VinFast VF 2 — thông tin chi tiết

Nhận báo giá VinFast VF 2

Để lại số điện thoại — tư vấn viên gửi giá lăn bánh theo tỉnh thành, ưu đãi đang chạy và phương án trả góp cho đúng phiên bản bạn quan tâm.

  • Giá lăn bánh tách rõ từng khoản phí
  • Ưu đãi & quà tặng đang áp dụng
  • Phương án trả góp theo ngân sách
  • Sắp lịch lái thử tận nơi

Nhận báo giá chính xác

Kèm ưu đãi đang áp dụng cho VinFast VF 2.

Thông tin của bạn được bảo mật, không chia sẻ cho bên thứ ba.

Bằng cách đăng ký, Quý khách xác nhận đã đọc, hiểu và đồng ý với Chính sách Quyền riêng tư của Giá Xe Vinfast.

Số chỗ

4 chỗ

Công suất

30 hp

Bảo hành

5 năm / 130.000 km

Trang bị nổi bật

Nhỏ gọn để chinh phục phố thị
Tiện nghi vừa đủ cho mọi chuyến đi
Quãng đường chạy một lần sạc đầy 210km
Thời gian nạp pin nhanh nhất 34 phút (10% - 70%)

Lựa chọn phù hợp ngân sách của bạn

So sánh các phiên bản VinFast VF 2 và chọn mức giá phù hợp với nhu cầu của bạn.

VinFast VF 2 Tiêu chuẩn

Giá bán từ

188.000.000 đ

Giá đã gồm VAT

Giá bán có thể thay đổi theo chương trình ưu đãi tại thời điểm đăng ký.

Video giới thiệu VinFast VF 2

Giới thiệu VinFast VF 2

vinfast vf2

 VinFast VF 2 2026: Giá bán, ưu đãi, giá lăn bánh, trả góp và thông số mới nhất

VinFast VF 2 2026 là mẫu ô tô điện đô thị cỡ nhỏ thuộc phân khúc MiniCar, được VinFast phát triển hướng tới nhóm khách hàng mua ô tô lần đầu, cần một phương tiện nhỏ gọn để di chuyển trong đô thị.

Xe có thiết kế 2 cửa, 4 chỗ ngồi, kích thước nhỏ gọn, bán kính sử dụng phù hợp với đường phố đông đúc. VF 2 sử dụng mô-tơ điện công suất tối đa 30 kW, mô-men xoắn 65 Nm, dẫn động cầu sau và bộ pin khả dụng 18,3 kWh.

Theo website chính thức VinFast hiện nay, giá VF 2 kèm pin từ 178.600.000 VNĐ, trong khi giá niêm yết là 188.000.000 VNĐ. Mức giá ưu đãi mang tính tham khảo và áp dụng theo điều khoản, điều kiện của chương trình tại từng thời điểm.

Cập nhật tháng 9/2026: VinFast VF 2 có giá từ 178.600.000 VNĐ kèm pin, quãng đường công bố 210 km NEDC, sạc nhanh 10–70% khoảng 34 phút.


VinFast VF 2 2026 giá bao nhiêu?

Theo trang sản phẩm chính thức của VinFast, VinFast VF 2 có giá từ 178.600.000 VNĐ kèm pin, trong khi giá niêm yết là 188.000.000 VNĐ.

Bảng giá VinFast VF 2 mới nhất

Nội dungMức giá
Giá niêm yết188.000.000 VNĐ
Giá ưu đãi tham khảo178.600.000 VNĐ
Chênh lệch9.400.000 VNĐ
PinĐã bao gồm
Số chỗ4 chỗ
Số cửa2 cửa

Mức giá 178.600.000 VNĐ tương đương giảm:

188.000.000 - 178.600.000 = 9.400.000 VNĐ

Tỷ lệ giảm:

9.400.000 / 188.000.000 × 100 ≈ 5%

Vì vậy, mức giá đang hiển thị có thể hiểu là giá niêm yết giảm khoảng 5%, nhưng đây là giá ưu đãi tham khảo, không nên mặc định áp dụng cho mọi khách hàng hoặc mọi thời điểm.


VinFast VF 2 có mấy phiên bản?

 Hiện VinFast đang giới thiệu VF 2 như một mẫu xe đô thị cỡ nhỏ với cấu hình sản phẩm riêng, không chia thành các phiên bản Eco/Plus trên trang sản phẩm VF 2.

Nội dungVinFast VF 2
Phiên bảnVF 2
Số chỗ4
Số cửa2
PinBao gồm
Động cơ01 Motor
Công suất30 kW
Dẫn độngCầu sau
Giá niêm yết188 triệu VNĐ
Giá ưu đãi tham khảo178,6 triệu VNĐ

VinFast VF 2 đã bao gồm pin chưa?

Có.

Đây là một điểm quan trọng khi so sánh VF 2 với các mẫu xe điện khác.

VinFast công bố mức giá VF 2 188 triệu đồng đã bao gồm pin khi ra mắt; trang sản phẩm hiện tại cũng hiển thị giá xe kèm pin từ 178,6 triệu đồng.

Hạng mụcVinFast VF 2
Giá niêm yết188 triệu VNĐ
Giá ưu đãi tham khảo178,6 triệu VNĐ
PinBao gồm
Dung lượng pin khả dụng18,3 kWh
Quãng đường210 km NEDC

VinFast VF 2 phù hợp với nhu cầu nào?

VF 2 được VinFast định hướng như một mẫu “ô tô đầu đời”, hướng tới khách hàng muốn chuyển từ xe máy lên ô tô với mức đầu tư ban đầu thấp.

Xe phù hợp với:

  • Người mua ô tô lần đầu.

  • Gia đình nhỏ.

  • Người đi làm trong đô thị.

  • Người cần xe che nắng, che mưa.

  • Người thường xuyên di chuyển quãng đường ngắn.

  • Người cần xe nhỏ dễ đỗ.

  • Người muốn thay thế xe máy bằng ô tô.

  • Học viên mới lái cần một mẫu xe nhỏ, dễ điều khiển.

Bảng mức độ phù hợp

Nhu cầuMức độ phù hợp
Đi làm hằng ngày trong đô thịRất phù hợp
Đi phố đôngRất phù hợp
Người mua ô tô đầu tiênRất phù hợp
Gia đình nhỏPhù hợp
Đi lại quãng đường ngắnRất phù hợp
Đường trường thường xuyênCân nhắc
Gia đình đông ngườiKhông phù hợp
Chở nhiều hành lýHạn chế

Giá ưu đãi VinFast VF 2 2026

Giá đang được VinFast hiển thị:

VF 2 từ 178.600.000 VNĐ

Giá niêm yết:

188.000.000 VNĐ

Bảng ưu đãi tham khảo

Nội dungGiá trị
Giá niêm yết188.000.000 VNĐ
Giá ưu đãi tham khảo178.600.000 VNĐ
Mức chênh lệch9.400.000 VNĐ
Tỷ lệ giảm tham khảo5%
PinBao gồm

Ngoài mức giá trên, khách hàng cần kiểm tra thêm các chương trình hỗ trợ bán hàng, voucher hoặc ưu đãi khác tại thời điểm ký hợp đồng.


Chương trình ưu đãi VinFast VF 2

Khi VF 2 ra mắt, VinFast công bố chương trình ưu đãi 8 triệu đồng/xe cho khách hàng đặt cọc trong 3 ngày 15–17/7/2026. Đây là chương trình đặt cọc theo thời điểm ra mắt, không nên hiểu là chương trình đang còn hiệu lực ở thời điểm hiện tại.

Chính sách được công bố khi ra mắt

Nội dungThông tin
Giá công bố ban đầu188 triệu VNĐ
GiáĐã bao gồm pin
Phí đặt cọc10 triệu VNĐ/xe
Ưu đãi đặt cọc sớm8 triệu VNĐ/xe
Thời gian ưu đãi15–17/07/2026
Miễn phí sạc10 lần/tháng
Thời hạn miễn phí sạc công bốĐến 10/02/2029

Do chương trình đặt cọc 8 triệu đồng đã có thời gian áp dụng cụ thể, khi xuất bản bài hiện tại nên đặt nội dung này trong phần “Chương trình ra mắt trước đây”, thay vì gọi là khuyến mãi đang áp dụng.


Giá lăn bánh VinFast VF 2 2026

Giá lăn bánh VF 2 được tính theo công thức:

Giá xe + lệ phí trước bạ + phí cấp biển số + phí sử dụng đường bộ + bảo hiểm TNDS + phí đăng kiểm và các khoản liên quan.

Hiện ô tô điện chạy pin đăng ký lần đầu được áp dụng 0% lệ phí trước bạ đến hết ngày 28/02/2027 theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP.


Bảng tính giá lăn bánh VinFast VF 2 tại  TP.HCM và Hà Nội

Giả sử khách hàng mua VF 2 với giá ưu đãi 178.600.000 VNĐ và đăng ký xe tại Hà Nội hoặc TP.HCM.

Theo quy định phí đăng ký, cấp biển số hiện hành, ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống đăng ký tại khu vực I có phí cấp mới chứng nhận đăng ký kèm biển số 14.000.000 VNĐ.

VF 2 là xe 4 chỗ nên bảo hiểm TNDS bắt buộc đối với xe không kinh doanh vận tải là 437.000 VNĐ/năm. Phí sử dụng đường bộ năm 2026 đối với xe chở người đến 8 chỗ không kinh doanh vận tải là 1.560.000 VNĐ/12 tháng.

Bảng tính tham khảo

Khoản chi phíCách tínhSố tiền dự kiến
Giá VinFast VF 2 sau ưu đãiGiá xe178.600.000 VNĐ
Lệ phí trước bạ0%0 VNĐ
Phí cấp biển sốHà Nội/TP.HCM14.000.000 VNĐ
Phí sử dụng đường bộ12 tháng1.560.000 VNĐ
Bảo hiểm TNDS bắt buộcXe dưới 6 chỗ437.000 VNĐ
Phí đăng kiểmTheo quy địnhTheo mức hiện hành
Tổng trước phí đăng kiểm194.597.000 VNĐ
Giá lăn bánh tạm tính≈194,6 triệu + phí đăng kiểm

Cách tính

178.600.000 + 0 + 14.000.000 + 1.560.000 + 437.000

= 194.597.000 VNĐ

Làm tròn:

≈194,6 triệu đồng + phí đăng kiểm

Mức tính này phù hợp với cách tính tham khảo sử dụng giá ưu đãi 178,6 triệu đồng.


Giá lăn bánh VinFast VF 2 tại các tỉnh/thành khác

Đối với khu vực II, phí cấp mới chứng nhận đăng ký kèm biển số đối với ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống hiện là 140.000 VNĐ.

Bảng tính tham khảo

Khoản chi phíMức tham khảo
Giá xe sau ưu đãi178.600.000 VNĐ
Lệ phí trước bạ0 VNĐ
Phí cấp biển số140.000 VNĐ
Phí sử dụng đường bộ1.560.000 VNĐ
Bảo hiểm TNDS437.000 VNĐ
Phí đăng kiểmTheo quy định
Tổng trước đăng kiểm180.737.000 VNĐ
Giá lăn bánh tạm tính≈180,74 triệu + phí đăng kiểm

Cách tính

178.600.000 + 0 + 140.000 + 1.560.000 + 437.000

= 180.737.000 VNĐ


Bảng nhanh giá lăn bánh VinFast VF 2

Khu vựcGiá xe tham khảoTrước bạBiển sốPhí khác*Lăn bánh tạm tính
Hà Nội/TP.HCM178,6 triệu014 triệu1,997 triệu≈194,60 triệu + đăng kiểm
Khu vực II – biển số 140 nghìn178,6 triệu0140 nghìn1,997 triệu≈180,74 triệu + đăng kiểm

* Phí khác gồm phí sử dụng đường bộ 1,56 triệu đồng và bảo hiểm TNDS 437.000 đồng.

Lưu ý: Giá lăn bánh trên là bảng tính tham khảo. Phí đăng kiểm và các khoản phát sinh thực tế cần được xác nhận tại thời điểm đăng ký xe.


Ví dụ cách tính giá lăn bánh VF 2

Nếu khách hàng đăng ký VF 2 tại khu vực có phí cấp biển số 1.000.000 VNĐ, có thể tính:

178.600.000 + 0 + 1.000.000 + 1.560.000 + 437.000

= 181.597.000 VNĐ + phí đăng kiểm

Nếu phí cấp biển số là 140.000 VNĐ:

178.600.000 + 0 + 140.000 + 1.560.000 + 437.000

= 180.737.000 VNĐ + phí đăng kiểm


VinFast VF 2 trả góp

Với giá ưu đãi tham khảo 178.600.000 VNĐ, khách hàng có thể hình dung số tiền vốn đối ứng như sau:

Tỷ lệ trả trướcTiền trả trướcKhoản vay
20%35.720.000 VNĐ142.880.000 VNĐ
30%53.580.000 VNĐ125.020.000 VNĐ
40%71.440.000 VNĐ107.160.000 VNĐ
50%89.300.000 VNĐ89.300.000 VNĐ
60%107.160.000 VNĐ71.440.000 VNĐ
70%125.020.000 VNĐ53.580.000 VNĐ

Đây là phép tính vốn đối ứng, chưa bao gồm lãi vay, phí hồ sơ và các điều kiện tín dụng của ngân hàng.


Ví dụ VinFast VF 2 trả góp 30%

Giá xe:

178.600.000 VNĐ

Khách hàng trả trước 30%:

178.600.000 × 30% = 53.580.000 VNĐ

Khoản vay:

178.600.000 - 53.580.000 = 125.020.000 VNĐ

Nội dungSố tiền
Giá xe178.600.000 VNĐ
Trả trước 30%53.580.000 VNĐ
Khoản vay125.020.000 VNĐ
Lãi suấtTheo ngân hàng
Thời hạn vayTheo hồ sơ tín dụng


Thông số kỹ thuật VinFast VF 2 2026

VinFast VF 2 có kích thước 3.090 × 1.496 × 1.663,2 mm, chiều dài cơ sở 2.065 mm. Thiết kế nhỏ gọn là một trong những điểm quan trọng giúp mẫu xe này hướng tới nhu cầu sử dụng đô thị.

Thông sốVinFast VF 2
Phân khúcMiniCar
Số chỗ4
Số cửa2
Động cơ01 Motor
Công suất tối đa30 kW
Mô-men xoắn65 Nm
Dẫn độngRWD – cầu sau
Tốc độ tối đa80 km/h
Pin khả dụng18,3 kWh
Quãng đường210 km NEDC
Sạc nhanh10–70% ≈34 phút
Công suất sạc nhanhTối đa 24 kW
Dài × rộng × cao3.090 × 1.496 × 1.663,2 mm
Chiều dài cơ sở2.065 mm
La-zăng13 inch
Treo trướcMacPherson
Treo sauMacPherson

Động cơ và khả năng vận hành VinFast VF 2

VF 2 sử dụng một mô-tơ điện đặt theo cấu hình dẫn động cầu sau, công suất tối đa 30 kW và mô-men xoắn cực đại 65 Nm.

Tiêu chíThông số
Động cơĐiện
Số mô-tơ01
Công suất tối đa30 kW
Mô-men xoắn65 Nm
Dẫn độngCầu sau – RWD
Tốc độ tối đa80 km/h
Chế độ láiEco/Normal

Theo VinFast, VF 2 được thiết kế chủ yếu cho môi trường đô thị, nơi ưu tiên khả năng luồn lách, quay đầu và đỗ xe hơn là khả năng vận hành tốc độ cao trên đường trường.

VinFast VF 2 có mấy chỗ?

 

VinFast VF 2 có 4 chỗ ngồi.

Xe được thiết kế với 2 cửa, phù hợp với cấu trúc xe đô thị cỡ nhỏ.

Hạng mụcThông tin
Số chỗ4
Số cửa2
Số hàng ghế2
Phân khúcMiniCar
Mục đích chínhDi chuyển đô thị

Kích thước VinFast VF 2

Hạng mụcThông số
Chiều dài3.090 mm
Chiều rộng1.496 mm
Chiều cao1.663,2 mm
Chiều dài cơ sở2.065 mm
La-zăng13 inch

Kích thước này giúp VF 2 có lợi thế khi di chuyển trong các khu vực đường nhỏ, đông phương tiện và những không gian đỗ xe hạn chế.

Pin VinFast VF 2 bao nhiêu kWh?

VF 2 sử dụng bộ pin có dung lượng khả dụng 18,3 kWh.

Thông số pinVF 2
Dung lượng khả dụng18,3 kWh
Quãng đường210 km
Tiêu chuẩnNEDC
Sạc nhanh10–70% ≈34 phút
Công suất sạc nhanh tối đa24 kW

VinFast lưu ý quãng đường thực tế có thể thay đổi tùy tốc độ, nhiệt độ, địa hình, thói quen lái xe, số lượng hành khách và điều kiện giao thông.

VinFast VF 2 đi được bao nhiêu km?

Theo thông số VinFast công bố, VF 2 có thể di chuyển tối đa 210 km/lần sạc đầy theo tiêu chuẩn NEDC.

Tiêu chíThông số
Quãng đường công bố210 km
Chuẩn thử nghiệmNEDC
Pin khả dụng18,3 kWh

Quãng đường thực tế

Không nên hiểu 210 km là quãng đường xe luôn đạt được trong thực tế.

Phạm vi hoạt động có thể giảm khi:

  • Chạy tốc độ cao.
  • Chở đủ 4 người.
  • Bật điều hòa liên tục.
  • Đi đường dốc.
  • Nhiệt độ môi trường cao hoặc thấp.
  • Tắc đường kéo dài.
  • Sử dụng chế độ lái khác nhau.

VinFast VF 2 sạc bao lâu?

VF 2 hỗ trợ sạc nhanh với thời gian từ 10% lên 70% khoảng 34 phút.

Hình thứcThông số
Sạc nhanhCó
Công suất tối đa24 kW
10–70%Khoảng 34 phút

Với phạm vi hoạt động 210 km NEDC, VF 2 phù hợp nhất với nhu cầu di chuyển hằng ngày trong đô thị hơn là những hành trình dài liên tục.

Ngoại thất VinFast VF 2

 

VinFast VF 2 sử dụng thiết kế 2 cửa, 4 chỗ, thân xe ngắn và gọn. Ngoại hình hướng tới nhóm khách hàng trẻ và người mua ô tô lần đầu.

Các điểm nổi bật gồm:

  • Cụm đèn LED phía trước.
  • Thân xe nhỏ gọn.
  • La-zăng 13 inch.
  • Thiết kế 2 cửa.
  • Các đường nét bo tròn.
  • Kích thước phù hợp đường phố đô thị.

VinFast mô tả VF 2 có thiết kế trẻ trung, năng động và tối ưu cho những tuyến phố nhỏ, đông đúc.


VinFast VF 2 có mấy màu?

 

VinFast VF 2 hiện có 8 màu ngoại thất, gồm 3 màu cơ bản và 5 màu nâng cao.

Theo hệ thống đặt cọc chính thức của VinFast:

3 màu cơ bản – theo xe

  1. Trắng – Infinity Blanc

     

  2. Đỏ – Solar Ruby

     

  3. Bạc – Desat Silver

     

5 màu nâng cao – phụ thu 8.000.000 VNĐ

  1. Xanh lá nhạt – Urban Mint

     

  2. Vàng – Yellow/Summer Yellow

     

  3. Xanh dương – Sky Blue

     

  4. Hồng – Rose Pink

     

  5. Be – Pebble Beige

     

Hệ thống đặt cọc của VinFast hiện hiển thị 3 màu cơ bản và 5 màu nâng cao với mức phụ thu 8 triệu đồng cho nhóm màu nâng cao.

Bảng màu VinFast VF 2

STTMàu VF 2Nhóm màuPhụ thu
1Trắng – Infinity BlancCơ bảnTheo xe
2Đỏ – Solar RubyCơ bảnTheo xe
3Bạc – Desat SilverCơ bảnTheo xe
4Xanh lá nhạt – Urban MintNâng cao+8 triệu
5Vàng – Yellow/Summer YellowNâng cao+8 triệu
6Xanh dương – Sky BlueNâng cao+8 triệu
7Hồng – Rose PinkNâng cao+8 triệu
8Be – Pebble BeigeNâng cao+8 triệu

Lưu ý: Tên màu có thể được hiển thị khác nhau giữa trang sản phẩm, hệ thống đặt cọc hoặc tài liệu bán hàng. Khi đặt xe, nên xác nhận tên màu và mức phụ thu tại thời điểm ký hợp đồng.

Giá VinFast VF 2 theo màu

Nếu khách hàng chọn màu cơ bản, mức giá tham khảo vẫn là:

178.600.000 VNĐ

Nếu chọn màu nâng cao và áp dụng phụ thu 8.000.000 VNĐ:

178.600.000 + 8.000.000 = 186.600.000 VNĐ

Bảng giá tham khảo theo nhóm màu

Nhóm màuGiá xe tham khảo
Màu cơ bản178.600.000 VNĐ
Màu nâng cao186.600.000 VNĐ
Phụ thu màu nâng cao8.000.000 VNĐ
Giá niêm yết cơ sở188.000.000 VNĐ

Mức trên chỉ là phép tính dựa trên giá ưu đãi đang hiển thị và phụ thu màu được hệ thống VinFast công bố; cần xác nhận chương trình giá tại thời điểm đặt xe.

Nội thất VinFast VF 2

 VF 2 tập trung vào cách bố trí đơn giản, dễ sử dụng và phù hợp nhu cầu di chuyển hằng ngày.

VinFast trang bị:

  • Màn hình thông tin 7 inch.
  • Điều hòa.
  • Ghế lái chỉnh cơ 4 hướng.
  • 2 loa.
  • Radio FM.
  • Không gian 4 chỗ.
Trang bịVF 2
Màn hình thông tin7 inch
Điều hòaCó
Ghế láiChỉnh cơ 4 hướng
Hệ thống âm thanh2 loa
Radio FMCó
Số chỗ4

Không gian nội thất VinFast VF 2

 VF 2 được thiết kế để phục vụ 4 người trong cấu trúc xe đô thị cỡ nhỏ.

Hạng mụcThông tin
Hàng ghế2 hàng
Số người4 người
Ghế láiChỉnh cơ 4 hướng
Điều hòaCó
Màn hình7 inch
Âm thanh2 loa

 Do kích thước tổng thể chỉ dài 3.090 mm, VF 2 không được thiết kế để tối ưu không gian hành lý lớn như các mẫu SUV hoặc MPV.

An toàn VinFast VF 2

VF 2 được trang bị các tính năng an toàn cơ bản phù hợp với một mẫu ô tô điện đô thị cỡ nhỏ.

Hệ thốngVF 2
Túi khí người láiCó
ABSCó
EBDCó
TCSCó
Hệ thống phanh điện tửCó
Hệ thống treo MacPhersonCó

VinFast công bố VF 2 được trang bị túi khí người lái, ABS, TCS và EBD.

VinFast VF 2 có ADAS không?

Không nên xếp VF 2 vào nhóm xe có hệ thống ADAS cao cấp.

Thông tin chính thức hiện công bố các tính năng an toàn cơ bản như:

  • Túi khí người lái.
  • ABS.
  • TCS.
  • EBD.
Tính năngVF 2
ABSCó
EBDCó
TCSCó
Túi khí người láiCó
ADAS cao cấpChưa công bố
Camera 360Chưa công bố
Cảnh báo điểm mùChưa công bố
Giữ làn đườngChưa công bố
Phanh tự động khẩn cấpChưa công bố

Không nên đưa các tính năng ADAS của VF 5, VF 6, VF 7 hoặc các mẫu VinFast khác vào nội dung VF 2 nếu không có xác nhận riêng cho VF 2.

Bảo hành VinFast VF 2

Theo chính sách được VinFast công bố khi mở đặt cọc, VF 2 được bảo hành:

  • Xe mới: 5 năm hoặc 130.000 km.
  • Pin cao áp: 7 năm hoặc 160.000 km.

Tùy điều kiện nào đến trước.

Hạng mụcThời hạn
Bảo hành xe5 năm/130.000 km
Bảo hành pin cao áp7 năm/160.000 km

Đây là điểm cần giữ chính xác khi viết bài VF 2, tránh lấy chính sách bảo hành 7 năm/160.000 km của các dòng VF/Green khác để áp dụng cho VF 2.

VinFast VF 2 có được miễn phí sạc không?

Theo chính sách được VinFast công bố khi ra mắt, chủ sở hữu VF 2 được miễn phí sạc pin 10 lần/tháng tại hệ thống trạm sạc V-Green đến hết ngày 10/02/2029, theo điều kiện và chính sách áp dụng.

Trang VF 2 hiện cũng hiển thị mốc 10/02/2029 trong công cụ so sánh chi phí nhiên liệu.

Nội dungThông tin
Miễn phí sạcCó theo chính sách
Số lần10 lần/tháng
Hệ thốngV-Green
Thời hạn hiển thị10/02/2029
Điều kiệnTheo chương trình

Không nên viết “VF 2 miễn phí sạc không giới hạn” vì chính sách công bố có giới hạn số lần sử dụng.

VF 2 có phù hợp chạy dịch vụ không?

VF 2 chủ yếu được định hướng cho khách hàng cá nhân và nhu cầu di chuyển đô thị, không phải mẫu xe chuyên dụng cho vận tải hành khách.

Phù hợp với:

  • Đi làm.
  • Đi học.
  • Đi chợ.
  • Đưa đón người thân.
  • Di chuyển trong nội đô.
  • Thay thế xe máy.

Hạn chế khi chạy dịch vụ:

  • Chỉ 4 chỗ.
  • Chỉ 2 cửa.
  • Khoang hành lý hạn chế.
  • Công suất 30 kW.
  • Tốc độ tối đa 80 km/h.
  • Quãng đường NEDC 210 km.
Tiêu chíĐánh giá
Di chuyển cá nhânRất phù hợp
Gia đình nhỏPhù hợp
Xe đô thịRất phù hợp
TaxiCân nhắc
Chạy dịch vụ liên tụcKhông phải định hướng chính
Đường dàiKhông phải thế mạnh

Chi phí sử dụng VinFast VF 2

Lợi thế của VF 2 là sử dụng mô-tơ điện nên không có những hạng mục bảo dưỡng đặc trưng của động cơ đốt trong.

Khoản chi phíVF 2
Xăng/dầuKhông
Dầu động cơKhông
BugiKhông
Hệ thống xảKhông
ĐiệnCó
Bảo dưỡng định kỳCó
Bảo hiểmCó
Phí đường bộCó

VinFast hiện có công cụ so sánh chi phí nhiên liệu VF 2 với xe động cơ đốt trong. Trang sản phẩm đang hiển thị dữ liệu giá nhiên liệu cập nhật ngày 27/08/2026 trong công cụ so sánh.

Ưu điểm của VinFast VF 2

Tiêu chíVF 2
Giá ưu đãi tham khảo178,6 triệu
Giá niêm yết188 triệu
PinBao gồm
Số chỗ4
Số cửa2
Công suất30 kW
Mô-men xoắn65 Nm
Pin18,3 kWh
Quãng đường210 km NEDC
Sạc nhanh 10–70%≈34 phút
Dẫn độngCầu sau
Tốc độ tối đa80 km/h
Màu ngoại thất8 màu
Miễn phí sạc10 lần/tháng theo chính sách
Hạn chế cần cân nhắc khi mua VinFast VF 2

Bên cạnh lợi thế về giá và kích thước, người mua nên cân nhắc:

  • Xe chỉ có 2 cửa.
  • Chỉ có 4 chỗ.
  • Công suất động cơ chỉ 30 kW.
  • Tốc độ tối đa 80 km/h.
  • Quãng đường công bố 210 km NEDC.
  • Không phải mẫu xe tối ưu cho đường dài.
  • Trang bị tiện nghi tập trung vào nhu cầu cơ bản.
  • Hệ thống ADAS cao cấp chưa được công bố.
  • Khoang hành lý không phải thế mạnh.

So sánh VinFast VF 2 và VinFast VF 3

 

VF 2 và VF 3 đều là ô tô điện MiniCar 4 chỗ, nhưng có sự khác biệt rõ ràng về thiết kế và định vị.

Tiêu chíVF 2VF 3
Phân khúcMiniCarMiniCar
Số chỗ44
Số cửa22
Công suất30 kW30 kW
Mô-men xoắn65 Nm110 Nm
Quãng đường210 km NEDC215 km NEDC
Dẫn độngRWDRWD
Chiều dài3.090 mm3.190 mm
Chiều dài cơ sở2.065 mm2.075 mm
Định hướngĐô thị, ô tô đầu đờiMini SUV đô thị

VF 2 có kích thước nhỏ hơn và công suất mô-men xoắn thấp hơn VF 3, phù hợp với người ưu tiên mức giá và khả năng di chuyển đô thị nhỏ gọn.

So sánh VinFast VF 2 và Minio Green

 

VF 2 được VinFast phát triển, tinh chỉnh từ phiên bản Minio Green, nhưng hai mẫu xe hướng tới các nhóm khách hàng khác nhau.

Tiêu chíVF 2Minio Green
Phân khúcMiniCarMiniCar
Số chỗ44
Động cơ30 kW30 kW
Quãng đường210 km NEDC210 km NEDC
Chiều dài cơ sở2.065 mm2.065 mm
Định hướngCá nhânCá nhân + dịch vụ
Thiết kế2 cửaXe đô thị nhỏ
Giá VF 2 hiện tạiTừ 178,6 triệuTheo chính sách Minio Green

VinFast cho biết VF 2 được tinh chỉnh và tối ưu từ phiên bản Minio Green để hướng tới khách hàng cá nhân và mục tiêu phổ cập ô tô.


Có nên mua VinFast VF 2 2026?

Nên mua nếu:

  • Đây là chiếc ô tô đầu tiên.
  • Chủ yếu đi trong thành phố.
  • Muốn xe nhỏ dễ lái.
  • Cần xe che nắng, che mưa thay xe máy.
  • Không cần không gian quá lớn.
  • Muốn giá mua xe thấp.
  • Muốn xe điện đã bao gồm pin.
  • Muốn tận dụng chính sách miễn phí sạc theo điều kiện.
  • Cần một chiếc xe nhỏ dễ đỗ.

Nên cân nhắc nếu:

  • Thường xuyên đi cao tốc.
  • Đi đường dài liên tục.
  • Cần chở 5 người trở lên.
  • Thường xuyên chở nhiều hành lý.
  • Muốn xe có ADAS cao cấp.
  • Muốn công suất lớn.
  • Cần một chiếc xe phục vụ kinh doanh vận tải.

Câu hỏi thường gặp về VinFast VF 2

VinFast VF 2 giá bao nhiêu?

Giá VinFast VF 2 hiện được VinFast hiển thị từ 178.600.000 VNĐ kèm pin; giá niêm yết là 188.000.000 VNĐ.

VF 2 có mấy chỗ?

VinFast VF 2 có 4 chỗ ngồi.

VF 2 có mấy cửa?

VF 2 có 2 cửa.

VinFast VF 2 có mấy màu?

VF 2 hiện có 8 màu ngoại thất, gồm 3 màu cơ bản và 5 màu nâng cao.

Màu VF 2 nào được miễn phí?

3 màu cơ bản gồm Trắng, Đỏ và Bạc được xếp vào nhóm màu cơ bản theo hệ thống đặt cọc VinFast.

Màu VF 2 nâng cao giá bao nhiêu?

Các màu nâng cao hiện được hệ thống đặt cọc VinFast hiển thị mức phụ thu 8.000.000 VNĐ.

VF 2 có pin chưa?

Có. Giá xe được VinFast công bố là giá kèm pin.

Pin VF 2 bao nhiêu kWh?

VF 2 sử dụng pin có dung lượng khả dụng 18,3 kWh.

VF 2 đi được bao nhiêu km?

Quãng đường công bố là 210 km/lần sạc đầy theo NEDC.

VF 2 sạc bao lâu?

Sạc nhanh từ 10% lên 70% khoảng 34 phút, với công suất sạc nhanh tối đa 24 kW.

VF 2 công suất bao nhiêu?

VF 2 có công suất tối đa 30 kW, mô-men xoắn 65 Nm.

VF 2 dẫn động cầu nào?

VF 2 sử dụng dẫn động cầu sau RWD.

VF 2 tốc độ tối đa bao nhiêu?

Tốc độ tối đa công bố là 80 km/h.

VF 2 bảo hành bao lâu?

Xe được bảo hành 5 năm/130.000 km, pin cao áp 7 năm/160.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.

VF 2 có miễn phí sạc không?

Theo chính sách công bố khi ra mắt, VF 2 được miễn phí sạc 10 lần/tháng tại V-Green đến hết 10/02/2029, kèm điều kiện áp dụng.

VF 2 có phù hợp chạy dịch vụ không?

VF 2 phù hợp hơn với nhu cầu cá nhân và di chuyển đô thị. Xe có 4 chỗ, 2 cửa và quãng đường 210 km NEDC nên không phải lựa chọn tối ưu cho hoạt động vận tải hành khách đường dài.


ĐĂNG KÝ TƯ VẪN

Tư Vấn Nhanh: 0833960133

Đăng ký thông tin

Đăng ký tư vấn

Form liên hệ tư vấn tổng quát cho sản phẩm hoặc dịch vụ.

Thông tin được bảo mật và chỉ sử dụng để liên hệ theo yêu cầu.



Quan tâm VinFast VF 2?

Xem giá lăn bánh tách rõ từng khoản phí theo tỉnh thành, ưu đãi đang áp dụng, các phiên bản và phương án trả góp phù hợp.