VinFast VF 8 Eco
Giá bán từ
898.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Để lại thông tin, tư vấn viên gọi lại trong 15 phút.
Để lại số điện thoại — tư vấn viên gửi giá lăn bánh theo tỉnh thành, ưu đãi đang chạy và phương án trả góp cho đúng phiên bản bạn quan tâm.
Kèm ưu đãi đang áp dụng cho VinFast VF 8.
Quãng đường
471 km/sạc
Số chỗ
5 chỗ
Công suất
402 hp
Dung lượng pin
87.7 kWh
Dẫn động
AWD
Bảo hành
10 năm hoặc 200.000 km
So sánh các phiên bản VinFast VF 8 và chọn mức giá phù hợp với nhu cầu của bạn.
Giá bán từ
898.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Giá bán từ
1.079.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Giá bán có thể thay đổi theo chương trình ưu đãi tại thời điểm đăng ký.

VinFast VF 8 2026: Giá bán, ưu đãi, giá lăn bánh, trả góp và thông số kỹ thuật mới nhất
VinFast VF 8 2026 hiện được bán tại Việt Nam với hai phiên bản VF 8 Eco và VF 8 Plus. Theo kênh bán hàng chính thức của VinFast, giá niêm yết lần lượt là 898 triệu đồng và 1,079 tỷ đồng; giá ưu đãi đang hiển thị là 853,1 triệu đồng cho VF 8 Eco và 1,02505 tỷ đồng cho VF 8 Plus.
VF 8 là mẫu SUV điện 5 chỗ cỡ D, hướng tới nhóm khách hàng gia đình cần một mẫu xe rộng rãi, công suất cao, có ADAS, khả năng đi đường dài và chi phí vận hành bằng điện. VF 8 Eco có công suất 201 mã lực và quãng đường công bố tới 562 km theo NEDC; VF 8 Plus mạnh 402 mã lực, dẫn động AWD và quãng đường 457 km theo WLTP.
Cập nhật: tháng 8/2026
Lưu ý về tên gọi: Năm 2026, VinFast đồng thời bán VF 8 Eco/Plus trên trang sản phẩm VF 8 và ra mắt VF 8 thế hệ mới – The All New với thiết kế, nền tảng và thông số khác. Bài viết này tập trung vào VF 8 Eco và VF 8 Plus đang được niêm yết trên trang bán hàng VF 8; thông tin VF 8 The All New được phân biệt riêng để tránh nhầm giữa hai dòng sản phẩm.
| Hạng mục | VF 8 Eco | VF 8 Plus |
|---|---|---|
| Phân khúc | SUV điện cỡ D | SUV điện cỡ D |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Giá niêm yết | 898 triệu | 1,079 tỷ |
| Giá ưu đãi đang hiển thị | 853,1 triệu | 1,02505 tỷ |
| Công suất | 201 hp | 402 hp |
| Dẫn động | Cầu trước | AWD |
| Mô-men xoắn | 310 Nm | 620 Nm |
| Tăng tốc 0–100 km/h | Theo cấu hình/thông số chính thức | 5,58 giây |
| Quãng đường công bố | 562 km NEDC | 457 km WLTP |
| Sạc nhanh 10–70% | 31 phút | 31 phút |
| Mâm xe | Tùy cấu hình | Tùy cấu hình |
| Số ghế | 5 | 5 |
Nguồn thông số chính thức của VinFast xác nhận VF 8 Eco công suất 150 kW/310 Nm, VF 8 Plus 300 kW/620 Nm; quãng đường lần lượt 562 km NEDC và 457 km WLTP, sạc nhanh 10–70% trong 31 phút.
Theo trang bán hàng của VinFast hiện tại:
VinFast ghi rõ mức giá ưu đãi mang tính chất tham khảo và chương trình được áp dụng theo điều khoản, điều kiện.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá ưu đãi đang hiển thị | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| VF 8 Eco | 898.000.000 | 853.100.000 | 44.900.000 |
| VF 8 Plus | 1.079.000.000 | 1.025.050.000 | 53.950.000 |
VF 8 Eco có giá niêm yết 898 triệu đồng, giá ưu đãi hiện hiển thị từ 853,1 triệu đồng. Đây là phiên bản có công suất 201 mã lực, dẫn động cầu trước và quãng đường công bố tới 562 km theo NEDC.
VF 8 Plus có giá niêm yết 1,079 tỷ đồng, giá ưu đãi hiện hiển thị từ 1,02505 tỷ đồng. Phiên bản này sử dụng hệ dẫn động AWD, công suất 402 mã lực, mô-men xoắn 620 Nm và khả năng tăng tốc 0–100 km/h trong 5,58 giây.
Hiện trang bán hàng chính thức của VinFast đang hiển thị 2 phiên bản VF 8 series:
Cả hai đều là SUV điện 5 chỗ nhưng khác biệt lớn ở hệ truyền động, công suất, dẫn động và quãng đường công bố.
| Tiêu chí | VF 8 Eco | VF 8 Plus |
|---|---|---|
| Định vị | Tiêu chuẩn | Cao cấp |
| Công suất | 201 hp | 402 hp |
| Dẫn động | FWD | AWD |
| Mô-men xoắn | 310 Nm | 620 Nm |
| Quãng đường | 562 km NEDC | 457 km WLTP |
| Tăng tốc | Thấp hơn Plus | 5,58 giây |
| Trợ lý ảo | ViVi tiêu chuẩn | ViVi AI |
| Ghế | Da Vegan | Da Vegan, sưởi/thông gió |
| HUD | Theo trang bị | Có |
Chính sách ưu đãi VF 8 thay đổi theo từng chương trình và thời điểm xuất hóa đơn. Vì vậy, cần phân biệt giá ưu đãi đang hiển thị trên website với các chương trình hỗ trợ tài chính hoặc ưu đãi theo đối tượng khách hàng.
Tri ân thành viên VinClub (01/08 - 31/10/2026): Ưu đãi độc quyền lên tới 9% khi mua ô tô điện, xe máy điện và phụ kiện cho các hạng thẻ (Gold giảm 3%, Platinum giảm 6%, Diamond giảm 9%).
Sạc pin miễn phí: Chính sách miễn phí sạc pin tới 10/02/2029
Ưu đãi lực lượng vũ trang: Giảm thêm 5% cho khách hàng thuộc lực lượng công an và quân đội
Mức giảm giá:
Cán bộ Nhân viên (CBNV): 3% MSRP.
Cán bộ Lãnh đạo (CBLĐ): 5% MSRP.
Khách hàng là chủ sở hữu đầu tiên của xe xăng VinFast được tặng voucher (định danh theo thông tin khách hàng) để sử dụng khi mua các xe ô tô điện VinFast. Giá trị theo từng dòng xe như sau:
| Dòng xe | Fadil | Lux A2.0 | Lux SA2.0 |
| Giá trị ưu đãi | 30.000.000 VNĐ | 60.000.000 VNĐ | 80.000.000 VN |
Với VF 8 series Eco/Plus, trang bán hàng hiện tại đang thể hiện trực tiếp mức giá ưu đãi tham khảo, nhưng cũng lưu ý chương trình phụ thuộc điều khoản và điều kiện.
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Giá ưu đãi VF 8 Eco | 853,1 triệu đồng* |
| Giá ưu đãi VF 8 Plus | 1,02505 tỷ đồng* |
| Hỗ trợ lãi suất | Tùy chương trình |
| Ưu đãi VinClub | Tùy đối tượng/chương trình |
| Hỗ trợ đổi xe | Tùy chương trình |
| Miễn phí sạc | Theo chính sách V-Green hiện hành |
| Màu nâng cao | Có thể phát sinh phụ phí |
* Giá ưu đãi hiển thị trên website VinFast, có điều kiện áp dụng.
Không nên cộng dồn tất cả các chương trình ưu đãi nếu chưa xác nhận chính sách bán hàng tại thời điểm ký hợp đồng.
Giá lăn bánh gồm:
Giá xe + lệ phí trước bạ + lệ phí đăng ký, cấp biển số + phí sử dụng đường bộ + bảo hiểm TNDS bắt buộc + phí kiểm định/cấp giấy chứng nhận và các khoản liên quan.
VinFast cũng cung cấp công cụ tính chi phí lăn bánh cho phép lựa chọn mẫu xe, phiên bản, tỉnh/thành phố và phương thức thanh toán để tính toán theo chính sách hiện hành.
Có, tại thời điểm tháng 8/2026.
Theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP, ô tô điện chạy pin tiếp tục áp dụng mức thu lệ phí trước bạ lần đầu 0% đến hết ngày 28/02/2027.
Do đó, khi tính giá lăn bánh VF 8 đăng ký lần đầu trong năm 2026, khoản lệ phí trước bạ được tính 0 đồng theo chính sách hiện hành.
Lấy giá ưu đãi tham khảo 853,1 triệu đồng làm cơ sở:
| Khoản chi phí | Hà Nội/TP.HCM | Khu vực II |
|---|---|---|
| Giá xe tham khảo | 853.100.000 | 853.100.000 |
| Lệ phí trước bạ | 0 | 0 |
| Đăng ký + biển số | 14.000.000 | 140.000 |
| Phí sử dụng đường bộ 12 tháng | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 437.000 | 437.000 |
| Kiểm định + cấp giấy chứng nhận | Khoảng 340.000 | Khoảng 340.000 |
| Lăn bánh tạm tính | ~869,44 triệu | ~855,58 triệu |
Lệ phí cấp đăng ký và biển số ô tô chở người đến 9 chỗ tại khu vực I là 14 triệu đồng, trong khi khu vực II là 140.000 đồng.
Phí sử dụng đường bộ năm 2026 đối với xe chở người đến 8 chỗ không kinh doanh vận tải là 1,56 triệu đồng/12 tháng.
Phí bảo hiểm TNDS bắt buộc đối với ô tô không kinh doanh vận tải dưới 6 chỗ là 437.000 đồng/năm.
Phí kiểm định đối với xe ô tô dưới 10 chỗ hiện là 250.000 đồng/lần; ngoài ra có khoản lệ phí cấp giấy chứng nhận theo quy định.
Lấy giá ưu đãi tham khảo 1.025.050.000 đồng làm cơ sở:
| Khoản chi phí | Hà Nội/TP.HCM | Khu vực II |
|---|---|---|
| Giá xe tham khảo | 1.025.050.000 | 1.025.050.000 |
| Lệ phí trước bạ | 0 | 0 |
| Đăng ký + biển số | 14.000.000 | 140.000 |
| Phí sử dụng đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm TNDS | 437.000 | 437.000 |
| Kiểm định + cấp giấy | ~340.000 | ~340.000 |
| Lăn bánh tạm tính | ~1,041 tỷ | ~1,0275 tỷ |
Đây là mức tạm tính theo giá ưu đãi đang hiển thị, chưa bao gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đăng ký hộ, phụ kiện hoặc các khoản tùy chọn.
| Phiên bản | Giá ưu đãi tham khảo | Lăn bánh HN/TP.HCM | Lăn bánh KV II |
|---|---|---|---|
| VF 8 Eco | 853,1 triệu | ~869,4 triệu | ~855,6 triệu |
| VF 8 Plus | 1,02505 tỷ | ~1,041 tỷ | ~1,0275 tỷ |
Lưu ý: Giá lăn bánh thực tế phải được tính theo địa phương đăng ký, chính sách bán hàng, giá tính lệ phí trước bạ và thời điểm xuất hóa đơn. VinFast cũng khuyến nghị sử dụng công cụ dự toán chi phí lăn bánh chính thức để có con số cập nhật.
VF 8 có thể mua theo hình thức trả thẳng hoặc vay ngân hàng. Với khách hàng trả góp, số tiền cần chuẩn bị phụ thuộc vào tỷ lệ vay, thời hạn vay, lãi suất và chính sách của ngân hàng.
Lấy giá xe ưu đãi tham khảo 853,1 triệu đồng:
| Tỷ lệ trả trước | Vốn tự có | Khoản vay |
|---|---|---|
| 20% | 170,62 triệu | 682,48 triệu |
| 30% | 255,93 triệu | 597,17 triệu |
| 40% | 341,24 triệu | 511,86 triệu |
| 50% | 426,55 triệu | 426,55 triệu |
Khoản trả hàng tháng chưa thể xác định chính xác nếu chưa biết thời hạn vay và lãi suất thực tế.
Lấy giá ưu đãi tham khảo 1.025,05 tỷ đồng:
| Tỷ lệ trả trước | Vốn tự có | Khoản vay |
|---|---|---|
| 20% | 205,01 triệu | 820,04 triệu |
| 30% | 307,52 triệu | 717,54 triệu |
| 40% | 410,02 triệu | 615,03 triệu |
| 50% | 512,53 triệu | 512,53 triệu |
Khách hàng chuẩn bị khoảng 307,5 triệu đồng tiền xe, phần còn lại khoảng 717,5 triệu đồng có thể vay ngân hàng, chưa tính chi phí lăn bánh và các khoản phí liên quan.
VinFast VF 8 có kích thước 4.750 x 1.934 x 1.667 mm, chiều dài cơ sở 2.950 mm và 5 chỗ ngồi.
| Thông số | VF 8 Eco | VF 8 Plus |
|---|---|---|
| Kiểu xe | SUV điện | SUV điện |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Kích thước D x R x C | 4.750 x 1.934 x 1.667 mm | 4.750 x 1.934 x 1.667 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.950 mm | 2.950 mm |
| Động cơ | Điện | Điện |
| Công suất | 201 hp | 402 hp |
| Mô-men xoắn | 310 Nm | 620 Nm |
| Dẫn động | FWD | AWD |
| Tăng tốc 0–100 km/h | — | 5,58 giây |
| Quãng đường | 562 km NEDC | 457 km WLTP |
| Sạc nhanh 10–70% | 31 phút | 31 phút |
| Sạc AC tối đa | 6,6 kW 1 pha / 11 kW 3 pha | 6,6 kW 1 pha / 11 kW 3 pha |
| Sạc DC tối đa | 149 kW | 149 kW |
| Cốp sau | 376 lít | 376 lít |
| Cốp khi gập ghế | 1.373 lít | 1.373 lít |
| Cốp trước | 88 lít | 88 lít |
Thông số vận hành và sạc được VinFast công bố trong trang hỏi đáp sản phẩm VF 8.
VF 8 Eco sử dụng mô-tơ điện công suất tối đa 150 kW, tương đương khoảng 201 mã lực, mô-men xoắn 310 Nm và dẫn động cầu trước.
Đây là cấu hình hướng nhiều hơn đến sự cân bằng giữa hiệu suất, phạm vi di chuyển và chi phí đầu tư.
VF 8 Plus sử dụng hệ thống hai mô-tơ điện với tổng công suất 300 kW, tương đương khoảng 402 mã lực, mô-men xoắn cực đại 620 Nm và hệ dẫn động AWD. Xe có khả năng tăng tốc 0–100 km/h trong 5,58 giây.
Đây là phiên bản phù hợp hơn với người ưu tiên khả năng tăng tốc và cảm giác vận hành mạnh.
| Tiêu chí | VF 8 Eco | VF 8 Plus |
|---|---|---|
| Giá mua | Thấp hơn | Cao hơn |
| Công suất | 201 hp | 402 hp |
| Dẫn động | FWD | AWD |
| Mô-men xoắn | 310 Nm | 620 Nm |
| Quãng đường công bố | 562 km NEDC | 457 km WLTP |
| Tăng tốc | Đủ dùng | Mạnh |
| Gia đình | Rất phù hợp | Phù hợp |
| Người thích lái | Phù hợp | Phù hợp hơn |
| Chi phí đầu tư | Tối ưu hơn | Cao hơn |
VF 8 sử dụng hệ thống pin lithium-ion và hỗ trợ cả sạc AC lẫn DC.
Theo thông tin chính thức của VinFast, xe hỗ trợ:
| Hạng mục | VF 8 |
|---|---|
| Sạc AC 1 pha | 6,6 kW |
| Sạc AC 3 pha | 11 kW |
| Sạc nhanh DC | 149 kW |
| Sạc nhanh 10–70% | 31 phút |
| Phanh tái sinh | 3 cấp độ |
Hệ thống phanh tái sinh 3 cấp độ giúp thu hồi một phần động năng trong quá trình giảm tốc để bổ sung năng lượng cho pin.
Đây là điểm cần chú ý khi so sánh hai phiên bản vì VinFast sử dụng hai tiêu chuẩn đo khác nhau:
Không nên lấy trực tiếp hai con số này để kết luận Plus có phạm vi hoạt động thấp hơn Eco, bởi NEDC và WLTP là hai chu trình kiểm định khác nhau.
Quãng đường thực tế còn phụ thuộc:
VinFast cũng lưu ý quãng đường thực tế có thể thấp hơn kết quả kiểm định.

VF 8 được thiết kế theo ngôn ngữ “Cân bằng động”, kết hợp các mảng cong mềm với đường nét sắc nhằm tạo cảm giác hiện đại và mạnh mẽ.
Các điểm đáng chú ý gồm:
VinFast cho biết thiết kế khí động học được phát triển nhằm giảm lực cản không khí và cải thiện hiệu quả vận hành.

VF 8 được định hướng là mẫu SUV điện dành cho gia đình với không gian 5 chỗ và khoang hành lý tương đối lớn.
Dung tích khoang hành lý:
Trang sản phẩm hiện tại của VinFast cũng nhấn mạnh trợ lý ảo ViVi 2.0, khả năng cập nhật phần mềm và một số tính năng từ xa.

Một trong những điểm đáng chú ý của VF 8 là hệ sinh thái phần mềm và trợ lý ảo.
VF 8 được VinFast trang bị trợ lý ảo ViVi, trong đó trang sản phẩm hiện tại giới thiệu ViVi 2.0 ứng dụng công nghệ AI tạo sinh.
Hệ thống hỗ trợ tương tác bằng giọng nói tiếng Việt và điều khiển một số chức năng trên xe.
VinFast cho biết xe có thể được nâng cấp phần mềm và tính năng từ xa đối với những nội dung được hỗ trợ.
Điều này giúp VF 8 có khả năng bổ sung hoặc cải thiện một số chức năng trong quá trình sử dụng thay vì chỉ phụ thuộc vào trạng thái phần mềm tại thời điểm giao xe.

VF 8 được trang bị nhiều hệ thống hỗ trợ lái nâng cao ADAS.
Các tính năng đáng chú ý gồm:
VinFast công bố VF 8 có hệ thống 11 túi khí và các tính năng ADAS hỗ trợ người lái.
Có.
Trang sản phẩm chính thức của VinFast xác nhận VF 8 được trang bị cảm biến và camera 360 độ, hỗ trợ người lái quan sát khi di chuyển trong không gian hẹp hoặc khu vực đông đúc.
Có, nhưng cần phân biệt phiên bản.
VinFast công bố cửa sổ trời toàn cảnh trên VF 8 Plus, trong khi trang hỏi đáp sản phẩm ghi nhận trang bị này trên bản Plus.
Theo chính sách công bố khi mở bán VF 8 thế hệ mới, VinFast áp dụng:
| Hạng mục | Thời hạn |
|---|---|
| Xe | 7 năm hoặc 160.000 km |
| Pin | 8 năm hoặc 160.000 km |
| Điều kiện | Tùy điều kiện nào đến trước |
Chính sách này được VinFast công bố cùng chương trình mở đặt cọc VF 8 thế hệ mới năm 2026. Khi mua xe, khách hàng nên kiểm tra chính sách bảo hành áp dụng cho đúng phiên bản và thời điểm xuất hóa đơn.
So với xe sử dụng động cơ đốt trong, VF 8 loại bỏ nhiều hạng mục bảo dưỡng liên quan đến động cơ xăng/dầu như:
Các khoản chi phí chủ yếu còn lại gồm:
| Khoản chi | VF 8 |
|---|---|
| Nhiên liệu xăng/dầu | Không |
| Điện | Có |
| Sạc công cộng | Theo chính sách |
| Bảo dưỡng | Theo lịch VinFast |
| Bảo hiểm | Theo lựa chọn |
| Phí đường bộ | Có |
| Đăng kiểm | Theo quy định |
Trang sản phẩm VinFast hiện cũng hiển thị chính sách miễn phí sạc V-Green đến 10/02/2029, nhưng áp dụng theo điều kiện và điều khoản của chương trình.
| Tiêu chí | VF 7 | VF 8 |
|---|---|---|
| Phân khúc | C-SUV | D-SUV |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Kích thước | Nhỏ hơn | Lớn hơn |
| Không gian | Gia đình nhỏ | Gia đình |
| Công suất | Tùy phiên bản | 201–402 hp |
| Dẫn động | FWD/AWD tùy bản | FWD/AWD |
| Giá | Thấp hơn | Cao hơn |
| Định hướng | Đô thị + gia đình | Gia đình + đường dài |
VF 7 phù hợp hơn nếu ưu tiên sự gọn gàng và ngân sách thấp hơn.
VF 8 phù hợp nếu cần không gian D-SUV, công suất cao hơn và khả năng vận hành đường dài.
| Tiêu chí | VF 8 | VF 9 |
|---|---|---|
| Phân khúc | D-SUV | E-SUV |
| Số chỗ | 5 | 7 |
| Kích thước | Nhỏ hơn | Lớn hơn |
| Công suất | 201–402 hp | Cao hơn tùy phiên bản |
| Mục đích | Gia đình 5 người | Gia đình đông người |
| Giá | Thấp hơn | Cao hơn |
Nếu gia đình chỉ cần 5 chỗ, VF 8 là lựa chọn hợp lý hơn về quy mô và chi phí.
Nếu cần 7 chỗ và không gian lớn, VF 9 phù hợp hơn.
Đây là phần rất quan trọng khi xây dựng nội dung SEO cho từ khóa “VinFast VF 8 2026”.
Trong năm 2026, VinFast có cả:
Trang bán hàng hiện tại đang hiển thị:
VinFast ra mắt VF 8 thế hệ mới ngày 20/05/2026 với giá niêm yết ban đầu 999 triệu đồng, thiết kế và nền tảng được nâng cấp đáng kể.
Trang sản phẩm VF 8 The All New hiện công bố:
Vì vậy, không nên trộn thông số của VF 8 The All New vào bảng thông số của VF 8 Eco/Plus. Đây là hai cấu hình cần được tách riêng trong hệ thống nội dung SEO.
Giá niêm yết hiện được VinFast công bố là 898 triệu đồng cho VF 8 Eco và 1,079 tỷ đồng cho VF 8 Plus. Giá ưu đãi đang hiển thị lần lượt 853,1 triệu và 1,02505 tỷ đồng.
VinFast VF 8 là SUV điện 5 chỗ.
VF 8 Eco có công suất tối đa 150 kW, tương đương khoảng 201 mã lực, mô-men xoắn 310 Nm.
VF 8 Plus có công suất 300 kW, tương đương khoảng 402 mã lực, mô-men xoắn 620 Nm và dẫn động AWD.
VF 8 Eco có quãng đường công bố tới 562 km theo NEDC.
VF 8 Plus có quãng đường công bố 457 km theo WLTP.
Cả VF 8 Eco và Plus được VinFast công bố thời gian sạc nhanh 10–70% khoảng 31 phút.
Có. Hệ dẫn động AWD được trang bị trên VF 8 Plus.
Có, trang sản phẩm VinFast công bố cảm biến và camera 360 độ.
Có. VF 8 được trang bị nhiều tính năng hỗ trợ lái nâng cao như cảnh báo điểm mù, cảnh báo va chạm và phanh tự động khẩn cấp.
Có. Ô tô điện chạy pin được áp dụng mức thu lệ phí trước bạ lần đầu 0% đến hết 28/02/2027 theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP.
Theo giá ưu đãi đang hiển thị, VF 8 Eco có thể ở khoảng 869,4 triệu đồng khi đăng ký tại Hà Nội/TP.HCM, còn VF 8 Plus khoảng 1,041 tỷ đồng, trước các khoản tùy chọn như bảo hiểm vật chất và dịch vụ đăng ký. Đây là mức tính tham khảo.
VinFast VF 8 2026 vẫn là một trong những lựa chọn đáng chú ý ở nhóm SUV điện 5 chỗ cỡ D, đặc biệt khi giá ưu đãi hiện tại đưa VF 8 Eco xuống khoảng 853,1 triệu đồng và VF 8 Plus xuống khoảng 1,025 tỷ đồng trên kênh bán hàng chính thức.
Nếu ưu tiên giá mua, quãng đường công bố và nhu cầu gia đình, VF 8 Eco là phiên bản hợp lý hơn.
Nếu ưu tiên công suất 402 mã lực, AWD và khả năng vận hành mạnh, VF 8 Plus phù hợp hơn.
Điểm cần đặc biệt lưu ý khi tìm mua VF 8 trong năm 2026 là phải xác định chính xác VF 8 Eco/Plus hay VF 8 The All New, bởi hai nhóm xe có kích thước, nền tảng, thông số và giá bán khác nhau.
| Hạng mục | VF 8 Eco | VF 8 Plus |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 898 triệu | 1,079 tỷ |
| Giá ưu đãi tham khảo | 853,1 triệu | 1,02505 tỷ |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Công suất | 201 hp | 402 hp |
| Mô-men xoắn | 310 Nm | 620 Nm |
| Dẫn động | FWD | AWD |
| Quãng đường | 562 km NEDC | 457 km WLTP |
| Sạc nhanh 10–70% | 31 phút | 31 phút |
| Sạc DC tối đa | 149 kW | 149 kW |
| Kích thước | 4.750 x 1.934 x 1.667 mm | 4.750 x 1.934 x 1.667 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.950 mm | 2.950 mm |
| Camera 360 | Có | Có |
| ADAS | Có | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | — | Có |
| Giá lăn bánh HN/TP.HCM* | ~869,4 triệu | ~1,041 tỷ |
* Tạm tính theo giá ưu đãi đang hiển thị, trước các khoản tùy chọn và chi phí dịch vụ phát sinh.
Khách hàng có thể yêu cầu:
Hotline tư vấn: 0833960133
Xem giá lăn bánh tách rõ từng khoản phí theo tỉnh thành, ưu đãi đang áp dụng, các phiên bản và phương án trả góp phù hợp.