VinFast VF 6 Eco TC1
Giá bán từ
646.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Để lại thông tin, tư vấn viên gọi lại trong 15 phút.
Để lại số điện thoại — tư vấn viên gửi giá lăn bánh theo tỉnh thành, ưu đãi đang chạy và phương án trả góp cho đúng phiên bản bạn quan tâm.
Kèm ưu đãi đang áp dụng cho VinFast VF 6.
Quãng đường
399 km/sạc
Số chỗ
5 chỗ
Công suất
201 hp
Dung lượng pin
59.6 kWh
Dẫn động
FWD
Bảo hành
7 năm hoặc 160.000 km
So sánh các phiên bản VinFast VF 6 và chọn mức giá phù hợp với nhu cầu của bạn.
Giá bán từ
646.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Giá bán từ
699.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Giá bán có thể thay đổi theo chương trình ưu đãi tại thời điểm đăng ký.

VINFAST VF6 2026: GIÁ BÁN, ƯU ĐÃI, LĂN BÁNH, THÔNG SỐ VÀ TRẢ GÓP
VinFast VF6 là mẫu SUV điện phân khúc B-SUV, hướng tới khách hàng cá nhân và gia đình cần một mẫu xe điện có kích thước vừa phải, không gian rộng, khả năng vận hành mạnh và nhiều công nghệ hỗ trợ lái.
Tại Việt Nam, VF6 hiện có hai phiên bản chính là VF6 Eco và VF6 Plus. Theo trang bán hàng chính thức của VinFast, giá ưu đãi tham khảo hiện tại từ 613.700.000 VNĐ cho VF6 Eco và 664.050.000 VNĐ cho VF6 Plus; mức giá hiển thị tương ứng trước ưu đãi là 646.000.000 VNĐ và 699.000.000 VNĐ.
VF6 sử dụng động cơ điện, pin khả dụng 59,6 kWh. Phiên bản Eco có công suất tối đa 130 kW, mô-men xoắn 250 Nm, trong khi VF6 Plus đạt 150 kW và 310 Nm. Theo brochure VinFast, quãng đường công bố theo NEDC lần lượt là 480 km với Eco và 460 km với Plus.
Hiện VinFast đang công bố hai phiên bản VF6 tại Việt Nam:
| Phiên bản | Giá niêm yết tham khảo | Giá ưu đãi tham khảo |
|---|---|---|
| VF6 Eco | 646.000.000 VNĐ | 613.700.000 VNĐ |
| VF6 Plus | 699.000.000 VNĐ | 664.050.000 VNĐ |
Theo trang bán hàng VinFast, mức giá ưu đãi trên là giá tham khảo và chương trình thực tế áp dụng theo điều khoản, điều kiện.
Giá bán hiện được VinFast hiển thị cho VF6 là mức giá xe theo cấu hình bán hàng hiện tại. Pin VF6 có dung lượng khả dụng 59,6 kWh; VinFast cũng công bố giá bán lẻ pin thay thế VF6 là 90 triệu đồng đã gồm VAT, chưa bao gồm chi phí lắp đặt.
Khi tư vấn khách hàng, nên căn cứ vào hợp đồng và báo giá thực tế tại thời điểm mua xe để xác định chính xác cấu phần giá.
Chính sách giá và chương trình bán hàng của VinFast được cập nhật theo từng thời điểm. Trang chính sách của VinFast hiện có các văn bản chính sách bán hàng ô tô năm 2026, trong đó có chính sách tháng 7 và tháng 8/2026.
| Nội dung | VF6 Eco | VF6 Plus |
|---|---|---|
| Giá niêm yết tham khảo | 646 triệu | 699 triệu |
| Giá ưu đãi tham khảo | 613,7 triệu | 664,05 triệu |
| Mức chênh lệch | 32,3 triệu | 34,95 triệu |
| Pin | Theo cấu hình bán hàng | Theo cấu hình bán hàng |
| Chính sách sạc | Theo chương trình VinFast/V-Green | Theo chương trình VinFast/V-Green |
Giá lăn bánh VinFast VF6 được tính bằng giá xe thực tế sau ưu đãi cộng với các khoản phí đăng ký, cấp biển số, bảo trì đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
Trong năm 2026, ô tô điện chạy pin đăng ký lần đầu tiếp tục được áp dụng lệ phí trước bạ 0% đến hết ngày 28/02/2027 theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP.
Từ ngày 01/01/2026, lệ phí cấp mới đăng ký kèm biển số đối với ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống tại Hà Nội và TP.HCM là 14 triệu đồng; khu vực II là 140.000 đồng.
Giả sử khách hàng mua VF6 Eco với giá ưu đãi 613.700.000 VNĐ:
| Khoản chi phí | Cách tính | Số tiền dự kiến |
|---|---|---|
| Giá VinFast VF6 Eco sau ưu đãi | Giá xe | 613.700.000 VNĐ |
| Lệ phí trước bạ | 0% | 0 VNĐ |
| Phí cấp biển số Hà Nội/TP.HCM | Khu vực I | 14.000.000 VNĐ |
| Phí bảo trì đường bộ | 12 tháng | 1.560.000 VNĐ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | Ô tô không kinh doanh | Khoảng 437.000 VNĐ |
| Phí đăng kiểm | Xe mới thuộc diện miễn kiểm định lần đầu* | Theo quy định |
| TỔNG TẠM TÍNH | Khoảng 629.697.000 VNĐ + phí liên quan |
Phí bảo trì đường bộ 12 tháng đối với xe chở người đến 8 chỗ không kinh doanh vận tải hiện là 1,56 triệu đồng.
613.700.000 + 0 + 14.000.000 + 1.560.000 + 437.000
= 629.697.000 VNĐ
Giả sử khách hàng mua VF6 Plus với giá ưu đãi 664.050.000 VNĐ:
| Khoản chi phí | Cách tính | Số tiền dự kiến |
|---|---|---|
| Giá VinFast VF6 Plus sau ưu đãi | Giá xe | 664.050.000 VNĐ |
| Lệ phí trước bạ | 0% | 0 VNĐ |
| Phí cấp biển số Hà Nội/TP.HCM | Khu vực I | 14.000.000 VNĐ |
| Phí bảo trì đường bộ | 12 tháng | 1.560.000 VNĐ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | Ô tô không kinh doanh | Khoảng 437.000 VNĐ |
| Phí đăng kiểm | Xe mới | Theo quy định |
| TỔNG TẠM TÍNH | Khoảng 680.047.000 VNĐ + phí liên quan |
664.050.000 + 0 + 14.000.000 + 1.560.000 + 437.000
= 680.047.000 VNĐ
Các con số trên là bảng tính tham khảo dựa trên giá ưu đãi hiện hiển thị và mức phí giả định. Giá thực tế phụ thuộc địa phương, thời điểm xuất hóa đơn và chính sách bán hàng.
Khu vực II hiện áp dụng mức lệ phí cấp mới đăng ký kèm biển số ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống là 140.000 VNĐ.
| Khoản chi phí | Số tiền |
|---|---|
| Giá xe sau ưu đãi | 613.700.000 VNĐ |
| Trước bạ | 0 VNĐ |
| Phí biển số | 140.000 VNĐ |
| Bảo trì đường bộ | 1.560.000 VNĐ |
| Bảo hiểm TNDS | ~437.000 VNĐ |
| Tạm tính | 615.837.000 VNĐ + phí liên quan |
| Khoản chi phí | Số tiền |
|---|---|
| Giá xe sau ưu đãi | 664.050.000 VNĐ |
| Trước bạ | 0 VNĐ |
| Phí biển số | 140.000 VNĐ |
| Bảo trì đường bộ | 1.560.000 VNĐ |
| Bảo hiểm TNDS | ~437.000 VNĐ |
| Tạm tính | 666.187.000 VNĐ + phí liên quan |
| Phiên bản | Giá ưu đãi | Hà Nội/TP.HCM | Khu vực II |
|---|---|---|---|
| VF6 Eco | 613,7 triệu | ~629,70 triệu | ~615,84 triệu |
| VF6 Plus | 664,05 triệu | ~680,05 triệu | ~666,19 triệu |
Các con số chưa cộng những khoản có thể phát sinh theo hồ sơ đăng ký và thời điểm thực hiện.
VF6 có thể được xây dựng phương án mua trả góp dựa trên giá xe thực tế, số tiền trả trước, tỷ lệ vay, lãi suất và thời hạn vay.
Để minh họa, lấy giá ưu đãi VF6 Eco 613.700.000 VNĐ:
| Tỷ lệ trả trước | Số tiền trả trước | Khoản vay dự kiến |
|---|---|---|
| 20% | 122.740.000 | 490.960.000 |
| 30% | 184.110.000 | 429.590.000 |
| 40% | 245.480.000 | 368.220.000 |
| 50% | 306.850.000 | 306.850.000 |
Với giá ưu đãi 664.050.000 VNĐ:
| Tỷ lệ trả trước | Trả trước | Khoản vay |
|---|---|---|
| 20% | 132.810.000 | 531.240.000 |
| 30% | 199.215.000 | 464.835.000 |
| 40% | 265.620.000 | 398.430.000 |
| 50% | 332.025.000 | 332.025.000 |
Đây là phép tính theo giá xe tham khảo, không phải báo giá khoản vay của ngân hàng.

VinFast VF6 hiện có hai phiên bản Eco và Plus. Hai phiên bản dùng chung kích thước thân xe và dung lượng pin khả dụng 59,6 kWh, nhưng khác biệt về công suất, mô-men xoắn và một số trang bị.
| Thông số | VF6 Eco | VF6 Plus |
|---|---|---|
| Phân khúc | B-SUV | B-SUV |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Động cơ | Điện | Điện |
| Công suất tối đa | 130 kW | 150 kW |
| Mô-men xoắn | 250 Nm | 310 Nm |
| Pin khả dụng | 59,6 kWh | 59,6 kWh |
| Quãng đường NEDC | 480 km | 460 km |
| Dẫn động | FWD | FWD |
| Kích thước | 4.241 × 1.834 × 1.580 mm | 4.241 × 1.834 × 1.580 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.730 mm | 2.730 mm |
| Khoảng sáng gầm | 170 mm | 170 mm |
| Mâm xe | 18 inch | 19 inch |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 10,38 giây | 8,89 giây |
Thông số công suất, mô-men xoắn, tăng tốc và kích thước được VinFast công bố trên trang FAQ; brochure VinFast ghi dung lượng pin 59,6 kWh và quãng đường NEDC 480/460 km.

VF6 Eco sử dụng động cơ điện công suất tối đa 130 kW, mô-men xoắn cực đại 250 Nm.
Xe tăng tốc 0–100 km/h trong khoảng 10,38 giây theo thông tin VinFast.
VF6 Plus mạnh hơn với công suất 150 kW, mô-men xoắn 310 Nm và khả năng tăng tốc 0–100 km/h khoảng 8,89 giây.
| Tiêu chí | VF6 Eco | VF6 Plus |
|---|---|---|
| Công suất | 130 kW | 150 kW |
| Mô-men xoắn | 250 Nm | 310 Nm |
| 0–100 km/h | 10,38 giây | 8,89 giây |
| Dẫn động | FWD | FWD |
Nếu ưu tiên hiệu năng: VF6 Plus nổi bật hơn.
Nếu ưu tiên mức giá: VF6 Eco có lợi thế về chi phí đầu tư ban đầu.
VF6 sử dụng pin có dung lượng khả dụng 59,6 kWh. Theo brochure VinFast, phạm vi di chuyển công bố theo NEDC là:
| Phiên bản | Pin khả dụng | Quãng đường NEDC |
|---|---|---|
| VF6 Eco | 59,6 kWh | 480 km |
| VF6 Plus | 59,6 kWh | 460 km |
VinFast lưu ý quãng đường thực tế có thể thấp hơn mức kiểm định do tốc độ, nhiệt độ, địa hình, số người trên xe, thói quen sử dụng, chế độ lái và điều kiện giao thông.
Khi tư vấn VF6, nên phân biệt thời gian sạc theo loại trạm và điều kiện thực tế, thay vì đưa ra một con số cố định cho mọi trường hợp.
VinFast hiện cung cấp hệ thống trạm sạc và công cụ hỗ trợ khách hàng trên hệ sinh thái của hãng; chính sách miễn phí sạc cũng được áp dụng theo từng chương trình và điều kiện cụ thể. Trang sản phẩm VF6 hiện ghi rõ công cụ tính chi phí nhiên liệu có thể tính theo chương trình miễn phí sạc V-Green và thời điểm kết thúc được hiển thị là 10/02/2029, tùy điều kiện áp dụng.
VF6 có kích thước:
| Thông số | Kích thước |
|---|---|
| Chiều dài | 4.241 mm |
| Chiều rộng | 1.834 mm |
| Chiều cao | 1.580 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.730 mm |
| Khoảng sáng gầm | 170 mm |
Kích thước này được áp dụng cho cả VF6 Eco và VF6 Plus.
Chiều dài cơ sở 2.730 mm giúp VF6 có không gian cabin phù hợp với nhu cầu sử dụng gia đình.

VF6 được phát triển theo triết lý thiết kế “Cặp đối lập tự nhiên”, kết hợp các đường nét hiện đại với tỷ lệ thân xe của một mẫu B-SUV. VinFast mô tả ngoại thất VF6 theo hướng năng động, tinh tế và phù hợp với nhu cầu sử dụng đô thị.
Một số điểm đáng chú ý:
VinFast xác nhận VF6 Eco sử dụng mâm hợp kim 18 inch, trong khi VF6 Plus sử dụng mâm hợp kim 19 inch.

Nội thất VF6 được thiết kế theo hướng tối giản và hiện đại, tập trung vào màn hình trung tâm lớn và không gian sử dụng cho gia đình.

VF6 có màn hình trung tâm 12,9 inch. Một số trang bị nổi bật gồm hệ thống âm thanh, kết nối Bluetooth, cổng USB và điều hòa.
| Trang bị | VF6 Eco | VF6 Plus |
|---|---|---|
| Màn hình trung tâm | 12,9 inch | 12,9 inch |
| Ghế lái chỉnh điện | Có/ tùy cấu hình | Có |
| Điều hòa | Tự động 1 vùng | Tự động 2 vùng |
| Màn hình HUD | — | Có |
| Âm thanh | Theo cấu hình | Theo cấu hình |
| Cổng USB | Có | Có |
| Trợ lý ảo | Có | Có |
VinFast cho biết VF6 Plus có ghế lái chỉnh điện 8 hướng, HUD và điều hòa tự động 2 vùng; Eco sử dụng điều hòa tự động 1 vùng.

VF6 được trang bị nhiều hệ thống an toàn chủ động và bị động.
Theo VinFast, VF6 Eco có 4 túi khí, trong khi VF6 Plus có 7 túi khí.
VF6 Plus được trang bị nhiều tính năng hỗ trợ lái nâng cao, trong đó có:
VinFast cũng ghi nhận cảnh báo điểm mù trên cả Eco và Plus, trong khi camera lùi được trang bị trên Eco và camera 360 trên Plus.
VinFast hiện công bố:
| Hạng mục | Chính sách |
|---|---|
| Bảo hành xe | 7 năm hoặc 160.000 km |
| Bảo hành pin cao áp | 8 năm hoặc 160.000 km |
VF6 có 5 chỗ, chiều dài cơ sở 2.730 mm và khoang nội thất tương đối rộng, phù hợp với nhu cầu sử dụng gia đình.
Quãng đường công bố 460–480 km NEDC giúp VF6 phù hợp với nhu cầu đi lại đô thị và liên tỉnh ở mức độ nhất định.
VF6 nằm ở nhóm B-SUV, phù hợp với khách hàng muốn một mẫu xe cao hơn xe sedan nhưng không quá lớn.
VF6 Plus có công suất 150 kW và mô-men xoắn 310 Nm, phù hợp với người muốn khả năng tăng tốc tốt hơn.
| Tiêu chí | VF6 Eco | VF6 Plus |
|---|---|---|
| Giá ưu đãi tham khảo | 613,7 triệu | 664,05 triệu |
| Công suất | 130 kW | 150 kW |
| Mô-men xoắn | 250 Nm | 310 Nm |
| 0–100 km/h | 10,38 giây | 8,89 giây |
| Pin | 59,6 kWh | 59,6 kWh |
| NEDC | 480 km | 460 km |
| Mâm | 18 inch | 19 inch |
| Túi khí | 4 | 7 |
| Camera | Camera lùi | Camera 360 |
| Điều hòa | 1 vùng | 2 vùng |
| HUD | Không | Có |
| ADAS | Trang bị theo cấu hình | Nhiều tính năng hơn |
Chọn VF6 Eco nếu ưu tiên:
Chọn VF6 Plus nếu ưu tiên:
| Tiêu chí | VF6 | VF5 |
|---|---|---|
| Phân khúc | B-SUV | A-SUV |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Kích thước | Lớn hơn | Nhỏ hơn |
| Công suất | 130–150 kW | Thấp hơn |
| Pin | 59,6 kWh | 37,23 kWh |
| Quãng đường | 460–480 km NEDC | 326,4 km NEDC |
| Mục tiêu | Gia đình, đô thị + đường dài | Đô thị |
| Giá | Cao hơn | Thấp hơn |
VF5 phù hợp hơn nếu ưu tiên ngân sách và di chuyển đô thị.
VF6 phù hợp hơn nếu cần không gian, khả năng vận hành và quãng đường lớn hơn.
VF6 có lợi thế đặc trưng của xe điện:
| Tiêu chí | VF6 | SUV xăng |
|---|---|---|
| Nhiên liệu | Điện | Xăng |
| Động cơ | Motor điện | Động cơ đốt trong |
| Tiếng ồn | Thấp | Cao hơn |
| Bảo dưỡng | Không có dầu động cơ | Có dầu động cơ |
| Chi phí năng lượng | Phụ thuộc sạc | Phụ thuộc giá xăng |
| Khí thải tại ống xả | Không | Có |
| Hệ thống ADAS | Có tùy phiên bản | Tùy mẫu |
| Không gian | B-SUV | B-SUV |
Khi so sánh chi phí thực tế, cần đưa vào quãng đường hàng tháng, giá điện/sạc, mức tiêu hao nhiên liệu và giá xăng thay vì chỉ so sánh giá mua xe.
Một trong những lợi thế của VF6 là chi phí năng lượng có thể thấp hơn xe xăng trong một số điều kiện sử dụng.
VinFast hiện có công cụ so sánh chi phí nhiên liệu VF6 với xe động cơ đốt trong. Trang sản phẩm cũng ghi nhận chương trình miễn phí sạc V-Green theo điều kiện và điều khoản, với mốc kết thúc hiển thị là 10/02/2029.
Chi phí thực tế phụ thuộc:
Giá ưu đãi tham khảo hiện được VinFast hiển thị từ 613,7 triệu đồng cho VF6 Eco và 664,05 triệu đồng cho VF6 Plus. Giá niêm yết hiển thị tương ứng là 646 triệu và 699 triệu đồng.
Hiện VF6 có 2 phiên bản: Eco và Plus.
VF6 là SUV điện 5 chỗ.
Theo brochure VinFast, VF6 Eco có quãng đường công bố 480 km NEDC, VF6 Plus 460 km NEDC.
Cả VF6 Eco và Plus sử dụng pin khả dụng 59,6 kWh.
VF6 Eco có công suất tối đa 130 kW và mô-men xoắn 250 Nm.
VF6 Plus có công suất tối đa 150 kW và mô-men xoắn 310 Nm.
Theo thông tin VinFast, VF6 Plus tăng tốc 0–100 km/h trong khoảng 8,89 giây.
Có. VF6 Plus được trang bị nhiều tính năng ADAS; một số tính năng hỗ trợ lái cũng được trang bị tùy cấu hình Eco.
Xe được bảo hành 7 năm/160.000 km, pin cao áp 8 năm/160.000 km, theo điều kiện áp dụng của VinFast.
VF6 Eco có 4 túi khí, VF6 Plus có 7 túi khí theo thông tin VinFast.
VF6 Plus có camera 360; VF6 Eco sử dụng camera lùi theo thông tin VinFast.
Có thể sử dụng cho đường dài, nhưng phạm vi thực tế phụ thuộc tốc độ, điều kiện thời tiết, địa hình, tải trọng và cách lái. Mức 460–480 km là kết quả kiểm định NEDC, không phải quãng đường thực tế cố định trong mọi điều kiện.
VinFast VF6 là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn đang tìm một mẫu SUV điện 5 chỗ, kích thước vừa phải, công suất cao và có nhiều trang bị công nghệ.
Ba điểm nổi bật của VF6 là:
Nếu ngân sách là ưu tiên hàng đầu, VF6 Eco hợp lý hơn.
Nếu muốn động cơ mạnh, ADAS và trang bị cao hơn, VF6 Plus là phiên bản nên cân nhắc.
Giá VF6 và chính sách ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời điểm. VinFast cũng ghi rõ giá ưu đãi trên trang bán hàng chỉ mang tính tham khảo và áp dụng theo điều khoản, điều kiện.
Khách hàng có thể yêu cầu:
Hotline: 0833960133
Nhu cầu: Nhận báo giá – Tính lăn bánh – Tư vấn trả góp – Đăng ký lái thử – Tư vấn phiên bản.
Thông tin ra mắt VinFast VF6: VinFast công bố ngày 05/07/2026.
Thông tin đặt cọc VF6 và chính sách bảo hành/sạc: VinFast công bố ngày 15/07/2026.
Xem giá lăn bánh tách rõ từng khoản phí theo tỉnh thành, ưu đãi đang áp dụng, các phiên bản và phương án trả góp phù hợp.