VinFast Minio Green Tiêu Chuẩn
Giá bán từ
188.000.000 đ
269.000.000 đ
Để lại thông tin, tư vấn viên gọi lại trong 15 phút.
Để lại số điện thoại — tư vấn viên gửi giá lăn bánh theo tỉnh thành, ưu đãi đang chạy và phương án trả góp cho đúng phiên bản bạn quan tâm.
Kèm ưu đãi đang áp dụng cho VinFast Minio Green.
Quãng đường
210 km/sạc
Số chỗ
5 chỗ
Công suất
60 hp
Dung lượng pin
18.6 kWh
Dẫn động
FWD
Bảo hành
7 năm hoặc 160.000 km
So sánh các phiên bản VinFast Minio Green và chọn mức giá phù hợp với nhu cầu của bạn.
Giá bán từ
188.000.000 đ
269.000.000 đ
Giá bán có thể thay đổi theo chương trình ưu đãi tại thời điểm đăng ký.

VinFast Minio Green 2026: Giá bán, ưu đãi, giá lăn bánh, trả góp và thông số mới nhất
VinFast Minio Green 2026 là mẫu ô tô điện mini 4 chỗ thuộc dòng xe Green của VinFast, hướng tới nhu cầu di chuyển đô thị, gia đình nhỏ và khai thác dịch vụ. Theo thông tin chính thức đang được VinFast công bố, Minio Green có giá xe kèm pin từ 178.600.000 VNĐ, trong khi mức giá niêm yết hiển thị là 188.000.000 VNĐ. Xe sử dụng pin khả dụng 18,3 kWh, mô-tơ điện công suất tối đa 30 kW, mô-men xoắn cực đại 65 Nm, dẫn động cầu sau và quãng đường công bố 210 km/lần sạc đầy theo NEDC.
Cập nhật 28/08/2026: Mức 178.600.000 VNĐ là giá ưu đãi tham khảo đang được VinFast hiển thị trên trang sản phẩm; chương trình áp dụng theo điều khoản và điều kiện. Khi mua xe, khách hàng nên xác nhận lại giá bán, ưu đãi, màu xe và chi phí đăng ký theo địa phương tại thời điểm xuất hóa đơn.
| Hạng mục | VinFast Minio Green |
|---|---|
| Phân khúc | MiniCar điện |
| Số chỗ | 4 chỗ |
| Số cửa | 2 cửa |
| Giá niêm yết | 188.000.000 VNĐ |
| Giá ưu đãi tham khảo | 178.600.000 VNĐ |
| Pin | Kèm xe |
| Dung lượng pin khả dụng | 18,3 kWh |
| Quãng đường | 210 km NEDC |
| Công suất tối đa | 30 kW |
| Mô-men xoắn cực đại | 65 Nm |
| Dẫn động | RWD – cầu sau |
| Công suất sạc tối đa | ≥24 kW |
| Chế độ lái | Eco/Normal |
| Chiều dài cơ sở | 2.065 mm |
| Khoảng sáng gầm | 166,3 mm |
| La-zăng | 13 inch |
| Đèn trước | LED |
| Màn hình thông tin lái | 7 inch |
| Bảo hành xe | 7 năm hoặc 160.000 km |
Nguồn thông số và giá: VinFast.
Theo trang sản phẩm chính thức, VinFast Minio Green hiện có giá xe kèm pin từ 178.600.000 VNĐ. Mức giá niêm yết được hiển thị là 188.000.000 VNĐ. VinFast lưu ý giá ưu đãi chỉ mang tính tham khảo và chương trình áp dụng theo điều khoản, điều kiện.
| Nội dung | Mức giá |
|---|---|
| Giá niêm yết | 188.000.000 VNĐ |
| Giá ưu đãi tham khảo | 178.600.000 VNĐ |
| Chênh lệch tham khảo | 9.400.000 VNĐ |
| Pin | Đã bao gồm trong giá xe |
| Số chỗ | 4 chỗ |
| Số cửa | 2 cửa |
Có.
VinFast đang công bố trực tiếp trên trang sản phẩm mức “Giá xe kèm pin từ 178.600.000 VNĐ”. Như vậy, khách hàng sử dụng mức giá này để tham khảo không phải cộng thêm giá mua pin riêng.
| Hạng mục | Minio Green |
|---|---|
| Giá niêm yết | 188 triệu đồng |
| Giá ưu đãi tham khảo | 178,6 triệu đồng |
| Pin | Đã bao gồm |
| Dung lượng pin khả dụng | 18,3 kWh |
| Quãng đường công bố | 210 km NEDC |
| Công suất mô-tơ | 30 kW |
VinFast định hướng Minio Green là mẫu xe điện mini nhỏ gọn, phù hợp với việc di chuyển trong đô thị và có thể khai thác dịch vụ. VinFast mô tả xe phù hợp với gia đình 2 người lớn và 2 trẻ em, đồng thời có thể phục vụ nhu cầu chuyên chở hàng hóa hằng ngày.
Minio Green tập trung vào kích thước nhỏ gọn, khả năng cơ động và chi phí tiếp cận thấp, thay vì hướng tới khả năng vận hành đường dài hoặc hiệu suất cao.
Tại thời điểm cập nhật, VinFast đang hiển thị:
Giá niêm yết:
| Nội dung | Mức áp dụng |
|---|---|
| Giá niêm yết | 188.000.000 VNĐ |
| Giá ưu đãi tham khảo | 178.600.000 VNĐ |
| Chênh lệch tham khảo | 9.400.000 VNĐ |
| Pin | Kèm xe |
| Điều kiện ưu đãi | Theo chương trình VinFast |
Giá lăn bánh Minio Green được tính từ:
Giá xe + lệ phí trước bạ + phí đăng ký biển số + phí sử dụng đường bộ + bảo hiểm TNDS + phí đăng kiểm và các khoản liên quan.
VinFast hiện có công cụ chính thức để khách hàng lựa chọn dòng xe, tỉnh/thành đăng ký và chương trình ưu đãi nhằm dự toán chi phí lăn bánh. VinFast cũng lưu ý kết quả chỉ mang tính tham khảo và cần xác nhận báo giá thực tế với đại lý/showroom.
Có.
Tại thời điểm tháng 8/2026, ô tô điện chạy pin được áp dụng lệ phí trước bạ lần đầu 0%. Nghị định 51/2025/NĐ-CP duy trì mức 0% đến hết ngày 28/02/2027.
Đáng chú ý, Nghị định 202/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 08/06/2026 quy định tiếp tục áp dụng mức 0% lệ phí trước bạ lần đầu đối với ô tô điện chạy pin đến hết ngày 31/12/2030, bắt đầu có hiệu lực từ 01/03/2027.
Vì vậy, đối với Minio Green đăng ký lần đầu trong năm 2026:
Lệ phí trước bạ = 0 VNĐ.
Giả sử khách hàng mua Minio Green với giá ưu đãi 178.600.000 VNĐ.
| Khoản chi phí | Cách tính | Số tiền dự kiến |
|---|---|---|
| Giá VinFast Minio Green sau ưu đãi | Giá xe | 178.600.000 VNĐ |
| Lệ phí trước bạ | 0% | 0 VNĐ |
| Phí cấp biển số | Khu vực I | 14.000.000 VNĐ* |
| Phí bảo trì đường bộ | 12 tháng | 1.560.000 VNĐ* |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | Theo loại xe | Khoảng 437.000 VNĐ* |
| Phí đăng kiểm | Theo quy định | Theo mức phí hiện hành |
| Tổng trước phí đăng kiểm | 194.597.000 VNĐ | |
| Lăn bánh tạm tính | Khoảng 194,6 triệu + phí đăng kiểm |
* Mức phí cần xác nhận theo địa phương và quy định tại thời điểm đăng ký.
178.600.000 + 0 + 14.000.000 + 1.560.000 + 437.000
= 194.597.000 VNĐ
Như vậy, nếu sử dụng giá ưu đãi 178,6 triệu đồng để tham khảo, chi phí trước phí đăng kiểm khoảng:
Tổng thực tế sẽ cộng thêm các khoản được cơ quan đăng ký/đăng kiểm thu theo quy định.
Đối với địa phương thuộc Khu vực II, mức phí đăng ký và biển số thấp hơn Khu vực I. Khi đó, giá lăn bánh Minio Green sẽ giảm tương ứng so với Hà Nội và TP.HCM.
| Khoản chi phí | Mức tham khảo |
|---|---|
| Giá xe sau ưu đãi | 178.600.000 VNĐ |
| Lệ phí trước bạ | 0 VNĐ |
| Phí cấp biển số | 140.000 VNĐ* |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 VNĐ* |
| Bảo hiểm TNDS | Khoảng 437.000 VNĐ* |
| Phí đăng kiểm | Theo quy định |
| Tổng trước phí đăng kiểm | 180.737.000 VNĐ |
| Giá lăn bánh tạm tính | Khoảng 180,74 triệu + phí đăng kiểm |
178.600.000 + 0 + 140.000 + 1.560.000 + 437.000
= 180.737.000 VNĐ
| Khu vực | Giá xe tham khảo | Trước bạ | Biển số | Phí khác* | Lăn bánh tạm tính |
|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nội/TP.HCM | 178,6 triệu | 0 | 14 triệu | ≈1,997 triệu | ≈194,6 triệu + đăng kiểm |
| Khu vực II | 178,6 triệu | 0 | 140 nghìn | ≈1,997 triệu | ≈180,74 triệu + đăng kiểm |
* Phí khác gồm phí sử dụng đường bộ và bảo hiểm TNDS theo mức tham khảo.
Lưu ý: Giá lăn bánh thực tế có thể thay đổi theo địa phương đăng ký, chương trình ưu đãi, màu xe và mức phí áp dụng tại thời điểm thực hiện thủ tục. VinFast cũng khuyến nghị khách hàng sử dụng công cụ dự toán lăn bánh và xác nhận báo giá với showroom/nhà phân phối.
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Giá xe ưu đãi | 178.600.000 VNĐ |
| Trước bạ | 0 VNĐ |
| Biển số | 14.000.000 VNĐ |
| Phí đường bộ | 1.560.000 VNĐ |
| Bảo hiểm TNDS | 437.000 VNĐ |
| Tổng trước phí đăng kiểm | 194.597.000 VNĐ |
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Giá xe ưu đãi | 178.600.000 VNĐ |
| Trước bạ | 0 VNĐ |
| Biển số | 140.000 VNĐ |
| Phí đường bộ | 1.560.000 VNĐ |
| Bảo hiểm TNDS | 437.000 VNĐ |
| Tổng trước phí đăng kiểm | 180.737.000 VNĐ |
Nếu khách hàng không áp dụng giá ưu đãi và lấy mức giá niêm yết 188.000.000 VNĐ, chi phí lăn bánh sẽ tăng tương ứng.
| Khoản chi phí | Số tiền |
|---|---|
| Giá xe | 188.000.000 VNĐ |
| Trước bạ | 0 VNĐ |
| Biển số | 14.000.000 VNĐ |
| Phí đường bộ | 1.560.000 VNĐ* |
| Bảo hiểm TNDS | 437.000 VNĐ* |
| Tổng trước phí đăng kiểm | 203.997.000 VNĐ |
| Khoản chi phí | Số tiền |
|---|---|
| Giá xe | 188.000.000 VNĐ |
| Trước bạ | 0 VNĐ |
| Biển số | 140.000 VNĐ |
| Phí đường bộ | 1.560.000 VNĐ* |
| Bảo hiểm TNDS | 437.000 VNĐ* |
| Tổng trước phí đăng kiểm | 190.137.000 VNĐ |
VinFast hiện cung cấp công cụ dự toán trả góp cho phép khách hàng lựa chọn giá xe, số tiền trả trước, thời hạn vay, ngân hàng và lãi suất tham khảo. VinFast lưu ý kết quả tính toán chỉ mang tính tham khảo.
Nếu lấy giá xe tham khảo 178.600.000 VNĐ, có thể tính số tiền vay theo tỷ lệ vốn đối ứng như sau:
| Tỷ lệ trả trước | Tiền trả trước | Khoản vay |
|---|---|---|
| 20% | 35.720.000 VNĐ | 142.880.000 VNĐ |
| 30% | 53.580.000 VNĐ | 125.020.000 VNĐ |
| 40% | 71.440.000 VNĐ | 107.160.000 VNĐ |
| 50% | 89.300.000 VNĐ | 89.300.000 VNĐ |
| 60% | 107.160.000 VNĐ | 71.440.000 VNĐ |
| 70% | 125.020.000 VNĐ | 53.580.000 VNĐ |
Các con số trên chỉ là phép tính theo tỷ lệ vốn đối ứng, chưa phải báo giá tín dụng chính thức.
Giá xe tham khảo:
178.600.000 VNĐ
Khách hàng trả trước 30%:
178.600.000 × 30% = 53.580.000 VNĐ
Khoản vay:
178.600.000 - 53.580.000 = 125.020.000 VNĐ
| Nội dung | Số tiền |
|---|---|
| Giá xe | 178.600.000 VNĐ |
| Trả trước 30% | 53.580.000 VNĐ |
| Khoản vay | 125.020.000 VNĐ |
| Lãi suất | Theo ngân hàng/hợp đồng |
| Thời hạn vay | Theo hồ sơ tín dụng |

Theo trang sản phẩm chính thức của VinFast, Minio Green có chiều dài cơ sở 2.065 mm, khoảng sáng gầm 166,3 mm, công suất tối đa 30 kW, mô-men xoắn 65 Nm, pin khả dụng 18,3 kWh, quãng đường 210 km NEDC và công suất sạc tối đa ≥24 kW.
| Thông số | Minio Green |
|---|---|
| Phân khúc | MiniCar điện |
| Số chỗ | 4 |
| Số cửa | 2 |
| Chiều dài cơ sở | 2.065 mm |
| Khoảng sáng gầm | 166,3 mm |
| Công suất tối đa | 30 kW |
| Mô-men xoắn cực đại | 65 Nm |
| Dung lượng pin khả dụng | 18,3 kWh |
| Quãng đường | 210 km NEDC |
| Công suất sạc tối đa | ≥24 kW |
| Dẫn động | RWD/Cầu sau |
| Chế độ lái | Eco/Normal |
| Treo trước/sau | MacPherson/MacPherson |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Tang trống |
| La-zăng | 13 inch |
| Đèn trước | LED |
Minio Green sử dụng mô-tơ điện dẫn động cầu sau, công suất tối đa 30 kW và mô-men xoắn cực đại 65 Nm. Xe có hai chế độ lái Eco và Normal.
| Tiêu chí | Minio Green |
|---|---|
| Loại động cơ | Mô-tơ điện |
| Công suất tối đa | 30 kW |
| Mô-men xoắn | 65 Nm |
| Dẫn động | Cầu sau – RWD |
| Chế độ lái | Eco/Normal |
| Định hướng | Di chuyển đô thị |
Với cấu hình này, Minio Green phù hợp nhất với nhu cầu đi lại trong thành phố, khu dân cư và các tuyến đường đô thị.

VinFast Minio Green có 4 chỗ ngồi và 2 cửa.
VinFast mô tả không gian xe phù hợp với gia đình gồm 2 người lớn và 2 trẻ em.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Số chỗ | 4 chỗ |
| Số cửa | 2 cửa |
| Cấu hình sử dụng được VinFast mô tả | 2 người lớn + 2 trẻ em |
| Định hướng | Gia đình nhỏ/đô thị |
Thông tin chính thức hiện được VinFast công bố trên trang sản phẩm gồm chiều dài cơ sở và khoảng sáng gầm.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 2.065 mm |
| Khoảng sáng gầm | 166,3 mm |
| La-zăng | 13 inch |
| Dẫn động | Cầu sau |
Lưu ý: Không nên tự bổ sung kích thước dài × rộng × cao nếu chưa đối chiếu trực tiếp với brochure kỹ thuật chính thức của phiên bản đang bán.
Minio Green sử dụng pin có dung lượng khả dụng 18,3 kWh. Công suất sạc tối đa được VinFast công bố là ≥24 kW.
| Thông số pin | Minio Green |
|---|---|
| Dung lượng khả dụng | 18,3 kWh |
| Quãng đường công bố | 210 km NEDC |
| Công suất sạc tối đa | ≥24 kW |
| Dẫn động | RWD |
Theo VinFast, Minio Green có quãng đường công bố 210 km/lần sạc đầy theo tiêu chuẩn NEDC.
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Quãng đường công bố | 210 km |
| Chuẩn thử nghiệm | NEDC |
| Dung lượng pin khả dụng | 18,3 kWh |
Quãng đường thực tế có thể thay đổi theo tốc độ, tải trọng, điều hòa, nhiệt độ, địa hình, tình trạng pin và phong cách lái.
VinFast hiện công bố công suất sạc tối đa ≥24 kW, nhưng trên trang sản phẩm đang được kiểm tra không đưa ra một con số thời gian sạc đầy duy nhất để áp dụng cho mọi điều kiện sạc.
| Thông số | Minio Green |
|---|---|
| Pin khả dụng | 18,3 kWh |
| Công suất sạc tối đa | ≥24 kW |
| Thời gian sạc | Phụ thuộc điều kiện và thiết bị sạc |
Do đó, không nên tự đưa một mốc “sạc 10–70% trong X phút” nếu chưa có tài liệu chính thức tương ứng với phiên bản xe.

Minio Green được thiết kế theo hướng nhỏ gọn, dễ di chuyển trong đô thị. VinFast công bố dải màu lên tới 14 màu và nhấn mạnh thiết kế xe chỉ có 2 cửa.
| Đặc điểm | Minio Green |
|---|---|
| Thiết kế | MiniCar đô thị |
| Số cửa | 2 cửa |
| Số chỗ | 4 chỗ |
| Dải màu | Lên tới 14 màu |
| Đèn trước | LED |
| La-zăng | 13 inch |

Minio Green được thiết kế tối ưu không gian cho 4 người, với màn hình thông tin lái 7 inch, ghế lái chỉnh cơ 4 hướng và hàng ghế thứ hai có thể gập để tăng khả năng chứa đồ.
| Hạng mục | Minio Green |
|---|---|
| Số chỗ | 4 |
| Màn hình thông tin lái | 7 inch |
| Điều hòa | Máy lạnh, chỉnh cơ |
| Giải trí | FM |
| Hệ thống loa | 2 loa |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Hàng ghế sau | Có thể gập |
| Cốp khi sử dụng hàng ghế 2 | 47 L |
| Cốp khi gập hết ghế | 542 L |
VinFast công bố dung tích khoang hành lý 47 L khi sử dụng hàng ghế thứ hai và 542 L khi gập hết ghế.
Minio Green được VinFast công bố các trang bị an toàn cơ bản như 1 túi khí người lái, phanh đĩa phía trước, ABS, EBD, TCS, khóa cửa tự động khi xe di chuyển và căng đai khẩn cấp hàng ghế trước.
| Hạng mục | Minio Green |
|---|---|
| Túi khí | 1 túi khí người lái |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Tang trống |
| ABS | Có |
| EBD | Có |
| TCS | Có |
| Khóa cửa tự động khi xe chạy | Có |
| Căng đai khẩn cấp hàng ghế trước | Có |
Không nên mô tả Minio Green có các hệ thống ADAS cao cấp nếu chưa có xác nhận cho đúng phiên bản xe đang bán.
Minio Green được định hướng là mẫu MiniCar điện giá tiếp cận thấp, tập trung vào nhu cầu di chuyển đô thị và các trang bị an toàn cơ bản.
Do đó, khi xây dựng nội dung sản phẩm, nên không gán cho Minio Green các tính năng ADAS như cảnh báo điểm mù, giữ làn đường, phanh khẩn cấp tự động... nếu không có tài liệu chính thức xác nhận.
Theo chính sách bảo hành hiện hành của VinFast, Minio Green được bảo hành xe 7 năm hoặc 160.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Đối với pin cao áp mua theo xe mới, chính sách công bố thời hạn 8 năm hoặc 160.000 km cho Minio Green và một số dòng xe điện tương ứng.
| Hạng mục | Thời hạn |
|---|---|
| Bảo hành xe Minio Green | 7 năm hoặc 160.000 km |
| Pin cao áp mua theo xe mới | 8 năm hoặc 160.000 km |
| Bảo hành gỉ sét | 7 năm, không giới hạn km |
| Sơn ngoại thất | 7 năm, không giới hạn km |
Thời hạn bảo hành thực tế áp dụng theo điều kiện và chính sách bảo hành của VinFast tại thời điểm kích hoạt bảo hành.
VinFast hiện hiển thị trên trang Minio Green chính sách miễn phí sạc V-Green đến 10/02/2029, kèm điều kiện và điều khoản áp dụng.
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Chính sách | Miễn phí sạc theo chương trình |
| Thời điểm VinFast hiển thị | Đến 10/02/2029 |
| Điều kiện | Theo chương trình và điều khoản hiện hành |
Không nên hiểu đây là cam kết miễn phí sạc vô điều kiện cho mọi trường hợp.
Có.
VinFast xác định Minio Green thuộc dòng xe Green và cho biết xe có thể khai thác dịch vụ, đồng thời có thể linh hoạt chuyển đổi thành xe dịch vụ trong tương lai theo chính sách của VinFast.
| Nhu cầu | Mức độ phù hợp |
|---|---|
| Đi lại cá nhân | Phù hợp |
| Gia đình nhỏ | Phù hợp |
| Đưa đón trẻ em | Phù hợp |
| Di chuyển đô thị | Rất phù hợp |
| Khai thác dịch vụ | Có thể |
| Chở hàng hằng ngày | Có thể |
| Đường dài | Nên cân nhắc |
Một trong những lợi thế của Minio Green là sử dụng mô-tơ điện thay cho động cơ đốt trong.
| Khoản chi phí | Minio Green |
|---|---|
| Xăng/dầu | Không |
| Dầu động cơ | Không |
| Bugi | Không |
| Nhiên liệu điện | Có |
| Bảo dưỡng | Có |
| Phí đường bộ | Có |
| Bảo hiểm TNDS | Có |
| Bảo hiểm vật chất | Tùy chọn |
VinFast cũng tích hợp công cụ so sánh chi phí nhiên liệu giữa Minio Green và xe sử dụng động cơ đốt trong. Trang sản phẩm hiện sử dụng giá nhiên liệu cập nhật ngày 27/08/2026 trong công cụ so sánh và ghi chú rằng các giả định có thể thay đổi.
| Tiêu chí | Minio Green |
|---|---|
| Giá ưu đãi tham khảo | 178,6 triệu |
| Giá niêm yết | 188 triệu |
| Pin | Kèm xe |
| Pin khả dụng | 18,3 kWh |
| Quãng đường | 210 km NEDC |
| Công suất | 30 kW |
| Mô-men xoắn | 65 Nm |
| Dẫn động | RWD |
| Số chỗ | 4 |
| Số cửa | 2 |
| La-zăng | 13 inch |
| Sạc tối đa | ≥24 kW |
| Trước bạ lần đầu | 0% |
Điểm đáng chú ý nhất của Minio Green là giá tiếp cận thấp, pin đã bao gồm trong giá xe, kích thước nhỏ gọn, 4 chỗ và chi phí sử dụng điện, phù hợp với nhóm khách hàng chủ yếu di chuyển trong đô thị.
| Tiêu chí | Minio Green | VF 2 |
|---|---|---|
| Định hướng | Dòng Green/dịch vụ | Xe đô thị cá nhân |
| Số chỗ | 4 | 4 |
| Số cửa | 2 | 2 |
| Pin Minio Green | 18,3 kWh | Theo cấu hình VF 2 |
| Công suất Minio Green | 30 kW | 30 kW |
| Dẫn động Minio Green | RWD | RWD |
| Giá Minio Green tham khảo | 178,6 triệu | Theo giá hiện hành |
| Khả năng khai thác dịch vụ | Có | Theo chính sách |
Minio Green phù hợp hơn nếu người mua ưu tiên chi phí tiếp cận và khả năng khai thác dịch vụ. VF 2 được VinFast giới thiệu là mẫu xe đô thị hướng tới mục tiêu phổ cập ô tô cho người Việt.
Giá niêm yết đang được VinFast hiển thị là 188 triệu đồng, trong khi giá xe kèm pin từ 178,6 triệu đồng theo mức ưu đãi tham khảo hiện tại.
Minio Green có 4 chỗ ngồi.
Xe có 2 cửa.
Có. VinFast đang công bố mức giá theo dạng giá xe kèm pin.
Pin có dung lượng khả dụng 18,3 kWh.
Theo VinFast, Minio Green có quãng đường công bố 210 km/lần sạc đầy theo chuẩn NEDC.
Công suất tối đa 30 kW, mô-men xoắn cực đại 65 Nm.
Minio Green sử dụng dẫn động cầu sau RWD.
Có. Ô tô điện chạy pin đăng ký lần đầu đang được áp dụng mức 0% lệ phí trước bạ. Nghị định 202/2026/NĐ-CP tiếp tục quy định mức 0% đến hết năm 2030 từ ngày 01/03/2027.
Có. VinFast giới thiệu Minio Green thuộc dòng xe Green có thể khai thác dịch vụ theo chính sách áp dụng.
Xe Minio Green được VinFast công bố bảo hành 7 năm hoặc 160.000 km; pin cao áp mua theo xe mới được công bố bảo hành 8 năm hoặc 160.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.
| Nội dung | Thông số |
|---|---|
| Loại xe | MiniCar điện |
| Số chỗ | 4 |
| Số cửa | 2 |
| Giá niêm yết | 188.000.000 VNĐ |
| Giá ưu đãi tham khảo | 178.600.000 VNĐ |
| Pin | Kèm xe |
| Dung lượng pin khả dụng | 18,3 kWh |
| Công suất tối đa | 30 kW |
| Mô-men xoắn | 65 Nm |
| Quãng đường | 210 km NEDC |
| Công suất sạc tối đa | ≥24 kW |
| Dẫn động | RWD/Cầu sau |
| Chế độ lái | Eco/Normal |
| Chiều dài cơ sở | 2.065 mm |
| Khoảng sáng gầm | 166,3 mm |
| Treo trước/sau | MacPherson/MacPherson |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Tang trống |
| La-zăng | 13 inch |
| Đèn trước | LED |
| Điều hòa | Máy lạnh, chỉnh cơ |
| Màn hình thông tin lái | 7 inch |
| Giải trí | FM |
| Hệ thống loa | 2 loa |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Cốp khi dùng hàng ghế 2 | 47 L |
| Cốp khi gập ghế | 542 L |
Trước khi đặt cọc Minio Green, khách hàng nên yêu cầu báo giá theo địa phương đăng ký, màu xe, chương trình ưu đãi và thời điểm xuất hóa đơn.
Hotline Giá Xe VinFast: 0833960133
Xem giá lăn bánh tách rõ từng khoản phí theo tỉnh thành, ưu đãi đang áp dụng, các phiên bản và phương án trả góp phù hợp.