VinFast VF 2 Tiêu chuẩn
Giá bán từ
188.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Để lại thông tin, tư vấn viên gọi lại trong 15 phút.
Để lại số điện thoại — tư vấn viên gửi giá lăn bánh theo tỉnh thành, ưu đãi đang chạy và phương án trả góp cho đúng phiên bản bạn quan tâm.
Kèm ưu đãi đang áp dụng cho VinFast VF 2.
Số chỗ
4 chỗ
Công suất
30 hp
Bảo hành
5 năm / 130.000 km
So sánh các phiên bản VinFast VF 2 và chọn mức giá phù hợp với nhu cầu của bạn.
Giá bán từ
188.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Giá bán có thể thay đổi theo chương trình ưu đãi tại thời điểm đăng ký.

VinFast VF 2 2026 là mẫu ô tô điện đô thị cỡ nhỏ thuộc phân khúc MiniCar, được VinFast phát triển hướng tới nhóm khách hàng mua ô tô lần đầu, cần một phương tiện nhỏ gọn để di chuyển trong đô thị.
Xe có thiết kế 2 cửa, 4 chỗ ngồi, kích thước nhỏ gọn, bán kính sử dụng phù hợp với đường phố đông đúc. VF 2 sử dụng mô-tơ điện công suất tối đa 30 kW, mô-men xoắn 65 Nm, dẫn động cầu sau và bộ pin khả dụng 18,3 kWh.
Theo website chính thức VinFast hiện nay, giá VF 2 kèm pin từ 178.600.000 VNĐ, trong khi giá niêm yết là 188.000.000 VNĐ. Mức giá ưu đãi mang tính tham khảo và áp dụng theo điều khoản, điều kiện của chương trình tại từng thời điểm.
Cập nhật tháng 9/2026: VinFast VF 2 có giá từ 178.600.000 VNĐ kèm pin, quãng đường công bố 210 km NEDC, sạc nhanh 10–70% khoảng 34 phút.
Theo trang sản phẩm chính thức của VinFast, VinFast VF 2 có giá từ 178.600.000 VNĐ kèm pin, trong khi giá niêm yết là 188.000.000 VNĐ.
| Nội dung | Mức giá |
|---|---|
| Giá niêm yết | 188.000.000 VNĐ |
| Giá ưu đãi tham khảo | 178.600.000 VNĐ |
| Chênh lệch | 9.400.000 VNĐ |
| Pin | Đã bao gồm |
| Số chỗ | 4 chỗ |
| Số cửa | 2 cửa |
Mức giá 178.600.000 VNĐ tương đương giảm:
188.000.000 - 178.600.000 = 9.400.000 VNĐ
Tỷ lệ giảm:
9.400.000 / 188.000.000 × 100 ≈ 5%
Vì vậy, mức giá đang hiển thị có thể hiểu là giá niêm yết giảm khoảng 5%, nhưng đây là giá ưu đãi tham khảo, không nên mặc định áp dụng cho mọi khách hàng hoặc mọi thời điểm.

Hiện VinFast đang giới thiệu VF 2 như một mẫu xe đô thị cỡ nhỏ với cấu hình sản phẩm riêng, không chia thành các phiên bản Eco/Plus trên trang sản phẩm VF 2.
| Nội dung | VinFast VF 2 |
|---|---|
| Phiên bản | VF 2 |
| Số chỗ | 4 |
| Số cửa | 2 |
| Pin | Bao gồm |
| Động cơ | 01 Motor |
| Công suất | 30 kW |
| Dẫn động | Cầu sau |
| Giá niêm yết | 188 triệu VNĐ |
| Giá ưu đãi tham khảo | 178,6 triệu VNĐ |
Có.
Đây là một điểm quan trọng khi so sánh VF 2 với các mẫu xe điện khác.
VinFast công bố mức giá VF 2 188 triệu đồng đã bao gồm pin khi ra mắt; trang sản phẩm hiện tại cũng hiển thị giá xe kèm pin từ 178,6 triệu đồng.
| Hạng mục | VinFast VF 2 |
|---|---|
| Giá niêm yết | 188 triệu VNĐ |
| Giá ưu đãi tham khảo | 178,6 triệu VNĐ |
| Pin | Bao gồm |
| Dung lượng pin khả dụng | 18,3 kWh |
| Quãng đường | 210 km NEDC |
VF 2 được VinFast định hướng như một mẫu “ô tô đầu đời”, hướng tới khách hàng muốn chuyển từ xe máy lên ô tô với mức đầu tư ban đầu thấp.
Xe phù hợp với:
Người mua ô tô lần đầu.
Gia đình nhỏ.
Người đi làm trong đô thị.
Người cần xe che nắng, che mưa.
Người thường xuyên di chuyển quãng đường ngắn.
Người cần xe nhỏ dễ đỗ.
Người muốn thay thế xe máy bằng ô tô.
Học viên mới lái cần một mẫu xe nhỏ, dễ điều khiển.
| Nhu cầu | Mức độ phù hợp |
|---|---|
| Đi làm hằng ngày trong đô thị | Rất phù hợp |
| Đi phố đông | Rất phù hợp |
| Người mua ô tô đầu tiên | Rất phù hợp |
| Gia đình nhỏ | Phù hợp |
| Đi lại quãng đường ngắn | Rất phù hợp |
| Đường trường thường xuyên | Cân nhắc |
| Gia đình đông người | Không phù hợp |
| Chở nhiều hành lý | Hạn chế |
Giá đang được VinFast hiển thị:
Giá niêm yết:
| Nội dung | Giá trị |
|---|---|
| Giá niêm yết | 188.000.000 VNĐ |
| Giá ưu đãi tham khảo | 178.600.000 VNĐ |
| Mức chênh lệch | 9.400.000 VNĐ |
| Tỷ lệ giảm tham khảo | 5% |
| Pin | Bao gồm |
Ngoài mức giá trên, khách hàng cần kiểm tra thêm các chương trình hỗ trợ bán hàng, voucher hoặc ưu đãi khác tại thời điểm ký hợp đồng.
Khi VF 2 ra mắt, VinFast công bố chương trình ưu đãi 8 triệu đồng/xe cho khách hàng đặt cọc trong 3 ngày 15–17/7/2026. Đây là chương trình đặt cọc theo thời điểm ra mắt, không nên hiểu là chương trình đang còn hiệu lực ở thời điểm hiện tại.
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Giá công bố ban đầu | 188 triệu VNĐ |
| Giá | Đã bao gồm pin |
| Phí đặt cọc | 10 triệu VNĐ/xe |
| Ưu đãi đặt cọc sớm | 8 triệu VNĐ/xe |
| Thời gian ưu đãi | 15–17/07/2026 |
| Miễn phí sạc | 10 lần/tháng |
| Thời hạn miễn phí sạc công bố | Đến 10/02/2029 |
Do chương trình đặt cọc 8 triệu đồng đã có thời gian áp dụng cụ thể, khi xuất bản bài hiện tại nên đặt nội dung này trong phần “Chương trình ra mắt trước đây”, thay vì gọi là khuyến mãi đang áp dụng.
Giá lăn bánh VF 2 được tính theo công thức:
Giá xe + lệ phí trước bạ + phí cấp biển số + phí sử dụng đường bộ + bảo hiểm TNDS + phí đăng kiểm và các khoản liên quan.
Hiện ô tô điện chạy pin đăng ký lần đầu được áp dụng 0% lệ phí trước bạ đến hết ngày 28/02/2027 theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP.
Giả sử khách hàng mua VF 2 với giá ưu đãi 178.600.000 VNĐ và đăng ký xe tại Hà Nội hoặc TP.HCM.
Theo quy định phí đăng ký, cấp biển số hiện hành, ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống đăng ký tại khu vực I có phí cấp mới chứng nhận đăng ký kèm biển số 14.000.000 VNĐ.
VF 2 là xe 4 chỗ nên bảo hiểm TNDS bắt buộc đối với xe không kinh doanh vận tải là 437.000 VNĐ/năm. Phí sử dụng đường bộ năm 2026 đối với xe chở người đến 8 chỗ không kinh doanh vận tải là 1.560.000 VNĐ/12 tháng.
| Khoản chi phí | Cách tính | Số tiền dự kiến |
|---|---|---|
| Giá VinFast VF 2 sau ưu đãi | Giá xe | 178.600.000 VNĐ |
| Lệ phí trước bạ | 0% | 0 VNĐ |
| Phí cấp biển số | Hà Nội/TP.HCM | 14.000.000 VNĐ |
| Phí sử dụng đường bộ | 12 tháng | 1.560.000 VNĐ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | Xe dưới 6 chỗ | 437.000 VNĐ |
| Phí đăng kiểm | Theo quy định | Theo mức hiện hành |
| Tổng trước phí đăng kiểm | 194.597.000 VNĐ | |
| Giá lăn bánh tạm tính | ≈194,6 triệu + phí đăng kiểm |
178.600.000 + 0 + 14.000.000 + 1.560.000 + 437.000
= 194.597.000 VNĐ
Làm tròn:
Mức tính này phù hợp với cách tính tham khảo sử dụng giá ưu đãi 178,6 triệu đồng.
Đối với khu vực II, phí cấp mới chứng nhận đăng ký kèm biển số đối với ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống hiện là 140.000 VNĐ.
| Khoản chi phí | Mức tham khảo |
|---|---|
| Giá xe sau ưu đãi | 178.600.000 VNĐ |
| Lệ phí trước bạ | 0 VNĐ |
| Phí cấp biển số | 140.000 VNĐ |
| Phí sử dụng đường bộ | 1.560.000 VNĐ |
| Bảo hiểm TNDS | 437.000 VNĐ |
| Phí đăng kiểm | Theo quy định |
| Tổng trước đăng kiểm | 180.737.000 VNĐ |
| Giá lăn bánh tạm tính | ≈180,74 triệu + phí đăng kiểm |
178.600.000 + 0 + 140.000 + 1.560.000 + 437.000
= 180.737.000 VNĐ
| Khu vực | Giá xe tham khảo | Trước bạ | Biển số | Phí khác* | Lăn bánh tạm tính |
|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nội/TP.HCM | 178,6 triệu | 0 | 14 triệu | 1,997 triệu | ≈194,60 triệu + đăng kiểm |
| Khu vực II – biển số 140 nghìn | 178,6 triệu | 0 | 140 nghìn | 1,997 triệu | ≈180,74 triệu + đăng kiểm |
* Phí khác gồm phí sử dụng đường bộ 1,56 triệu đồng và bảo hiểm TNDS 437.000 đồng.
Lưu ý: Giá lăn bánh trên là bảng tính tham khảo. Phí đăng kiểm và các khoản phát sinh thực tế cần được xác nhận tại thời điểm đăng ký xe.
Nếu khách hàng đăng ký VF 2 tại khu vực có phí cấp biển số 1.000.000 VNĐ, có thể tính:
178.600.000 + 0 + 1.000.000 + 1.560.000 + 437.000
= 181.597.000 VNĐ + phí đăng kiểm
Nếu phí cấp biển số là 140.000 VNĐ:
178.600.000 + 0 + 140.000 + 1.560.000 + 437.000
= 180.737.000 VNĐ + phí đăng kiểm
Với giá ưu đãi tham khảo 178.600.000 VNĐ, khách hàng có thể hình dung số tiền vốn đối ứng như sau:
| Tỷ lệ trả trước | Tiền trả trước | Khoản vay |
|---|---|---|
| 20% | 35.720.000 VNĐ | 142.880.000 VNĐ |
| 30% | 53.580.000 VNĐ | 125.020.000 VNĐ |
| 40% | 71.440.000 VNĐ | 107.160.000 VNĐ |
| 50% | 89.300.000 VNĐ | 89.300.000 VNĐ |
| 60% | 107.160.000 VNĐ | 71.440.000 VNĐ |
| 70% | 125.020.000 VNĐ | 53.580.000 VNĐ |
Đây là phép tính vốn đối ứng, chưa bao gồm lãi vay, phí hồ sơ và các điều kiện tín dụng của ngân hàng.
Giá xe:
178.600.000 VNĐ
Khách hàng trả trước 30%:
178.600.000 × 30% = 53.580.000 VNĐ
Khoản vay:
178.600.000 - 53.580.000 = 125.020.000 VNĐ
| Nội dung | Số tiền |
|---|---|
| Giá xe | 178.600.000 VNĐ |
| Trả trước 30% | 53.580.000 VNĐ |
| Khoản vay | 125.020.000 VNĐ |
| Lãi suất | Theo ngân hàng |
| Thời hạn vay | Theo hồ sơ tín dụng |

| Thông số | VinFast VF 2 |
|---|---|
| Phân khúc | MiniCar |
| Số chỗ | 4 |
| Số cửa | 2 |
| Động cơ | 01 Motor |
| Công suất tối đa | 30 kW |
| Mô-men xoắn | 65 Nm |
| Dẫn động | RWD – cầu sau |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h |
| Pin khả dụng | 18,3 kWh |
| Quãng đường | 210 km NEDC |
| Sạc nhanh | 10–70% ≈34 phút |
| Công suất sạc nhanh | Tối đa 24 kW |
| Dài × rộng × cao | 3.090 × 1.496 × 1.663,2 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.065 mm |
| La-zăng | 13 inch |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | MacPherson |
VF 2 sử dụng một mô-tơ điện đặt theo cấu hình dẫn động cầu sau, công suất tối đa 30 kW và mô-men xoắn cực đại 65 Nm.
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | Điện |
| Số mô-tơ | 01 |
| Công suất tối đa | 30 kW |
| Mô-men xoắn | 65 Nm |
| Dẫn động | Cầu sau – RWD |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h |
| Chế độ lái | Eco/Normal |
Theo VinFast, VF 2 được thiết kế chủ yếu cho môi trường đô thị, nơi ưu tiên khả năng luồn lách, quay đầu và đỗ xe hơn là khả năng vận hành tốc độ cao trên đường trường.

VinFast VF 2 có 4 chỗ ngồi.
Xe được thiết kế với 2 cửa, phù hợp với cấu trúc xe đô thị cỡ nhỏ.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Số chỗ | 4 |
| Số cửa | 2 |
| Số hàng ghế | 2 |
| Phân khúc | MiniCar |
| Mục đích chính | Di chuyển đô thị |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Chiều dài | 3.090 mm |
| Chiều rộng | 1.496 mm |
| Chiều cao | 1.663,2 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.065 mm |
| La-zăng | 13 inch |
Kích thước này giúp VF 2 có lợi thế khi di chuyển trong các khu vực đường nhỏ, đông phương tiện và những không gian đỗ xe hạn chế.
VF 2 sử dụng bộ pin có dung lượng khả dụng 18,3 kWh.
| Thông số pin | VF 2 |
|---|---|
| Dung lượng khả dụng | 18,3 kWh |
| Quãng đường | 210 km |
| Tiêu chuẩn | NEDC |
| Sạc nhanh | 10–70% ≈34 phút |
| Công suất sạc nhanh tối đa | 24 kW |
VinFast lưu ý quãng đường thực tế có thể thay đổi tùy tốc độ, nhiệt độ, địa hình, thói quen lái xe, số lượng hành khách và điều kiện giao thông.
Theo thông số VinFast công bố, VF 2 có thể di chuyển tối đa 210 km/lần sạc đầy theo tiêu chuẩn NEDC.
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Quãng đường công bố | 210 km |
| Chuẩn thử nghiệm | NEDC |
| Pin khả dụng | 18,3 kWh |
Không nên hiểu 210 km là quãng đường xe luôn đạt được trong thực tế.
Phạm vi hoạt động có thể giảm khi:
VF 2 hỗ trợ sạc nhanh với thời gian từ 10% lên 70% khoảng 34 phút.
| Hình thức | Thông số |
|---|---|
| Sạc nhanh | Có |
| Công suất tối đa | 24 kW |
| 10–70% | Khoảng 34 phút |
Với phạm vi hoạt động 210 km NEDC, VF 2 phù hợp nhất với nhu cầu di chuyển hằng ngày trong đô thị hơn là những hành trình dài liên tục.

VinFast VF 2 sử dụng thiết kế 2 cửa, 4 chỗ, thân xe ngắn và gọn. Ngoại hình hướng tới nhóm khách hàng trẻ và người mua ô tô lần đầu.
Các điểm nổi bật gồm:
VinFast mô tả VF 2 có thiết kế trẻ trung, năng động và tối ưu cho những tuyến phố nhỏ, đông đúc.

VinFast VF 2 hiện có 8 màu ngoại thất, gồm 3 màu cơ bản và 5 màu nâng cao.
Theo hệ thống đặt cọc chính thức của VinFast:




Hệ thống đặt cọc của VinFast hiện hiển thị 3 màu cơ bản và 5 màu nâng cao với mức phụ thu 8 triệu đồng cho nhóm màu nâng cao.
| STT | Màu VF 2 | Nhóm màu | Phụ thu |
|---|---|---|---|
| 1 | Trắng – Infinity Blanc | Cơ bản | Theo xe |
| 2 | Đỏ – Solar Ruby | Cơ bản | Theo xe |
| 3 | Bạc – Desat Silver | Cơ bản | Theo xe |
| 4 | Xanh lá nhạt – Urban Mint | Nâng cao | +8 triệu |
| 5 | Vàng – Yellow/Summer Yellow | Nâng cao | +8 triệu |
| 6 | Xanh dương – Sky Blue | Nâng cao | +8 triệu |
| 7 | Hồng – Rose Pink | Nâng cao | +8 triệu |
| 8 | Be – Pebble Beige | Nâng cao | +8 triệu |
Lưu ý: Tên màu có thể được hiển thị khác nhau giữa trang sản phẩm, hệ thống đặt cọc hoặc tài liệu bán hàng. Khi đặt xe, nên xác nhận tên màu và mức phụ thu tại thời điểm ký hợp đồng.
Nếu khách hàng chọn màu cơ bản, mức giá tham khảo vẫn là:
178.600.000 VNĐ
Nếu chọn màu nâng cao và áp dụng phụ thu 8.000.000 VNĐ:
178.600.000 + 8.000.000 = 186.600.000 VNĐ
| Nhóm màu | Giá xe tham khảo |
|---|---|
| Màu cơ bản | 178.600.000 VNĐ |
| Màu nâng cao | 186.600.000 VNĐ |
| Phụ thu màu nâng cao | 8.000.000 VNĐ |
| Giá niêm yết cơ sở | 188.000.000 VNĐ |
Mức trên chỉ là phép tính dựa trên giá ưu đãi đang hiển thị và phụ thu màu được hệ thống VinFast công bố; cần xác nhận chương trình giá tại thời điểm đặt xe.

VF 2 tập trung vào cách bố trí đơn giản, dễ sử dụng và phù hợp nhu cầu di chuyển hằng ngày.
VinFast trang bị:
| Trang bị | VF 2 |
|---|---|
| Màn hình thông tin | 7 inch |
| Điều hòa | Có |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Hệ thống âm thanh | 2 loa |
| Radio FM | Có |
| Số chỗ | 4 |
Không gian nội thất VinFast VF 2

VF 2 được thiết kế để phục vụ 4 người trong cấu trúc xe đô thị cỡ nhỏ.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Hàng ghế | 2 hàng |
| Số người | 4 người |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Điều hòa | Có |
| Màn hình | 7 inch |
| Âm thanh | 2 loa |

Do kích thước tổng thể chỉ dài 3.090 mm, VF 2 không được thiết kế để tối ưu không gian hành lý lớn như các mẫu SUV hoặc MPV.
VF 2 được trang bị các tính năng an toàn cơ bản phù hợp với một mẫu ô tô điện đô thị cỡ nhỏ.
| Hệ thống | VF 2 |
|---|---|
| Túi khí người lái | Có |
| ABS | Có |
| EBD | Có |
| TCS | Có |
| Hệ thống phanh điện tử | Có |
| Hệ thống treo MacPherson | Có |
VinFast công bố VF 2 được trang bị túi khí người lái, ABS, TCS và EBD.
Không nên xếp VF 2 vào nhóm xe có hệ thống ADAS cao cấp.
Thông tin chính thức hiện công bố các tính năng an toàn cơ bản như:
| Tính năng | VF 2 |
|---|---|
| ABS | Có |
| EBD | Có |
| TCS | Có |
| Túi khí người lái | Có |
| ADAS cao cấp | Chưa công bố |
| Camera 360 | Chưa công bố |
| Cảnh báo điểm mù | Chưa công bố |
| Giữ làn đường | Chưa công bố |
| Phanh tự động khẩn cấp | Chưa công bố |
Không nên đưa các tính năng ADAS của VF 5, VF 6, VF 7 hoặc các mẫu VinFast khác vào nội dung VF 2 nếu không có xác nhận riêng cho VF 2.
Theo chính sách được VinFast công bố khi mở đặt cọc, VF 2 được bảo hành:
Tùy điều kiện nào đến trước.
| Hạng mục | Thời hạn |
|---|---|
| Bảo hành xe | 5 năm/130.000 km |
| Bảo hành pin cao áp | 7 năm/160.000 km |
Đây là điểm cần giữ chính xác khi viết bài VF 2, tránh lấy chính sách bảo hành 7 năm/160.000 km của các dòng VF/Green khác để áp dụng cho VF 2.
Theo chính sách được VinFast công bố khi ra mắt, chủ sở hữu VF 2 được miễn phí sạc pin 10 lần/tháng tại hệ thống trạm sạc V-Green đến hết ngày 10/02/2029, theo điều kiện và chính sách áp dụng.
Trang VF 2 hiện cũng hiển thị mốc 10/02/2029 trong công cụ so sánh chi phí nhiên liệu.
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Miễn phí sạc | Có theo chính sách |
| Số lần | 10 lần/tháng |
| Hệ thống | V-Green |
| Thời hạn hiển thị | 10/02/2029 |
| Điều kiện | Theo chương trình |
Không nên viết “VF 2 miễn phí sạc không giới hạn” vì chính sách công bố có giới hạn số lần sử dụng.
VF 2 chủ yếu được định hướng cho khách hàng cá nhân và nhu cầu di chuyển đô thị, không phải mẫu xe chuyên dụng cho vận tải hành khách.
| Tiêu chí | Đánh giá |
|---|---|
| Di chuyển cá nhân | Rất phù hợp |
| Gia đình nhỏ | Phù hợp |
| Xe đô thị | Rất phù hợp |
| Taxi | Cân nhắc |
| Chạy dịch vụ liên tục | Không phải định hướng chính |
| Đường dài | Không phải thế mạnh |
Lợi thế của VF 2 là sử dụng mô-tơ điện nên không có những hạng mục bảo dưỡng đặc trưng của động cơ đốt trong.
| Khoản chi phí | VF 2 |
|---|---|
| Xăng/dầu | Không |
| Dầu động cơ | Không |
| Bugi | Không |
| Hệ thống xả | Không |
| Điện | Có |
| Bảo dưỡng định kỳ | Có |
| Bảo hiểm | Có |
| Phí đường bộ | Có |
VinFast hiện có công cụ so sánh chi phí nhiên liệu VF 2 với xe động cơ đốt trong. Trang sản phẩm đang hiển thị dữ liệu giá nhiên liệu cập nhật ngày 27/08/2026 trong công cụ so sánh.
| Tiêu chí | VF 2 |
|---|---|
| Giá ưu đãi tham khảo | 178,6 triệu |
| Giá niêm yết | 188 triệu |
| Pin | Bao gồm |
| Số chỗ | 4 |
| Số cửa | 2 |
| Công suất | 30 kW |
| Mô-men xoắn | 65 Nm |
| Pin | 18,3 kWh |
| Quãng đường | 210 km NEDC |
| Sạc nhanh 10–70% | ≈34 phút |
| Dẫn động | Cầu sau |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h |
| Màu ngoại thất | 8 màu |
| Miễn phí sạc | 10 lần/tháng theo chính sách |
Bên cạnh lợi thế về giá và kích thước, người mua nên cân nhắc:
VF 2 và VF 3 đều là ô tô điện MiniCar 4 chỗ, nhưng có sự khác biệt rõ ràng về thiết kế và định vị.
| Tiêu chí | VF 2 | VF 3 |
|---|---|---|
| Phân khúc | MiniCar | MiniCar |
| Số chỗ | 4 | 4 |
| Số cửa | 2 | 2 |
| Công suất | 30 kW | 30 kW |
| Mô-men xoắn | 65 Nm | 110 Nm |
| Quãng đường | 210 km NEDC | 215 km NEDC |
| Dẫn động | RWD | RWD |
| Chiều dài | 3.090 mm | 3.190 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.065 mm | 2.075 mm |
| Định hướng | Đô thị, ô tô đầu đời | Mini SUV đô thị |
VF 2 có kích thước nhỏ hơn và công suất mô-men xoắn thấp hơn VF 3, phù hợp với người ưu tiên mức giá và khả năng di chuyển đô thị nhỏ gọn.
VF 2 được VinFast phát triển, tinh chỉnh từ phiên bản Minio Green, nhưng hai mẫu xe hướng tới các nhóm khách hàng khác nhau.
| Tiêu chí | VF 2 | Minio Green |
|---|---|---|
| Phân khúc | MiniCar | MiniCar |
| Số chỗ | 4 | 4 |
| Động cơ | 30 kW | 30 kW |
| Quãng đường | 210 km NEDC | 210 km NEDC |
| Chiều dài cơ sở | 2.065 mm | 2.065 mm |
| Định hướng | Cá nhân | Cá nhân + dịch vụ |
| Thiết kế | 2 cửa | Xe đô thị nhỏ |
| Giá VF 2 hiện tại | Từ 178,6 triệu | Theo chính sách Minio Green |
VinFast cho biết VF 2 được tinh chỉnh và tối ưu từ phiên bản Minio Green để hướng tới khách hàng cá nhân và mục tiêu phổ cập ô tô.
Giá VinFast VF 2 hiện được VinFast hiển thị từ 178.600.000 VNĐ kèm pin; giá niêm yết là 188.000.000 VNĐ.
VinFast VF 2 có 4 chỗ ngồi.
VF 2 có 2 cửa.
VF 2 hiện có 8 màu ngoại thất, gồm 3 màu cơ bản và 5 màu nâng cao.
3 màu cơ bản gồm Trắng, Đỏ và Bạc được xếp vào nhóm màu cơ bản theo hệ thống đặt cọc VinFast.
Các màu nâng cao hiện được hệ thống đặt cọc VinFast hiển thị mức phụ thu 8.000.000 VNĐ.
Có. Giá xe được VinFast công bố là giá kèm pin.
VF 2 sử dụng pin có dung lượng khả dụng 18,3 kWh.
Quãng đường công bố là 210 km/lần sạc đầy theo NEDC.
Sạc nhanh từ 10% lên 70% khoảng 34 phút, với công suất sạc nhanh tối đa 24 kW.
VF 2 có công suất tối đa 30 kW, mô-men xoắn 65 Nm.
VF 2 sử dụng dẫn động cầu sau RWD.
Tốc độ tối đa công bố là 80 km/h.
Xe được bảo hành 5 năm/130.000 km, pin cao áp 7 năm/160.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.
Theo chính sách công bố khi ra mắt, VF 2 được miễn phí sạc 10 lần/tháng tại V-Green đến hết 10/02/2029, kèm điều kiện áp dụng.
VF 2 phù hợp hơn với nhu cầu cá nhân và di chuyển đô thị. Xe có 4 chỗ, 2 cửa và quãng đường 210 km NEDC nên không phải lựa chọn tối ưu cho hoạt động vận tải hành khách đường dài.
ĐĂNG KÝ TƯ VẪN
Tư Vấn Nhanh: 0833960133
Xem giá lăn bánh tách rõ từng khoản phí theo tỉnh thành, ưu đãi đang áp dụng, các phiên bản và phương án trả góp phù hợp.