VinFast VF 2 Tiêu chuẩn
Giá bán từ
188.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Để lại thông tin, tư vấn viên gọi lại trong 15 phút.
Để lại số điện thoại — tư vấn viên gửi giá lăn bánh theo tỉnh thành, ưu đãi đang chạy và phương án trả góp cho đúng phiên bản bạn quan tâm.
Kèm ưu đãi đang áp dụng cho VinFast VF 2.
Số chỗ
4 chỗ
Công suất
30 hp
Bảo hành
8 năm / 160.000 km
So sánh các phiên bản VinFast VF 2 và chọn mức giá phù hợp với nhu cầu của bạn.
Giá bán từ
188.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Giá bán có thể thay đổi theo chương trình ưu đãi tại thời điểm đăng ký.

Tổng Quan VinFast VF2 2026: Giá bán, ưu đãi, thông số kỹ thuật, lăn bánh và trả góp
VinFast VF2 là mẫu ô tô điện đô thị cỡ nhỏ mới của VinFast, được định vị trong nhóm MiniCar, hướng đến khách hàng cá nhân cần một chiếc xe nhỏ gọn, dễ điều khiển và tiết kiệm chi phí khi di chuyển trong đô thị.
VF2 có thiết kế 2 cửa, 4 chỗ ngồi, sử dụng động cơ điện dẫn động cầu sau, công suất tối đa 30 kW và quãng đường công bố khoảng 210 km/lần sạc theo thông tin ra mắt. Trang bán hàng VinFast hiện hiển thị VF2 có giá từ 178.600.000 đồng, trong khi giá công bố là 188.000.000 đồng đã bao gồm pin.
Với kích thước nhỏ gọn, bán kính sử dụng phù hợp đô thị, khả năng sạc nhanh và chi phí vận hành thấp, VinFast VF2 được phát triển như một lựa chọn thay thế xe máy cho nhu cầu đi làm, đi học, đưa đón người thân và di chuyển hằng ngày trong thành phố.
Giá công bố ban đầu của VinFast VF2 là 188.000.000 đồng, đã bao gồm pin và VAT. Đây là mức giá được VinFast công bố khi ra mắt VF2 tại Việt Nam vào tháng 7/2026.
Hiện trang bán hàng chính thức của VinFast đang hiển thị:
| Hạng mụcGiá tham khảo | |
|---|---|
| Giá công bố VF2 | 188.000.000 VNĐ |
| Giá ưu đãi đang hiển thị | 178.600.000 VNĐ |
| Pin | Đã bao gồm |
| VAT | Đã bao gồm |
| Số chỗ | 4 chỗ |
| Phân khúc | MiniCar |
VinFast lưu ý mức 178,6 triệu đồng là giá ưu đãi mang tính chất tham khảo, chương trình thực tế phụ thuộc điều khoản và điều kiện tại thời điểm mua xe.
Nếu tính theo giá đang được VinFast hiển thị trên website, VinFast VF2 có giá từ 178,6 triệu đồng. Giá công bố của xe là 188 triệu đồng, đã bao gồm pin.
Do chính sách giá có thể thay đổi theo từng thời điểm, khách hàng nên kiểm tra giá xuất hóa đơn và ưu đãi thực tế trước khi đặt xe.
Các chính sách đáng chú ý dành cho VF2 gồm:
Giá xe từ 178,6 triệu đồng theo mức giá ưu đãi đang hiển thị trên website VinFast.
Giá công bố 188 triệu đồng đã bao gồm pin.
Khách hàng đặt cọc tiên phong VF2 trong chương trình 15–17/07/2026 từng được hưởng ưu đãi 8 triệu đồng/xe.
Phí đặt cọc tiên phong là 10 triệu đồng/xe.
Chủ xe VF2 được hưởng chính sách miễn phí sạc 10 lần/tháng tại hệ thống V-Green đến hết ngày 10/02/2029, theo điều kiện của chương trình.
VinFast công bố xe được bảo hành 7 năm hoặc 160.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.
Pin cao áp được bảo hành 8 năm hoặc 160.000 km.
Lưu ý: ưu đãi đặt cọc 8 triệu đồng là chương trình dành cho giai đoạn 15–17/07/2026,
Giá lăn bánh VinFast VF2 không chỉ bao gồm giá xe mà còn phụ thuộc vào các khoản phí đăng ký, cấp biển số, bảo hiểm bắt buộc và các khoản chi phí liên quan.
Giả sử khách hàng mua VF2 với giá ưu đãi 178.600.000 VNĐ, bảng tính tham khảo:
| Khoản chi phí | Cách tính | Số tiền dự kiến |
|---|---|---|
| Giá VinFast VF2 sau ưu đãi | Giá xe | 178.600.000 VNĐ |
| Lệ phí trước bạ | 0% | 0 VNĐ |
| Phí cấp biển số | Theo địa phương | 14.000.000 VNĐ* |
| Phí bảo trì đường bộ | 12 tháng | 1.560.000 VNĐ* |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | Xe 4 chỗ | Khoảng 437.000 VNĐ* |
| Phí đăng kiểm | Lần đầu | Theo mức phí hiện hành* |
| Tổng chi phí lăn bánh tạm tính | Khoảng 194,6 triệu VNĐ + phí đăng kiểm |
Đối với khách hàng đăng ký VF2 tại các tỉnh/thành ngoài Hà Nội và TP.HCM, khoản phí cấp biển số có thể thấp hơn tùy địa phương.
Có thể tính theo công thức:
Giá lăn bánh VF2 = Giá xe + 0% trước bạ + phí biển số địa phương + phí bảo trì đường bộ + bảo hiểm TNDS + đăng kiểm.
Ví dụ với giá xe ưu đãi 178.600.000 VNĐ:
| Khoản chi phí | Mức tham khảo |
| Giá xe sau ưu đãi | 178.600.000 VNĐ |
| Lệ phí trước bạ | 0 VNĐ |
| Phí cấp biển số | Theo địa phương |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 VNĐ* |
| Bảo hiểm TNDS | Khoảng 437.000 VNĐ* |
| Phí đăng kiểm | Theo quy định* |
| Giá lăn bánh | 178.600.000 + phí đăng ký thực tế |
Nếu địa phương có phí cấp biển số là 1.000.000 VNĐ, có thể tính:
178.600.000 + 0 + 1.000.000 + 1.560.000 + 437.000 + phí đăng kiểm
= 181.597.000 VNĐ + phí đăng kiểm
Dự Toán Chi Phí Lăn Bánh VinFast VF 2
VinFast VF2 có lợi thế lớn về giá bán nên số tiền vốn ban đầu thấp hơn đáng kể so với các mẫu ô tô điện lớn.
Ví dụ, nếu lấy giá tham khảo 178,6 triệu đồng để xây dựng phương án tài chính, khách hàng có thể lựa chọn:
| Phương ánTỷ lệ tham khảoSố tiền | ||
| Trả trước 20% | 20% | Khoảng 35,72 triệu |
| Trả trước 30% | 30% | Khoảng 53,58 triệu |
| Trả trước 40% | 40% | Khoảng 71,44 triệu |
| Khoản vay 80% | 80% | Khoảng 142,88 triệu |
| Khoản vay 70% | 70% | Khoảng 125,02 triệu |
| Khoản vay 60% | 60% | Khoảng 107,16 triệu |
Đây chỉ là phép tính theo giá tham khảo, chưa phải báo giá khoản vay của ngân hàng.
Số tiền phải trả hàng tháng còn phụ thuộc vào:
Lãi suất ngân hàng.
Thời hạn vay.
Tỷ lệ vay.
Phí bảo hiểm khoản vay nếu có.
Phí hồ sơ.
Phương thức tính lãi.
Vì vậy, khi tư vấn khách hàng, nên sử dụng công cụ tính trả góp theo giá xe thực tế + số tiền trả trước + lãi suất + thời hạn vay.
VinFast VF2 thuộc nhóm MiniCar, thiết kế 2 cửa và 4 chỗ ngồi.
| Thông sốVinFast VF2 | |
| Phân khúc | MiniCar |
| Số chỗ | 4 chỗ |
| Số cửa | 2 cửa |
| Động cơ | Điện |
| Số motor | 1 motor |
| Công suất tối đa | 30 kW |
| Mô-men xoắn cực đại | 65 Nm |
| Dẫn động | Cầu sau – RWD |
| Pin | Khoảng 18,3–18,64 kWh tùy nguồn cập nhật |
| Quãng đường | Khoảng 210 km NEDC; trang bán hàng hiện có dữ liệu 215 km |
| Sạc nhanh | Khoảng 34 phút từ 10–70% |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h |
| Chế độ lái | Eco / Normal |
| Kích thước D × R × C | 3.090 × 1.496 × 1.663,2 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.065 mm |
Thông tin ra mắt của VinFast ghi công suất 30 kW, mô-men xoắn 65 Nm, tốc độ tối đa 80 km/h, pin khả dụng 18,3 kWh và quãng đường 210 km theo NEDC.
Trong khi đó, trang bán hàng hiện tại của VinFast có nơi hiển thị 18,64 kWh và 215 km. Vì vậy, website nên cập nhật theo brochure/phiên bản xe tại thời điểm xuất hóa đơn thay vì tự coi hai con số này là cùng một cấu hình.
VinFast VF2 sử dụng một motor điện dẫn động cầu sau, công suất tối đa 30 kW và mô-men xoắn cực đại 65 Nm.
Cấu hình này được thiết kế chủ yếu cho nhu cầu di chuyển đô thị thay vì chạy đường trường tốc độ cao.
VF2 có hai chế độ:
Eco: ưu tiên khả năng tiết kiệm năng lượng.
Normal: đáp ứng nhu cầu vận hành thông thường.
Tốc độ tối đa của xe được VinFast công bố ở mức 80 km/h.
Với kích thước nhỏ và hệ dẫn động cầu sau, VF2 phù hợp với:
Đi làm trong thành phố.
Đi học.
Đưa đón con.
Đi chợ.
Di chuyển trong khu dân cư.
Di chuyển trên các tuyến đường đô thị đông đúc.
Khách hàng muốn chuyển từ xe máy sang ô tô.
Pin là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi khách hàng tìm kiếm VinFast VF2.
Thông tin ra mắt của VinFast công bố VF2 sử dụng bộ pin khả dụng 18,3 kWh, cho quãng đường tối đa khoảng 210 km/lần sạc đầy theo NEDC.
Trang bán hàng VinFast hiện hiển thị một cấu hình với dung lượng pin khả dụng 18,64 kWh và quãng đường 215 km, cũng theo NEDC.
Theo thông tin chính thức hiện có, khách hàng có thể tham khảo mức khoảng 210–215 km/lần sạc theo NEDC, tùy dữ liệu phiên bản/nguồn cập nhật.
Quãng đường thực tế có thể thấp hơn mức kiểm định do phụ thuộc:
Tốc độ.
Điều hòa.
Nhiệt độ môi trường.
Địa hình.
Số người trên xe.
Tải trọng.
Thói quen lái xe.
Chế độ vận hành.
VinFast VF2 hỗ trợ sạc nhanh với thời gian khoảng 34 phút từ 10% lên 70% theo thông tin công bố khi ra mắt.
Điều này giúp VF2 phù hợp hơn với nhu cầu sử dụng trong đô thị khi khách hàng cần bổ sung năng lượng trong thời gian ngắn.
Ngoài khả năng sạc, một lợi thế đáng chú ý của VF2 là chính sách miễn phí sạc tại hệ thống V-Green 10 lần/tháng đến hết ngày 10/02/2029, theo điều kiện chương trình.
VinFast VF2 có kích thước:
| Thông sốKích thước | |
| Chiều dài | 3.090 mm |
| Chiều rộng | 1.496 mm |
| Chiều cao | 1.663,2 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.065 mm |
Với kích thước nhỏ gọn, VF2 được thiết kế để dễ dàng di chuyển trong những tuyến phố nhỏ và khu vực đông đúc.
Đây cũng là một trong những điểm khác biệt quan trọng giữa VF2 và những mẫu VinFast lớn hơn như VF3, VF5.

VinFast VF2 được phát triển từ nền tảng thiết kế của Minio Green nhưng được tinh chỉnh để hướng tới nhóm khách hàng cá nhân.
Xe sở hữu phong cách:
Nhỏ gọn.
Trẻ trung.
Bo tròn.
Cá tính.
Phù hợp môi trường đô thị.
Phần đầu xe nổi bật với cụm đèn LED, trong khi thân xe nhỏ gọn giúp VF2 dễ dàng luồn qua các tuyến phố đông đúc.
VF2 sử dụng la-zăng 13 inch, góp phần duy trì kích thước tổng thể nhỏ gọn của mẫu MiniCar.

VinFast công bố VF2 có nhiều lựa chọn màu ngoại thất.
Trắng.
Đỏ.
Bạc.
Xanh lá nhạt – Urban Mint.
Vàng – Summer Yellow.
Xanh dương – Sky Blue.
Hồng – Rose Pink.
Be – Pebble Beige.
Dải màu này hướng tới nhóm khách hàng trẻ và những người muốn cá nhân hóa chiếc xe đô thị nhỏ của mình.
Dù có kích thước nhỏ, VF2 vẫn được thiết kế với không gian dành cho 4 người.

Các trang bị nội thất được VinFast công bố gồm:
| Trang bịVF2 | |
| Số chỗ | 4 |
| Màn hình thông tin | 7 inch |
| Điều hòa | Có |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Âm thanh | 2 loa |
| Radio FM | Có |
Khoang lái được thiết kế theo hướng đơn giản, trực quan, tập trung vào những tính năng cần thiết cho nhu cầu sử dụng hàng ngày.
Mặc dù là mẫu xe đô thị cỡ nhỏ, VF2 vẫn được trang bị một số công nghệ an toàn cơ bản.
Túi khí người lái.
ABS – chống bó cứng phanh.
EBD – phân phối lực phanh điện tử.
TCS – kiểm soát lực kéo.
Xe sử dụng hệ thống treo MacPherson ở cả cầu trước và cầu sau theo thông tin VinFast công bố khi ra mắt.
Có. VinFast VF2 được trang bị túi khí cho người lái, kết hợp với ABS, EBD và TCS nhằm tăng khả năng kiểm soát xe trong các tình huống vận hành đô thị.
Theo thông tin VinFast công bố khi nhận đặt cọc:
| Hạng mụcChính sách | |
| Bảo hành xe | 7 năm hoặc 160.000 km |
| Bảo hành pin cao áp | 8 năm hoặc 160.000 km |
Thời hạn bảo hành áp dụng theo điều kiện nào đến trước và chính sách của VinFast tại thời điểm mua xe.
VF2 phù hợp nhất với khách hàng có nhu cầu sử dụng xe trong đô thị.
Nếu quãng đường di chuyển chủ yếu trong thành phố, VF2 có lợi thế về kích thước nhỏ và chi phí vận hành.
Giá xe thấp hơn đáng kể so với nhiều mẫu ô tô phổ thông giúp VF2 hướng tới nhóm khách hàng lần đầu mua ô tô.
VF2 có 4 chỗ ngồi, phù hợp với gia đình nhỏ và nhu cầu đi lại hàng ngày.
Đây là một trong những nhóm khách hàng mà VinFast hướng tới khi phát triển VF2.

VF2 và VF3 đều hướng đến nhu cầu di chuyển đô thị, nhưng có định vị khác nhau.
| Tiêu chíVinFast VF2VinFast VF3 | ||
| Phân khúc | MiniCar | MiniCar |
| Số chỗ | 4 | 4 |
| Kiểu cửa | 2 cửa | 2 cửa |
| Động cơ | Điện | Điện |
| Công suất VF2 | 30 kW | Khác theo phiên bản |
| Mục tiêu sử dụng | Đô thị, cá nhân | Đô thị, cá nhân |
| Kích thước | Nhỏ gọn | Lớn hơn VF2 |
| Giá | Từ 178,6 triệu đồng* | Cao hơn VF2 |
| Đối tượng | Người cần ô tô giá thấp, nhỏ gọn | Người cần không gian và khả năng sử dụng rộng hơn |
* Giá VF2 178,6 triệu đồng là mức giá ưu đãi tham khảo đang được VinFast hiển thị; giá thực tế phụ thuộc chính sách tại thời điểm mua xe.
Nếu ưu tiên mức giá thấp, kích thước nhỏ và di chuyển nội đô: VF2 là lựa chọn đáng cân nhắc.
Nếu cần một mẫu xe có kích thước lớn hơn và khả năng sử dụng linh hoạt hơn: nên xem thêm VF3.

VF2 có mối liên hệ về nền tảng phát triển với Minio Green. VinFast cho biết VF2 được tinh chỉnh, tối ưu từ phiên bản Minio Green để hướng tới khách hàng cá nhân.
| Tiêu chíVinFast VF2Minio Green | ||
| Định vị | Xe đô thị cá nhân | Xe đô thị trong dòng Green |
| Số chỗ | 4 | 4 |
| Động cơ | Điện | Điện |
| Công suất | 30 kW | Theo cấu hình Minio Green |
| Quãng đường | Khoảng 210–215 km NEDC* | Khoảng 210 km NEDC |
| Đối tượng | Khách hàng cá nhân | Khách hàng sử dụng theo định vị Green |
| Thiết kế | Trẻ trung, cá tính | Tối ưu cho đô thị |
* Thông số quãng đường VF2 cần đối chiếu theo phiên bản/nguồn kỹ thuật tại thời điểm xuất hóa đơn do dữ liệu VinFast hiện có chênh lệch giữa 210 và 215 km.
Một trong những lợi thế của xe điện là không sử dụng xăng hoặc dầu làm nhiên liệu.
Với VF2, khách hàng còn có thể được hưởng chính sách miễn phí sạc 10 lần/tháng tại hệ thống V-Green đến hết ngày 10/02/2029, theo điều kiện chương trình.
Do đó, chi phí sử dụng VF2 có thể thấp hơn đáng kể so với xe động cơ đốt trong nếu khách hàng chủ yếu di chuyển trong đô thị và tận dụng hệ thống sạc phù hợp.
VinFast VF2 có giá công bố 188 triệu đồng đã bao gồm pin. Trang bán hàng chính thức hiện hiển thị mức giá ưu đãi tham khảo từ 178,6 triệu đồng.
VinFast VF2 có 4 chỗ ngồi và thuộc nhóm MiniCar.
Theo thông tin ra mắt, VF2 có thể di chuyển khoảng 210 km/lần sạc theo NEDC. Trang bán hàng hiện có dữ liệu 215 km ở một cấu hình.
VF2 có thể sạc từ 10% lên 70% trong khoảng 34 phút theo thông tin VinFast công bố.
Có chính sách miễn phí sạc 10 lần/tháng tại hệ thống V-Green đến hết ngày 10/02/2029, theo điều kiện áp dụng của VinFast.
Có. Giá công bố 188 triệu đồng đã bao gồm pin.
Có thể xây dựng phương án mua xe trả góp tùy ngân hàng và chính sách tín dụng tại thời điểm mua. Khoản trả trước và tiền trả hàng tháng phụ thuộc tỷ lệ vay, lãi suất và thời hạn vay.
VF2 có 3 màu cơ bản gồm Trắng, Đỏ, Bạc và các màu nâng cao như Urban Mint, Summer Yellow, Sky Blue, Rose Pink và Pebble Beige theo thông tin VinFast công bố.
VF2 được thiết kế chủ yếu cho nhu cầu đô thị. Với tốc độ tối đa 80 km/h và kích thước nhỏ, xe phù hợp nhất với việc đi làm, đi học, đưa đón và di chuyển nội thành.
Xe được VinFast công bố bảo hành 5 năm hoặc 130.000 km, còn pin cao áp được bảo hành 7 năm hoặc 160.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.
Theo thông tin VinFast công bố khi ra mắt, những chiếc VF2 đầu tiên dự kiến được bàn giao từ tháng 9/2026.
VinFast VF2 nổi bật ở ba yếu tố: giá thấp, kích thước nhỏ và chi phí sử dụng phù hợp với đô thị.
Nếu khách hàng đang tìm một chiếc ô tô điện:
Giá khoảng dưới 200 triệu đồng.
4 chỗ ngồi.
Nhỏ gọn để đi phố.
Không sử dụng xăng.
Có hỗ trợ sạc nhanh.
Có chính sách miễn phí sạc theo chương trình.
Có hệ thống an toàn cơ bản.
Muốn chuyển từ xe máy sang ô tô.
thì VF2 là mẫu xe rất đáng được cân nhắc trong nhóm ô tô điện đô thị giá thấp.
Tuy nhiên, khách hàng nên xác định rõ nhu cầu trước khi mua. VF2 phù hợp nhất với đô thị và quãng đường hàng ngày, không nên lựa chọn chỉ dựa trên giá mà bỏ qua yêu cầu về không gian, tốc độ, khả năng đi đường dài và số người thường xuyên sử dụng.
Giá VF2 và chương trình ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời điểm. Đặc biệt, mức 178,6 triệu đồng hiện là giá ưu đãi tham khảo, không nên mặc định đây là giá áp dụng cho mọi khách hàng và mọi thời điểm.
Đăng ký tư vấn VinFast VF2
Hotline: 0833960133
Nhu cầu: Nhận báo giá – Tư vấn trả góp – Dự toán lăn bánh – Đăng ký lái thử – Tư vấn màu xe.
Để có con số chính xác, khách hàng nên sử dụng công cụ dự toán lăn bánh và trả góp theo tỉnh/thành đăng ký thực tế.
| Nội dungThông tin | |
| Tên xe | VinFast VF2 |
| Phân khúc | MiniCar |
| Số chỗ | 4 |
| Số cửa | 2 |
| Giá công bố | 188 triệu đồng |
| Giá ưu đãi tham khảo | 178,6 triệu đồng |
| Giá đã bao gồm pin | Có |
| Động cơ | Điện |
| Công suất | 30 kW |
| Mô-men xoắn | 65 Nm |
| Dẫn động | Cầu sau |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h |
| Pin | 18,3–18,64 kWh* |
| Quãng đường | 210–215 km NEDC* |
| Sạc nhanh | 10–70% khoảng 34 phút |
| Kích thước | 3.090 × 1.496 × 1.663,2 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.065 mm |
| Bảo hành xe | 5 năm/130.000 km |
| Bảo hành pin | 7 năm/160.000 km |
| Miễn phí sạc | 10 lần/tháng đến 10/02/2029* |
* Một số thông số hiện có sự khác biệt giữa các tài liệu/trang VinFast cập nhật. Khi đăng sản phẩm chính thức, nên lấy thông số theo brochure hoặc cấu hình xe tại thời điểm xuất hóa đơn.
Thông tin ra mắt VinFast VF2: VinFast công bố ngày 05/07/2026.
Thông tin đặt cọc VF2 và chính sách bảo hành/sạc: VinFast công bố ngày 15/07/2026.
Xem giá lăn bánh tách rõ từng khoản phí theo tỉnh thành, ưu đãi đang áp dụng, các phiên bản và phương án trả góp phù hợp.