VinFast VF 8 — thông tin chi tiết

Nhận báo giá VinFast VF 8

Để lại số điện thoại — tư vấn viên gửi giá lăn bánh theo tỉnh thành, ưu đãi đang chạy và phương án trả góp cho đúng phiên bản bạn quan tâm.

  • Giá lăn bánh tách rõ từng khoản phí
  • Ưu đãi & quà tặng đang áp dụng
  • Phương án trả góp theo ngân sách
  • Sắp lịch lái thử tận nơi

Nhận báo giá chính xác

Kèm ưu đãi đang áp dụng cho VinFast VF 8.

Thông tin của bạn được bảo mật, không chia sẻ cho bên thứ ba.

Bằng cách đăng ký, Quý khách xác nhận đã đọc, hiểu và đồng ý với Chính sách Quyền riêng tư của Giá Xe Vinfast.

Quãng đường

471 km/sạc

Số chỗ

5 chỗ

Công suất

402 hp

Dung lượng pin

87.7 kWh

Dẫn động

AWD

Bảo hành

10 năm hoặc 200.000 km

Trang bị nổi bật

Dẫn động 2 cầu AWD
Cửa sổ trời toàn cảnh
Ghế da chỉnh điện
Hệ thống âm thanh cao cấp
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Cốp điện rảnh tay

Lựa chọn phù hợp ngân sách của bạn

So sánh các phiên bản VinFast VF 8 và chọn mức giá phù hợp với nhu cầu của bạn.

VinFast VF 8 Eco

Giá bán từ

898.000.000 đ

Giá đã gồm VAT

VinFast VF 8 Plus

Giá bán từ

1.079.000.000 đ

Giá đã gồm VAT

Giá bán có thể thay đổi theo chương trình ưu đãi tại thời điểm đăng ký.

Video giới thiệu VinFast VF 8

Giới thiệu VinFast VF 8

 VinFast VF 8 2026: Giá bán, ưu đãi, giá lăn bánh, trả góp và thông số kỹ thuật mới nhất

VinFast VF 8 2026 hiện được bán tại Việt Nam với hai phiên bản VF 8 EcoVF 8 Plus. Theo kênh bán hàng chính thức của VinFast, giá niêm yết lần lượt là 898 triệu đồng1,079 tỷ đồng; giá ưu đãi đang hiển thị là 853,1 triệu đồng cho VF 8 Eco1,02505 tỷ đồng cho VF 8 Plus.

VF 8 là mẫu SUV điện 5 chỗ cỡ D, hướng tới nhóm khách hàng gia đình cần một mẫu xe rộng rãi, công suất cao, có ADAS, khả năng đi đường dài và chi phí vận hành bằng điện. VF 8 Eco có công suất 201 mã lực và quãng đường công bố tới 562 km theo NEDC; VF 8 Plus mạnh 402 mã lực, dẫn động AWD và quãng đường 457 km theo WLTP.
Cập nhật: tháng 8/2026

Lưu ý về tên gọi: Năm 2026, VinFast đồng thời bán VF 8 Eco/Plus trên trang sản phẩm VF 8 và ra mắt VF 8 thế hệ mới – The All New với thiết kế, nền tảng và thông số khác. Bài viết này tập trung vào VF 8 Eco và VF 8 Plus đang được niêm yết trên trang bán hàng VF 8; thông tin VF 8 The All New được phân biệt riêng để tránh nhầm giữa hai dòng sản phẩm.


Thông tin nhanh VinFast VF 8 2026

Hạng mụcVF 8 EcoVF 8 Plus
Phân khúcSUV điện cỡ DSUV điện cỡ D
Số chỗ55
Giá niêm yết898 triệu1,079 tỷ
Giá ưu đãi đang hiển thị853,1 triệu1,02505 tỷ
Công suất201 hp402 hp
Dẫn độngCầu trướcAWD
Mô-men xoắn310 Nm620 Nm
Tăng tốc 0–100 km/hTheo cấu hình/thông số chính thức5,58 giây
Quãng đường công bố562 km NEDC457 km WLTP
Sạc nhanh 10–70%31 phút31 phút
Mâm xeTùy cấu hìnhTùy cấu hình
Số ghế55

Nguồn thông số chính thức của VinFast xác nhận VF 8 Eco công suất 150 kW/310 Nm, VF 8 Plus 300 kW/620 Nm; quãng đường lần lượt 562 km NEDC và 457 km WLTP, sạc nhanh 10–70% trong 31 phút.


Giá VinFast VF 8 2026 mới nhất

VF 8 2026 giá bao nhiêu?

Theo trang bán hàng của VinFast hiện tại:

  • VF 8 Eco: giá niêm yết 898.000.000 đồng, giá ưu đãi hiển thị 853.100.000 đồng.
  • VF 8 Plus: giá niêm yết 1.079.000.000 đồng, giá ưu đãi hiển thị 1.025.050.000 đồng.

VinFast ghi rõ mức giá ưu đãi mang tính chất tham khảo và chương trình được áp dụng theo điều khoản, điều kiện.

Phiên bảnGiá niêm yếtGiá ưu đãi đang hiển thịChênh lệch
VF 8 Eco898.000.000853.100.00044.900.000
VF 8 Plus1.079.000.0001.025.050.00053.950.000

Giá VF 8 Eco

VF 8 Eco có giá niêm yết 898 triệu đồng, giá ưu đãi hiện hiển thị từ 853,1 triệu đồng. Đây là phiên bản có công suất 201 mã lực, dẫn động cầu trước và quãng đường công bố tới 562 km theo NEDC.

Giá VF 8 Plus

VF 8 Plus có giá niêm yết 1,079 tỷ đồng, giá ưu đãi hiện hiển thị từ 1,02505 tỷ đồng. Phiên bản này sử dụng hệ dẫn động AWD, công suất 402 mã lực, mô-men xoắn 620 Nm và khả năng tăng tốc 0–100 km/h trong 5,58 giây.


VinFast VF 8 2026 có mấy phiên bản?

Hiện trang bán hàng chính thức của VinFast đang hiển thị 2 phiên bản VF 8 series:

  1. VF 8 Eco
  2. VF 8 Plus

Cả hai đều là SUV điện 5 chỗ nhưng khác biệt lớn ở hệ truyền động, công suất, dẫn động và quãng đường công bố.

Tiêu chíVF 8 EcoVF 8 Plus
Định vịTiêu chuẩnCao cấp
Công suất201 hp402 hp
Dẫn độngFWDAWD
Mô-men xoắn310 Nm620 Nm
Quãng đường562 km NEDC457 km WLTP
Tăng tốcThấp hơn Plus5,58 giây
Trợ lý ảoViVi tiêu chuẩnViVi AI
GhếDa VeganDa Vegan, sưởi/thông gió
HUDTheo trang bị

Ưu đãi VinFast VF 8 2026 mới nhất

Chính sách ưu đãi VF 8 thay đổi theo từng chương trình và thời điểm xuất hóa đơn. Vì vậy, cần phân biệt giá ưu đãi đang hiển thị trên website với các chương trình hỗ trợ tài chính hoặc ưu đãi theo đối tượng khách hàng.

Tri ân thành viên VinClub (01/08 - 31/10/2026): Ưu đãi độc quyền lên tới 9% khi mua ô tô điện, xe máy điện và phụ kiện cho các hạng thẻ (Gold giảm 3%, Platinum giảm 6%, Diamond giảm 9%).
Sạc pin miễn phí: Chính sách miễn phí sạc pin tới 10/02/2029
Ưu đãi lực lượng vũ trang: Giảm thêm 5% cho khách hàng thuộc lực lượng công an và quân đội

Chính sách ưu đãi cho Khách hàng là CBNV của Tổng Công ty Bưu điện Việt Nam - VN Post:

  • Mức giảm giá:

    • Cán bộ Nhân viên (CBNV): 3% MSRP.

    • Cán bộ Lãnh đạo (CBLĐ): 5% MSRP.

      Chương trình Tri ân Khách hàng xe xăng VinFast chuyển đổi Xanh:

      Khách hàng là chủ sở hữu đầu tiên của xe xăng VinFast được tặng voucher (định danh theo thông tin khách hàng) để sử dụng khi mua các xe ô tô điện VinFast. Giá trị theo từng dòng xe như sau:

      Dòng xeFadilLux A2.0Lux SA2.0
      Giá trị ưu đãi30.000.000 VNĐ60.000.000 VNĐ80.000.000 VN

Với VF 8 series Eco/Plus, trang bán hàng hiện tại đang thể hiện trực tiếp mức giá ưu đãi tham khảo, nhưng cũng lưu ý chương trình phụ thuộc điều khoản và điều kiện.

Bảng ưu đãi cần kiểm tra khi mua VF 8

Hạng mụcNội dung
Giá ưu đãi VF 8 Eco853,1 triệu đồng*
Giá ưu đãi VF 8 Plus1,02505 tỷ đồng*
Hỗ trợ lãi suấtTùy chương trình
Ưu đãi VinClubTùy đối tượng/chương trình
Hỗ trợ đổi xeTùy chương trình
Miễn phí sạcTheo chính sách V-Green hiện hành
Màu nâng caoCó thể phát sinh phụ phí

* Giá ưu đãi hiển thị trên website VinFast, có điều kiện áp dụng.

Không nên cộng dồn tất cả các chương trình ưu đãi nếu chưa xác nhận chính sách bán hàng tại thời điểm ký hợp đồng.


Giá lăn bánh VinFast VF 8 2026

Giá lăn bánh gồm:

Giá xe + lệ phí trước bạ + lệ phí đăng ký, cấp biển số + phí sử dụng đường bộ + bảo hiểm TNDS bắt buộc + phí kiểm định/cấp giấy chứng nhận và các khoản liên quan.

VinFast cũng cung cấp công cụ tính chi phí lăn bánh cho phép lựa chọn mẫu xe, phiên bản, tỉnh/thành phố và phương thức thanh toán để tính toán theo chính sách hiện hành.

VF 8 có được miễn lệ phí trước bạ không?

Có, tại thời điểm tháng 8/2026.

Theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP, ô tô điện chạy pin tiếp tục áp dụng mức thu lệ phí trước bạ lần đầu 0% đến hết ngày 28/02/2027.

Do đó, khi tính giá lăn bánh VF 8 đăng ký lần đầu trong năm 2026, khoản lệ phí trước bạ được tính 0 đồng theo chính sách hiện hành.


Giá lăn bánh VF 8 Eco 2026

Lấy giá ưu đãi tham khảo 853,1 triệu đồng làm cơ sở:

Khoản chi phíHà Nội/TP.HCMKhu vực II
Giá xe tham khảo853.100.000853.100.000
Lệ phí trước bạ00
Đăng ký + biển số14.000.000140.000
Phí sử dụng đường bộ 12 tháng1.560.0001.560.000
Bảo hiểm TNDS bắt buộc437.000437.000
Kiểm định + cấp giấy chứng nhậnKhoảng 340.000Khoảng 340.000
Lăn bánh tạm tính~869,44 triệu~855,58 triệu

Lệ phí cấp đăng ký và biển số ô tô chở người đến 9 chỗ tại khu vực I là 14 triệu đồng, trong khi khu vực II là 140.000 đồng.

Phí sử dụng đường bộ năm 2026 đối với xe chở người đến 8 chỗ không kinh doanh vận tải là 1,56 triệu đồng/12 tháng.

Phí bảo hiểm TNDS bắt buộc đối với ô tô không kinh doanh vận tải dưới 6 chỗ là 437.000 đồng/năm.

Phí kiểm định đối với xe ô tô dưới 10 chỗ hiện là 250.000 đồng/lần; ngoài ra có khoản lệ phí cấp giấy chứng nhận theo quy định.


Giá lăn bánh VF 8 Plus 2026

Lấy giá ưu đãi tham khảo 1.025.050.000 đồng làm cơ sở:

Khoản chi phíHà Nội/TP.HCMKhu vực II
Giá xe tham khảo1.025.050.0001.025.050.000
Lệ phí trước bạ00
Đăng ký + biển số14.000.000140.000
Phí sử dụng đường bộ1.560.0001.560.000
Bảo hiểm TNDS437.000437.000
Kiểm định + cấp giấy~340.000~340.000
Lăn bánh tạm tính~1,041 tỷ~1,0275 tỷ

Đây là mức tạm tính theo giá ưu đãi đang hiển thị, chưa bao gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đăng ký hộ, phụ kiện hoặc các khoản tùy chọn.


Bảng giá lăn bánh VF 8 2026 nhanh

Phiên bảnGiá ưu đãi tham khảoLăn bánh HN/TP.HCMLăn bánh KV II
VF 8 Eco853,1 triệu~869,4 triệu~855,6 triệu
VF 8 Plus1,02505 tỷ~1,041 tỷ~1,0275 tỷ

Lưu ý: Giá lăn bánh thực tế phải được tính theo địa phương đăng ký, chính sách bán hàng, giá tính lệ phí trước bạ và thời điểm xuất hóa đơn. VinFast cũng khuyến nghị sử dụng công cụ dự toán chi phí lăn bánh chính thức để có con số cập nhật.


VinFast VF 8 2026 trả góp

VF 8 có thể mua theo hình thức trả thẳng hoặc vay ngân hàng. Với khách hàng trả góp, số tiền cần chuẩn bị phụ thuộc vào tỷ lệ vay, thời hạn vay, lãi suất và chính sách của ngân hàng.

VF 8 Eco trả góp

Lấy giá xe ưu đãi tham khảo 853,1 triệu đồng:

Tỷ lệ trả trướcVốn tự cóKhoản vay
20%170,62 triệu682,48 triệu
30%255,93 triệu597,17 triệu
40%341,24 triệu511,86 triệu
50%426,55 triệu426,55 triệu

Ví dụ trả trước 30%

  • Giá xe tham khảo: 853.100.000 đồng
  • Trả trước 30%: 255.930.000 đồng
  • Khoản vay: 597.170.000 đồng

Khoản trả hàng tháng chưa thể xác định chính xác nếu chưa biết thời hạn vay và lãi suất thực tế.


VF 8 Plus trả góp

Lấy giá ưu đãi tham khảo 1.025,05 tỷ đồng:

Tỷ lệ trả trướcVốn tự cóKhoản vay
20%205,01 triệu820,04 triệu
30%307,52 triệu717,54 triệu
40%410,02 triệu615,03 triệu
50%512,53 triệu512,53 triệu

Ví dụ trả trước 30%

Khách hàng chuẩn bị khoảng 307,5 triệu đồng tiền xe, phần còn lại khoảng 717,5 triệu đồng có thể vay ngân hàng, chưa tính chi phí lăn bánh và các khoản phí liên quan.


Thông số kỹ thuật VinFast VF 8 2026

VinFast VF 8 có kích thước 4.750 x 1.934 x 1.667 mm, chiều dài cơ sở 2.950 mm và 5 chỗ ngồi.

Thông sốVF 8 EcoVF 8 Plus
Kiểu xeSUV điệnSUV điện
Số chỗ55
Kích thước D x R x C4.750 x 1.934 x 1.667 mm4.750 x 1.934 x 1.667 mm
Chiều dài cơ sở2.950 mm2.950 mm
Động cơĐiệnĐiện
Công suất201 hp402 hp
Mô-men xoắn310 Nm620 Nm
Dẫn độngFWDAWD
Tăng tốc 0–100 km/h5,58 giây
Quãng đường562 km NEDC457 km WLTP
Sạc nhanh 10–70%31 phút31 phút
Sạc AC tối đa6,6 kW 1 pha / 11 kW 3 pha6,6 kW 1 pha / 11 kW 3 pha
Sạc DC tối đa149 kW149 kW
Cốp sau376 lít376 lít
Cốp khi gập ghế1.373 lít1.373 lít
Cốp trước88 lít88 lít

Thông số vận hành và sạc được VinFast công bố trong trang hỏi đáp sản phẩm VF 8.


Động cơ và khả năng vận hành VF 8

VF 8 Eco

VF 8 Eco sử dụng mô-tơ điện công suất tối đa 150 kW, tương đương khoảng 201 mã lực, mô-men xoắn 310 Nm và dẫn động cầu trước.

Đây là cấu hình hướng nhiều hơn đến sự cân bằng giữa hiệu suất, phạm vi di chuyển và chi phí đầu tư.

Điểm mạnh của VF 8 Eco

  • Công suất 201 mã lực.
  • Mô-men xoắn 310 Nm.
  • Dẫn động cầu trước.
  • Quãng đường công bố tới 562 km NEDC.
  • Phù hợp nhu cầu gia đình và di chuyển đường dài.

VF 8 Plus

VF 8 Plus sử dụng hệ thống hai mô-tơ điện với tổng công suất 300 kW, tương đương khoảng 402 mã lực, mô-men xoắn cực đại 620 Nm và hệ dẫn động AWD. Xe có khả năng tăng tốc 0–100 km/h trong 5,58 giây.

Đây là phiên bản phù hợp hơn với người ưu tiên khả năng tăng tốc và cảm giác vận hành mạnh.


VF 8 Eco và VF 8 Plus: nên chọn bản nào?

Tiêu chíVF 8 EcoVF 8 Plus
Giá muaThấp hơnCao hơn
Công suất201 hp402 hp
Dẫn độngFWDAWD
Mô-men xoắn310 Nm620 Nm
Quãng đường công bố562 km NEDC457 km WLTP
Tăng tốcĐủ dùngMạnh
Gia đìnhRất phù hợpPhù hợp
Người thích láiPhù hợpPhù hợp hơn
Chi phí đầu tưTối ưu hơnCao hơn

Chọn VF 8 Eco nếu

  • Ưu tiên giá mua thấp hơn.
  • Chủ yếu sử dụng gia đình.
  • Cần quãng đường công bố dài.
  • Không yêu cầu hiệu suất tăng tốc quá cao.
  • Muốn tối ưu ngân sách.

Chọn VF 8 Plus nếu

  • Muốn công suất 402 mã lực.
  • Cần hệ dẫn động AWD.
  • Thường xuyên chạy cao tốc.
  • Ưu tiên khả năng tăng tốc.
  • Muốn nhiều trang bị tiện nghi cao cấp hơn.

Pin VinFast VF 8 2026

VF 8 sử dụng hệ thống pin lithium-ion và hỗ trợ cả sạc AC lẫn DC.

Theo thông tin chính thức của VinFast, xe hỗ trợ:

  • Sạc AC 1 pha tối đa 6,6 kW.
  • Sạc AC 3 pha tối đa 11 kW.
  • Sạc nhanh DC tối đa 149 kW.
  • Thời gian sạc nhanh 10–70% khoảng 31 phút.
Hạng mụcVF 8
Sạc AC 1 pha6,6 kW
Sạc AC 3 pha11 kW
Sạc nhanh DC149 kW
Sạc nhanh 10–70%31 phút
Phanh tái sinh3 cấp độ

Hệ thống phanh tái sinh 3 cấp độ giúp thu hồi một phần động năng trong quá trình giảm tốc để bổ sung năng lượng cho pin.


VF 8 đi được bao nhiêu km?

Đây là điểm cần chú ý khi so sánh hai phiên bản vì VinFast sử dụng hai tiêu chuẩn đo khác nhau:

  • VF 8 Eco: 562 km theo NEDC.
  • VF 8 Plus: 457 km theo WLTP.

Không nên lấy trực tiếp hai con số này để kết luận Plus có phạm vi hoạt động thấp hơn Eco, bởi NEDC và WLTP là hai chu trình kiểm định khác nhau.

Quãng đường thực tế còn phụ thuộc:

  • Tốc độ.
  • Điều hòa.
  • Nhiệt độ.
  • Địa hình.
  • Tải trọng.
  • Phong cách lái.
  • Chế độ vận hành.
  • Điều kiện giao thông.

VinFast cũng lưu ý quãng đường thực tế có thể thấp hơn kết quả kiểm định.


Ngoại thất VinFast VF 8 2026

 

VF 8 được thiết kế theo ngôn ngữ “Cân bằng động”, kết hợp các mảng cong mềm với đường nét sắc nhằm tạo cảm giác hiện đại và mạnh mẽ.

Các điểm đáng chú ý gồm:

  • Dải đèn LED nhận diện hình chữ V.
  • Thiết kế khí động học.
  • Gương chiếu hậu tích hợp nhiều tính năng.
  • Cửa sổ trời toàn cảnh trên VF 8 Plus.
  • Camera 360 độ.
  • Thân xe SUV 5 chỗ cỡ D.

VinFast cho biết thiết kế khí động học được phát triển nhằm giảm lực cản không khí và cải thiện hiệu quả vận hành.


Nội thất VinFast VF 8 2026

 VF 8 được định hướng là mẫu SUV điện dành cho gia đình với không gian 5 chỗ và khoang hành lý tương đối lớn.

Dung tích khoang hành lý:

  • 376 lít khi sử dụng hàng ghế thứ hai.
  • 1.373 lít khi gập hàng ghế thứ hai.
  • 88 lít ở khoang hành lý phía trước.

Trang bị đáng chú ý

  • Màn hình trung tâm.
  • Trợ lý ảo VinFast.
  • Điều hòa tự động 2 vùng.
  • Kiểm soát chất lượng không khí.
  • Ion hóa không khí trên bản Plus.
  • Lọc không khí Combi 1.0.
  • Ghế da Vegan.
  • Ghế sưởi và thông gió trên bản Plus.
  • HUD trên bản Plus.
  • Cửa sổ trời toàn cảnh trên bản Plus.

Trang sản phẩm hiện tại của VinFast cũng nhấn mạnh trợ lý ảo ViVi 2.0, khả năng cập nhật phần mềm và một số tính năng từ xa.


Công nghệ và tiện nghi VF 8

 Một trong những điểm đáng chú ý của VF 8 là hệ sinh thái phần mềm và trợ lý ảo.

ViVi 2.0

VF 8 được VinFast trang bị trợ lý ảo ViVi, trong đó trang sản phẩm hiện tại giới thiệu ViVi 2.0 ứng dụng công nghệ AI tạo sinh.

Hệ thống hỗ trợ tương tác bằng giọng nói tiếng Việt và điều khiển một số chức năng trên xe.

Cập nhật phần mềm

VinFast cho biết xe có thể được nâng cấp phần mềm và tính năng từ xa đối với những nội dung được hỗ trợ.

Điều này giúp VF 8 có khả năng bổ sung hoặc cải thiện một số chức năng trong quá trình sử dụng thay vì chỉ phụ thuộc vào trạng thái phần mềm tại thời điểm giao xe.


An toàn VinFast VF 8 2026

 

VF 8 được trang bị nhiều hệ thống hỗ trợ lái nâng cao ADAS.

Các tính năng đáng chú ý gồm:

  • Cảnh báo điểm mù.
  • Cảnh báo va chạm.
  • Phanh tự động khẩn cấp.
  • Hỗ trợ lái khi có nguy cơ va chạm.
  • Camera 360 độ.
  • Hệ thống giám sát người lái.
  • Hệ thống 11 túi khí.
  • Cảnh báo và hỗ trợ liên quan đến an toàn khi vận hành.

VinFast công bố VF 8 có hệ thống 11 túi khí và các tính năng ADAS hỗ trợ người lái.


VF 8 có camera 360 không?

Có.

Trang sản phẩm chính thức của VinFast xác nhận VF 8 được trang bị cảm biến và camera 360 độ, hỗ trợ người lái quan sát khi di chuyển trong không gian hẹp hoặc khu vực đông đúc.


VF 8 có cửa sổ trời không?

Có, nhưng cần phân biệt phiên bản.

VinFast công bố cửa sổ trời toàn cảnh trên VF 8 Plus, trong khi trang hỏi đáp sản phẩm ghi nhận trang bị này trên bản Plus.


Bảo hành VinFast VF 8

Theo chính sách công bố khi mở bán VF 8 thế hệ mới, VinFast áp dụng:

Hạng mụcThời hạn
Xe7 năm hoặc 160.000 km
Pin8 năm hoặc 160.000 km
Điều kiệnTùy điều kiện nào đến trước

Chính sách này được VinFast công bố cùng chương trình mở đặt cọc VF 8 thế hệ mới năm 2026. Khi mua xe, khách hàng nên kiểm tra chính sách bảo hành áp dụng cho đúng phiên bản và thời điểm xuất hóa đơn.


Chi phí sử dụng VinFast VF 8 2026

So với xe sử dụng động cơ đốt trong, VF 8 loại bỏ nhiều hạng mục bảo dưỡng liên quan đến động cơ xăng/dầu như:

  • Dầu động cơ.
  • Bộ lọc dầu động cơ.
  • Bugi.
  • Một số chi tiết liên quan đến hệ thống nhiên liệu.

Các khoản chi phí chủ yếu còn lại gồm:

Khoản chiVF 8
Nhiên liệu xăng/dầuKhông
Điện
Sạc công cộngTheo chính sách
Bảo dưỡngTheo lịch VinFast
Bảo hiểmTheo lựa chọn
Phí đường bộ
Đăng kiểmTheo quy định

Trang sản phẩm VinFast hiện cũng hiển thị chính sách miễn phí sạc V-Green đến 10/02/2029, nhưng áp dụng theo điều kiện và điều khoản của chương trình.


So sánh VinFast VF 8 với VF 7

Tiêu chíVF 7VF 8
Phân khúcC-SUVD-SUV
Số chỗ55
Kích thướcNhỏ hơnLớn hơn
Không gianGia đình nhỏGia đình
Công suấtTùy phiên bản201–402 hp
Dẫn độngFWD/AWD tùy bảnFWD/AWD
GiáThấp hơnCao hơn
Định hướngĐô thị + gia đìnhGia đình + đường dài

VF 7 phù hợp hơn nếu ưu tiên sự gọn gàng và ngân sách thấp hơn.

VF 8 phù hợp nếu cần không gian D-SUV, công suất cao hơn và khả năng vận hành đường dài.


So sánh VinFast VF 8 với VF 9

Tiêu chíVF 8VF 9
Phân khúcD-SUVE-SUV
Số chỗ57
Kích thướcNhỏ hơnLớn hơn
Công suất201–402 hpCao hơn tùy phiên bản
Mục đíchGia đình 5 ngườiGia đình đông người
GiáThấp hơnCao hơn

Nếu gia đình chỉ cần 5 chỗ, VF 8 là lựa chọn hợp lý hơn về quy mô và chi phí.

Nếu cần 7 chỗ và không gian lớn, VF 9 phù hợp hơn.


VF 8 2026 khác gì VF 8 The All New?

Đây là phần rất quan trọng khi xây dựng nội dung SEO cho từ khóa “VinFast VF 8 2026”.

Trong năm 2026, VinFast có cả:

VF 8 Eco/Plus

Trang bán hàng hiện tại đang hiển thị:

  • VF 8 Eco: 898 triệu đồng.
  • VF 8 Plus: 1,079 tỷ đồng.
  • Eco 201 hp.
  • Plus 402 hp.
  • Kích thước 4.750 x 1.934 x 1.667 mm.

VF 8 The All New

VinFast ra mắt VF 8 thế hệ mới ngày 20/05/2026 với giá niêm yết ban đầu 999 triệu đồng, thiết kế và nền tảng được nâng cấp đáng kể.

Trang sản phẩm VF 8 The All New hiện công bố:

  • Kích thước 4.701 x 1.872 x 1.670 mm.
  • 5 chỗ.
  • Pin khả dụng 60,13 kWh.
  • Màn hình 12,9 inch.
  • Sạc nhanh 10–70% dưới 30 phút.
  • Mâm 19 inch.

Vì vậy, không nên trộn thông số của VF 8 The All New vào bảng thông số của VF 8 Eco/Plus. Đây là hai cấu hình cần được tách riêng trong hệ thống nội dung SEO.


Có nên mua VinFast VF 8 2026?

Nên mua VF 8 Eco nếu

  • Muốn SUV điện 5 chỗ cỡ D.
  • Ngân sách khoảng 850–900 triệu đồng.
  • Cần quãng đường công bố dài.
  • Chủ yếu sử dụng gia đình.
  • Không cần công suất quá cao.
  • Ưu tiên chi phí đầu tư hợp lý.

Nên mua VF 8 Plus nếu

  • Muốn công suất 402 mã lực.
  • Cần hệ dẫn động AWD.
  • Ưu tiên tăng tốc mạnh.
  • Muốn nhiều trang bị cao cấp hơn.
  • Thường xuyên chạy đường dài/cao tốc.
  • Ngân sách trên 1 tỷ đồng.

Cần cân nhắc trước khi mua

  • Khả năng tiếp cận trạm sạc tại nơi ở.
  • Tần suất đi đường dài.
  • Chi phí bảo hiểm vật chất.
  • Giá xe thực tế sau khi áp dụng toàn bộ ưu đãi.
  • Chính sách miễn phí sạc tại thời điểm ký hợp đồng.
  • Phiên bản VF 8 Eco/Plus hay VF 8 The All New.

Câu hỏi thường gặp về VinFast VF 8 2026

VinFast VF 8 2026 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết hiện được VinFast công bố là 898 triệu đồng cho VF 8 Eco1,079 tỷ đồng cho VF 8 Plus. Giá ưu đãi đang hiển thị lần lượt 853,1 triệu1,02505 tỷ đồng.

VF 8 2026 có mấy chỗ?

VinFast VF 8 là SUV điện 5 chỗ.

VF 8 Eco công suất bao nhiêu?

VF 8 Eco có công suất tối đa 150 kW, tương đương khoảng 201 mã lực, mô-men xoắn 310 Nm.

VF 8 Plus công suất bao nhiêu?

VF 8 Plus có công suất 300 kW, tương đương khoảng 402 mã lực, mô-men xoắn 620 Nm và dẫn động AWD.

VF 8 Eco đi được bao nhiêu km?

VF 8 Eco có quãng đường công bố tới 562 km theo NEDC.

VF 8 Plus đi được bao nhiêu km?

VF 8 Plus có quãng đường công bố 457 km theo WLTP.

VF 8 sạc nhanh bao lâu?

Cả VF 8 Eco và Plus được VinFast công bố thời gian sạc nhanh 10–70% khoảng 31 phút.

VF 8 có AWD không?

Có. Hệ dẫn động AWD được trang bị trên VF 8 Plus.

VF 8 có camera 360 không?

, trang sản phẩm VinFast công bố cảm biến và camera 360 độ.

VF 8 có ADAS không?

Có. VF 8 được trang bị nhiều tính năng hỗ trợ lái nâng cao như cảnh báo điểm mù, cảnh báo va chạm và phanh tự động khẩn cấp.

VF 8 có được miễn trước bạ năm 2026 không?

Có. Ô tô điện chạy pin được áp dụng mức thu lệ phí trước bạ lần đầu 0% đến hết 28/02/2027 theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP.

VF 8 lăn bánh khoảng bao nhiêu?

Theo giá ưu đãi đang hiển thị, VF 8 Eco có thể ở khoảng 869,4 triệu đồng khi đăng ký tại Hà Nội/TP.HCM, còn VF 8 Plus khoảng 1,041 tỷ đồng, trước các khoản tùy chọn như bảo hiểm vật chất và dịch vụ đăng ký. Đây là mức tính tham khảo.


Kết luận: VinFast VF 8 2026 có đáng mua?

VinFast VF 8 2026 vẫn là một trong những lựa chọn đáng chú ý ở nhóm SUV điện 5 chỗ cỡ D, đặc biệt khi giá ưu đãi hiện tại đưa VF 8 Eco xuống khoảng 853,1 triệu đồng và VF 8 Plus xuống khoảng 1,025 tỷ đồng trên kênh bán hàng chính thức.

Nếu ưu tiên giá mua, quãng đường công bố và nhu cầu gia đình, VF 8 Eco là phiên bản hợp lý hơn.

Nếu ưu tiên công suất 402 mã lực, AWD và khả năng vận hành mạnh, VF 8 Plus phù hợp hơn.

Điểm cần đặc biệt lưu ý khi tìm mua VF 8 trong năm 2026 là phải xác định chính xác VF 8 Eco/Plus hay VF 8 The All New, bởi hai nhóm xe có kích thước, nền tảng, thông số và giá bán khác nhau.


Bảng tổng hợp VinFast VF 8 2026

Hạng mụcVF 8 EcoVF 8 Plus
Giá niêm yết898 triệu1,079 tỷ
Giá ưu đãi tham khảo853,1 triệu1,02505 tỷ
Số chỗ55
Công suất201 hp402 hp
Mô-men xoắn310 Nm620 Nm
Dẫn độngFWDAWD
Quãng đường562 km NEDC457 km WLTP
Sạc nhanh 10–70%31 phút31 phút
Sạc DC tối đa149 kW149 kW
Kích thước4.750 x 1.934 x 1.667 mm4.750 x 1.934 x 1.667 mm
Chiều dài cơ sở2.950 mm2.950 mm
Camera 360
ADAS
Cửa sổ trời toàn cảnh
Giá lăn bánh HN/TP.HCM*~869,4 triệu~1,041 tỷ

* Tạm tính theo giá ưu đãi đang hiển thị, trước các khoản tùy chọn và chi phí dịch vụ phát sinh.

CTA: Nhận báo giá VinFast VF 8 2026

Khách hàng có thể yêu cầu:

  • Báo giá VF 8 Eco/Plus mới nhất
  • Tính giá lăn bánh theo tỉnh/thành
  • Tính trả góp theo số tiền trả trước
  • Kiểm tra ưu đãi hiện hành
  • So sánh VF 8 Eco và VF 8 Plus
  • Phân biệt VF 8 và VF 8 The All New
    Đăng ký thông tin

    Đăng ký tư vấn

    Form liên hệ tư vấn tổng quát cho sản phẩm hoặc dịch vụ.

    Thông tin được bảo mật và chỉ sử dụng để liên hệ theo yêu cầu.

  • Đăng ký lái thử

Hotline tư vấn: 0833960133

Quan tâm VinFast VF 8?

Xem giá lăn bánh tách rõ từng khoản phí theo tỉnh thành, ưu đãi đang áp dụng, các phiên bản và phương án trả góp phù hợp.