thái |
|---|---|
| Miễn phí sạc V-Green | Theo chương trình hiện hành |
| Thời hạn | Cần xác nhận theo thời điểm mua xe |
| Điều kiện | Theo chính sách VinFast/V-Green |
Có. Đây là một trong những mục tiêu sử dụng chính của dòng xe Green.
VinFast giới thiệu Herio Green là mẫu A-SUV điện phù hợp cho gia đình và kinh doanh, với ưu điểm về chi phí vận hành, quãng đường 326 km NEDC và khả năng sạc nhanh 10–70% trong khoảng 33 phút.
| Nhu cầu | Đánh giá |
|---|---|
| Chạy dịch vụ | Rất phù hợp |
| Xe gia đình | Phù hợp |
| Taxi công nghệ | Phù hợp |
| Đưa đón khách | Phù hợp |
| Giao hàng | Có thể |
| Đi cá nhân | Phù hợp |
Herio Green sử dụng mô-tơ điện nên không phát sinh các hạng mục bảo dưỡng đặc trưng của động cơ đốt trong như dầu động cơ, bugi hay lọc dầu động cơ.
VinFast cũng giới thiệu lợi thế chi phí bảo dưỡng của Herio Green so với xe xăng và cung cấp công cụ so sánh chi phí nhiên liệu trực tuyến.
| Khoản chi phí | Herio Green |
|---|---|
| Xăng/dầu | Không |
| Dầu động cơ | Không |
| Bugi | Không |
| Nhiên liệu điện | Có |
| Bảo dưỡng định kỳ | Có |
| Phí đường bộ | Có |
| Bảo hiểm TNDS | Có |
| Bảo hiểm vật chất | Tùy chọn |
| Tiêu chí | Herio Green |
|---|---|
| Giá ưu đãi tham khảo | 427,5 triệu |
| Giá niêm yết từ | 450 triệu |
| Pin | Kèm xe |
| Pin khả dụng | 37,23 kWh |
| Quãng đường | 326 km NEDC |
| Công suất | 100 kW |
| Mô-men xoắn | 135 Nm |
| Dẫn động | FWD |
| Số chỗ | 5 |
| Khoang hành lý | 331–1.015 L |
| Sạc DC | 50 kW |
| Sạc 10–70% | ≈33 phút |
| Bảo hành xe | 7 năm/160.000 km |
| Bảo hành pin | 8 năm/160.000 km |
Herio Green có ưu thế về giá và chi phí vận hành, nhưng người mua vẫn nên cân nhắc một số yếu tố:
VinFast cũng ghi rõ các thông số, tính năng và trang bị có thể thay đổi mà không thông báo trước hoặc khác nhau giữa các phiên bản.
Herio Green và VF 5 đều thuộc nhóm A-SUV điện và có thông số quãng đường gần tương đương, nhưng Herio Green được định hướng mạnh hơn cho nhu cầu dịch vụ.
| Tiêu chí | Herio Green | VF 5 |
|---|---|---|
| Phân khúc | A-SUV | A-SUV |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Pin khả dụng | 37,23 kWh | ≈37,2 kWh |
| Quãng đường | 326 km NEDC | 326,4 km NEDC |
| Công suất | 100 kW | 100 kW |
| Mô-men xoắn | 135 Nm | 135 Nm |
| Định hướng | Gia đình + dịch vụ | Cá nhân + gia đình |
| Giá MSRP từ | 450 triệu | 496 triệu |
Herio Green có lợi thế về mức giá MSRP hiện tại thấp hơn VF 5, trong khi cấu hình động lực học và pin khá tương đồng.
Giá VinFast Herio Green hiện được website chính thức hiển thị từ 427.500.000 VNĐ, giá niêm yết từ 450.000.000 VNĐ.
Herio Green có 5 chỗ ngồi.
Herio Green thuộc phân khúc A-SUV.
Có. Hệ thống đặt cọc VinFast hiện hiển thị các phiên bản Herio Green với lựa chọn bao gồm pin.
Dung lượng pin khả dụng là 37,23 kWh.
Herio Green đi được 326 km/lần sạc đầy theo tiêu chuẩn NEDC.
Thời gian sạc nhanh nhất từ 10% lên 70% khoảng 33 phút, với công suất sạc DC tối đa 50 kW.
Mô-tơ điện có công suất tối đa 100 kW và mô-men xoắn cực đại 135 Nm.
Herio Green sử dụng dẫn động cầu trước FWD.
Có đối với đăng ký lần đầu trong thời gian chính sách 0% còn hiệu lực. Hiện chính sách miễn lệ phí trước bạ lần đầu cho ô tô điện chạy pin được áp dụng đến hết 28/02/2027 theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP.
Có. VinFast định hướng Herio Green phù hợp cho cả gia đình và kinh doanh dịch vụ.
Xe được bảo hành 7 năm hoặc 160.000 km, pin cao áp mua lần đầu theo xe mới được bảo hành 8 năm hoặc 160.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.
| Nội dung | Thông số |
|---|---|
| Tên xe | VinFast Herio Green |
| Năm | 2026 |
| Phân khúc | A-SUV |
| Số chỗ | 5 |
| Giá ưu đãi tham khảo | 427.500.000 VNĐ |
| MSRP từ | 450.000.000 VNĐ |
| Phiên bản MSRP khác | 469.000.000 VNĐ |
| Pin | Bao gồm |
| Dung lượng pin khả dụng | 37,23 kWh |
| Quãng đường | 326 km NEDC |
| Công suất | 100 kW |
| Mô-men xoắn | 135 Nm |
| Dẫn động | FWD |
| Chế độ lái | Eco/Sport |
| Sạc AC | 6,6 kW |
| Sạc DC | 50 kW |
| Sạc 10–70% | 33 phút |
| Dài | 3.967 mm |
| Rộng | 1.723 mm |
| Cao | 1.579 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.514 mm |
| Khoảng sáng gầm | 160 mm |
| La-zăng | 16 inch |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Dầm xoắn |
| Phanh | Đĩa/Đĩa |
| Màn hình trung tâm | 8/10 inch tùy phiên bản |
| Màn hình thông tin | 7 inch |
| Loa | 4 loa |
| Điều hòa | 1 vùng + lọc PM2.5 |
| Cốp | 331–1.015 L |
| Túi khí | 2 túi khí phía trước |
| Bảo hành xe | 7 năm/160.000 km |
| Bảo hành pin | 8 năm/160.000 km |
Trước khi đặt cọc Herio Green, khách hàng nên yêu cầu báo giá đúng phiên bản, vì Tiêu chuẩn 1 và Tiêu chuẩn 2 có khác biệt về trang bị.
Giá xe VinFast hiện cung cấp công cụ dự toán lăn bánh và trả góp trực tuyến để khách hàng tham khảo trước khi mua xe.
Hotline /Zalo Tư Vấn Nhanh : 0833960133
Xem giá lăn bánh tách rõ từng khoản phí theo tỉnh thành, ưu đãi đang áp dụng, các phiên bản và phương án trả góp phù hợp.