VinFast VF 9 — thông tin chi tiết

Nhận báo giá VinFast VF 9

Để lại số điện thoại — tư vấn viên gửi giá lăn bánh theo tỉnh thành, ưu đãi đang chạy và phương án trả góp cho đúng phiên bản bạn quan tâm.

  • Giá lăn bánh tách rõ từng khoản phí
  • Ưu đãi & quà tặng đang áp dụng
  • Phương án trả góp theo ngân sách
  • Sắp lịch lái thử tận nơi

Nhận báo giá chính xác

Kèm ưu đãi đang áp dụng cho VinFast VF 9.

Thông tin của bạn được bảo mật, không chia sẻ cho bên thứ ba.

Bằng cách đăng ký, Quý khách xác nhận đã đọc, hiểu và đồng ý với Chính sách Quyền riêng tư của Giá Xe Vinfast.

Quãng đường

438 km/sạc

Số chỗ

7 chỗ

Công suất

402 hp

Dung lượng pin

123 kWh

Dẫn động

AWD

Bảo hành

10 năm hoặc 200.000 km

Trang bị nổi bật

7 chỗ ba hàng ghế
Ghế thương gia hàng 2
Cửa sổ trời toàn cảnh
Hệ thống hỗ trợ lái nâng cao
Treo khí nén
Âm thanh cao cấp

Lựa chọn phù hợp ngân sách của bạn

So sánh các phiên bản VinFast VF 9 và chọn mức giá phù hợp với nhu cầu của bạn.

VinFast VF 9 Eco

Giá bán từ

1.348.000.000 đ

Giá đã gồm VAT

VinFast VF 9 Plus

Giá bán từ

1.529.000.000 đ

Giá đã gồm VAT

Giá bán có thể thay đổi theo chương trình ưu đãi tại thời điểm đăng ký.

Video giới thiệu VinFast VF 9

Giới thiệu VinFast VF 9

  VinFast VF 9 2026: Giá bán, ưu đãi, giá lăn bánh, trả góp và thông số kỹ thuật mới nhất

VinFast VF 9 là mẫu SUV điện cỡ lớn thuộc phân khúc E-SUV, hiện có hai phiên bản VF 9 Eco và VF 9 Plus, với cấu hình 6 hoặc 7 chỗ tùy lựa chọn. Theo website VinFast cập nhật hiện tại, VF 9 có giá niêm yết từ 1,348 tỷ đồng, trong khi giá bán ưu đãi tham khảo từ 1,2806 tỷ đồng cho bản Eco; bản Plus có giá niêm yết 1,529 tỷ đồng, giá bán ưu đãi tham khảo từ 1,45255 tỷ đồng.

VF 9 sử dụng hệ dẫn động AWD, hai mô-tơ điện với công suất tối đa 402 mã lực, mô-men xoắn 620 Nm. Với phiên bản Eco sử dụng pin CATL, phạm vi hoạt động công bố đạt tới 626 km theo WLTP.

Cập nhật: Tháng 8/2026. Giá ưu đãi, chương trình khuyến mại và chính sách bán hàng có thể thay đổi theo từng thời điểm.


VinFast VF 9 2026 giá bao nhiêu?

Giá VinFast VF 9 mới nhất

Theo trang bán hàng chính thức của VinFast, VF 9 hiện có hai phiên bản Eco và Plus:

Phiên bảnGiá niêm yếtGiá bán ưu đãi tham khảo
VF 9 Eco1.348.000.000 VNĐ1.280.600.000 VNĐ
VF 9 Plus1.529.000.000 VNĐ1.452.550.000 VNĐ

VinFast ghi rõ mức giá ưu đãi trên website chỉ mang tính tham khảo và chương trình áp dụng theo điều khoản, điều kiện. Giá xe đã bao gồm VAT.

Điểm cần lưu ý: Đây là mức giá xe kèm pin. Trang đặt cọc VF 9 của VinFast cũng xác nhận giá xe 1,348 tỷ đồng đã bao gồm VAT và kèm pin.


Giá VinFast VF 9 đã bao gồm pin chưa?

Có. Bảng giá hiện tại trên website VinFast đang hiển thị giá VF 9 theo cấu hình kèm pin.

Nội dungVF 9
Phiên bảnEco / Plus
Giá xeĐã bao gồm VAT
PinĐã bao gồm trong giá xe
ADASTặng theo chính sách hiện hành
Smart ServicesTặng theo chính sách hiện hành
Ghế cơ trưởngTùy chọn, chưa bao gồm giá xe

Theo trang đặt cọc chính thức, VF 9 có giá 1,348 tỷ đồng ở cấu hình đang hiển thị và được tặng gói ADAS cùng Smart Service; tùy chọn ghế cơ trưởng chưa bao gồm trong giá xe.


Các phiên bản VinFast VF 9 2026

VF 9 hiện được bán với hai phiên bản Eco và Plus. Ngoài ra, khách hàng có thể lựa chọn cấu hình 6 hoặc 7 chỗ tùy phiên bản/trang bị.

Tiêu chíVF 9 EcoVF 9 Plus
Phân khúcE-SUVE-SUV
Số chỗ6–7 chỗ6–7 chỗ
Hệ dẫn độngAWDAWD
Động cơ2 mô-tơ điện2 mô-tơ điện
Công suất402 hp / 300 kW402 hp / 300 kW
Mô-men xoắn620 Nm620 Nm
Pin CATL khả dụng123 kWh123 kWh
Quãng đường WLTP626 km602 km
Sạc nhanh 10–70%35 phút35 phút
Giá niêm yết1,348 tỷ1,529 tỷ
Giá ưu đãi tham khảo1,2806 tỷ1,45255 tỷ

Thông số pin, quãng đường và thời gian sạc trên được lấy từ brochure VF 9 hiện hành của VinFast.


Ưu đãi VinFast VF 9 2026

Chính sách bán hàng VF 9 hiện được VinFast cập nhật theo từng tháng. Trên trang đặt cọc hiện tại, khách hàng có thể nhận ưu đãi 30 triệu đồng theo chính sách hiển thị tại thời điểm đặt cọc.

Bảng ưu đãi tham khảo

Nội dungMức ưu đãi
Giá niêm yết VF 9 Eco1.348.000.000 VNĐ
Giá ưu đãi tham khảo Eco1.280.600.000 VNĐ
Mức chênh lệch tham khảo67.400.000 VNĐ
Giá niêm yết VF 9 Plus1.529.000.000 VNĐ
Giá ưu đãi tham khảo Plus1.452.550.000 VNĐ
Mức chênh lệch tham khảo76.450.000 VNĐ
Ưu đãi trên trang đặt cọc hiện tại30.000.000 VNĐ*

* Cần xác nhận điều kiện áp dụng, đối tượng khách hàng và khả năng cộng dồn với các chương trình khác trước khi ký hợp đồng.


Giá lăn bánh VinFast VF 9 2026

Giá lăn bánh VF 9 được tính theo:

Giá lăn bánh = Giá xe + lệ phí trước bạ + phí cấp biển số + phí sử dụng đường bộ + bảo hiểm TNDS + đăng kiểm và các khoản liên quan.

Hiện ô tô điện chạy pin đăng ký lần đầu được áp dụng 0% lệ phí trước bạ đến hết ngày 28/02/2027 theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP.

Đối với lệ phí cấp biển số, từ 01/07/2025, Hà Nội và TP.HCM thuộc Khu vực I, trong đó ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống có lệ phí cấp lần đầu chứng nhận đăng ký kèm biển số là 14 triệu đồng; Khu vực II là 200.000 đồng.

Vì vậy, bảng lăn bánh dưới đây sử dụng đúng mức 20 triệu đồng cho Hà Nội/TP.HCM thay vì mức 14 triệu đồng từng được áp dụng trong các bảng tính cũ.


Bảng tính giá lăn bánh VinFast VF 9 tại Hà Nội và TP.HCM

Để dễ theo dõi, lấy giá ưu đãi tham khảo VF 9 Eco là 1.280.600.000 VNĐ.

Khoản chi phíCách tínhSố tiền dự kiến
Giá VinFast VF 9 Eco sau ưu đãiGiá xe1.280.600.000 VNĐ
Lệ phí trước bạ0%0 VNĐ
Phí cấp biển sốKhu vực I14.000.000 VNĐ
Phí sử dụng đường bộ12 thángTheo mức hiện hành
Bảo hiểm TNDS bắt buộcXe 6–7 chỗTheo mức hiện hành
Phí đăng kiểmTheo quy địnhTheo mức hiện hành
Tổng lăn bánh tạm tínhGiá xe + 20 triệu + các khoản phí khác

Công thức

1.280.600.000 + 0 + 14.000.000 + phí đường bộ + TNDS + đăng kiểm

Do các khoản phí dịch vụ có thể thay đổi theo thời điểm và phương thức đăng ký, nên bảng trên phù hợp để làm công cụ tính lăn bánh tham khảo, thay vì cố định một con số không có nguồn xác nhận.


Giá lăn bánh VF 9 Plus tại Hà Nội và TP.HCM

Lấy giá ưu đãi tham khảo 1.452.550.000 VNĐ:

Khoản chi phíMức tham khảo
Giá VF 9 Plus sau ưu đãi1.452.550.000 VNĐ
Lệ phí trước bạ0 VNĐ
Phí cấp biển số KV I14.000.000 VNĐ
Phí đường bộTheo quy định
Bảo hiểm TNDSTheo quy định
Đăng kiểmTheo quy định
Lăn bánhGiá xe + 20 triệu + các khoản phí khác

Giá lăn bánh VinFast VF 9 tại các tỉnh/thành khác

Từ 01/07/2025, khu vực II áp dụng mức lệ phí cấp lần đầu chứng nhận đăng ký kèm biển số 200.000 đồng đối với ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống.

VF 9 Eco

Khoản chi phíMức tham khảo
Giá xe sau ưu đãi1.280.600.000 VNĐ
Lệ phí trước bạ0 VNĐ
Phí biển số khu vực II200.000 VNĐ
Phí đường bộTheo quy định
Bảo hiểm TNDSTheo quy định
Đăng kiểmTheo quy định
Giá lăn bánh1.280.800.000 + các phí khác

VF 9 Plus

Khoản chi phíMức tham khảo
Giá xe sau ưu đãi1.452.550.000 VNĐ
Lệ phí trước bạ0 VNĐ
Phí biển số khu vực II200.000 VNĐ
Phí đường bộTheo quy định
Bảo hiểm TNDSTheo quy định
Đăng kiểmTheo quy định
Giá lăn bánh1.452.750.000 + các phí khác

Bảng nhanh giá lăn bánh VinFast VF 9

Phiên bảnGiá xe ưu đãi tham khảoTrước bạBiển số KV ILăn bánh trước các phí khác
VF 9 Eco – Hà Nội/TP.HCM1,2806 tỷ014 triệu1,3000 tỷ
VF 9 Eco – KV II1,2806 tỷ00,2 triệu1,2808 tỷ
VF 9 Plus – Hà Nội/TP.HCM1,45255 tỷ020 triệu1,47255 tỷ
VF 9 Plus – KV II1,45255 tỷ00,2 triệu1,45275 tỷ

Lưu ý: Chưa cộng phí đường bộ, bảo hiểm TNDS, đăng kiểm và các chi phí phát sinh khác.


VinFast VF 9 trả góp

VF 9 có giá trị xe cao nên hình thức mua trả góp được nhiều khách hàng quan tâm.

Để minh họa, sử dụng giá ưu đãi tham khảo VF 9 Eco 1.280.600.000 VNĐ.

Tỷ lệ trả trướcTiền trả trướcKhoản vay
20%256.120.000 VNĐ1.024.480.000 VNĐ
30%384.180.000 VNĐ896.420.000 VNĐ
40%512.240.000 VNĐ768.360.000 VNĐ
50%640.300.000 VNĐ640.300.000 VNĐ

Bảng trên chỉ tính tỷ lệ vốn tự có và khoản vay trên giá xe, chưa bao gồm lãi vay, bảo hiểm khoản vay và các chi phí tín dụng.


Ví dụ VF 9 Eco trả góp 30%

Giá xe: 1.280.600.000 VNĐ

Trả trước 30%: 384.180.000 VNĐ

Khoản vay: 896.420.000 VNĐ

Số tiền phải thanh toán hàng tháng phụ thuộc vào:

  • Lãi suất ngân hàng.
  • Thời hạn vay.
  • Phương thức tính lãi.
  • Số tiền trả trước.
  • Chính sách tín dụng tại thời điểm vay.

Vì vậy, không nên cố định một mức trả hàng tháng nếu chưa xác định ngân hàng và kỳ hạn vay.


Thông số kỹ thuật VinFast VF 9 2026

 VF 9 hiện sử dụng hệ truyền động gồm 2 mô-tơ điện 150 kW, tổng công suất tối đa 300 kW/402 mã lực, mô-men xoắn cực đại 620 Nm và hệ dẫn động AWD.

Thông sốVF 9 EcoVF 9 Plus
Phân khúcE-SUVE-SUV
Số chỗ6–76–7
Động cơ2 mô-tơ điện2 mô-tơ điện
Công suất300 kW / 402 hp300 kW / 402 hp
Mô-men xoắn620 Nm620 Nm
Dẫn độngAWDAWD
Tốc độ tối đa200 km/h200 km/h
Pin khả dụng123 kWh123 kWh
Quãng đường WLTP626 km602 km
Sạc nhanh35 phút 10–70%35 phút 10–70%


Động cơ và khả năng vận hành VinFast VF 9

VF 9 được trang bị hai mô-tơ điện, mỗi mô-tơ có công suất 150 kW. Tổng công suất đạt 300 kW, tương đương 402 mã lực, mô-men xoắn cực đại 620 Nm. Xe sử dụng hệ dẫn động AWD/2 cầu toàn thời gian.

Tiêu chíVF 9
Số mô-tơ2
Công suất mỗi mô-tơ150 kW
Tổng công suất300 kW / 402 hp
Mô-men xoắn620 Nm
Dẫn độngAWD
Tốc độ tối đa200 km/h
Chế độ láiEco / Normal / Sport

VF 9 có cấu hình vận hành mạnh và hệ dẫn động hai cầu, phù hợp với một mẫu SUV điện cỡ lớn hướng tới gia đình và nhu cầu di chuyển đường dài.


Pin VinFast VF 9 bao nhiêu kWh?

Theo brochure VF 9 hiện hành, cả Eco và Plus sử dụng pin CATL dung lượng khả dụng 123 kWh.

Thông số pinVF 9 EcoVF 9 Plus
Nhà cung cấp pinCATLCATL
Dung lượng khả dụng123 kWh123 kWh
Quãng đường WLTP626 km602 km
Sạc AC tối đa6,6 kW 1 pha / 11 kW 3 pha6,6 kW 1 pha / 11 kW 3 pha
Sạc nhanh35 phút 10–70%35 phút 10–70%

VinFast cũng đã công bố bảng giá pin thay thế VF 9 CATL 123 kWh là 402.177.000 VNĐ đã gồm VAT, áp dụng từ 10/01/2026 cho đến khi có thông báo mới; mức này chưa bao gồm chi phí lắp đặt. Đây là giá pin thay thế, không phải khoản cần cộng thêm khi mua xe mới đã kèm pin.


VinFast VF 9 đi được bao nhiêu km?

Đây là một trong những điểm đáng chú ý nhất của VF 9 hiện nay.

Theo cấu hình pin CATL trong brochure:

  • VF 9 Eco: tối đa 626 km WLTP.
  • VF 9 Plus: tối đa 602 km WLTP.
Phiên bảnQuãng đường tối đa
VF 9 Eco626 km WLTP
VF 9 Plus602 km WLTP

Quãng đường thực tế có thể thấp hơn mức công bố do tốc độ, nhiệt độ, tải trọng, điều kiện đường, điều hòa và phong cách lái.

Lưu ý: Một số tài liệu VinFast cũ vẫn hiển thị mức 438 km Eco/423 km Plus, tương ứng cấu hình pin trước đây. Với bài viết cập nhật năm 2026, nên ưu tiên thông số 123 kWh CATL – 626/602 km WLTP từ brochure hiện hành.


VF 9 sạc bao lâu?

VF 9 sử dụng sạc AC tối đa 6,6 kW một pha hoặc 11 kW ba pha. Với sạc nhanh, thời gian từ 10% lên 70% khoảng 35 phút theo brochure hiện hành.

Hình thứcThông số
Sạc AC 1 pha6,6 kW
Sạc AC 3 pha11 kW
Sạc nhanh10–70% khoảng 35 phút
Phanh tái sinhCó, thấp/cao

Kích thước VinFast VF 9

VF 9 là mẫu SUV điện cỡ lớn với chiều dài hơn 5,1 m và chiều dài cơ sở 3.150 mm.

Thông sốVF 9
Chiều dài5.118 mm
Chiều rộng2.254 mm
Chiều cao1.696 mm
Chiều dài cơ sở3.150 mm
Khoảng sáng gầmTheo cấu hình/điều kiện tải
Số chỗ6 hoặc 7

Brochure hiện hành ghi kích thước 5.118 × 2.254 × 1.696 mm, chiều dài cơ sở 3.150 mm; khoảng sáng gầm không tải được ghi 173,7 mm ở Eco và 183,5 mm ở Plus.


Ngoại thất VinFast VF 9

 VF 9 được thiết kế theo phong cách SUV cỡ lớn, với hình khối bề thế và ngôn ngữ thiết kế tối giản.

Các điểm nổi bật:

  • Thân xe kích thước lớn.
  • Dải đèn LED hình cánh chim đặc trưng.
  • Mặt trước tối giản.
  • Đường gân thân xe mạnh.
  • Cụm đèn hậu LED.
  • Mâm hợp kim kích thước lớn.
  • Thiết kế hướng tới vẻ sang trọng.

Bảng ngoại thất


Hạng mụcVF 9
Kiểu dángSUV điện cỡ lớn
Phân khúcE-SUV
Đèn trướcLED
Đèn hậuLED
Mâm Eco20 inch
Mâm Plus21 inch
Số chỗ6–7 chỗ

Thông tin mâm xe 20 inch ở Eco và 21 inch ở Plus được ghi trong brochure VF 9 hiện hành.


Nội thất VinFast VF 9

 Nội thất VF 9 hướng tới nhóm khách hàng gia đình cao cấp, với không gian rộng và tùy chọn hàng ghế cơ trưởng.

Các trang bị nổi bật được VinFast giới thiệu gồm:

  • Ghế cơ trưởng tùy chọn.
  • Ghế chỉnh điện.
  • Làm mát.
  • Sưởi.
  • Massage.
  • Sạc không dây.
  • Trần kính toàn cảnh tùy chọn.
  • Màn hình cảm ứng 8 inch cho hàng ghế sau.
  • Không gian 6 hoặc 7 chỗ.

Bảng nội thất


Trang bịVF 9
Số chỗ6–7
Ghế cơ trưởngTùy chọn
Ghế chỉnh điện
Làm mát ghế*
Sưởi ghế*
Massage*
Sạc không dây
Màn hình hàng ghế sau8 inch
Trần kính toàn cảnhTùy chọn

* Tùy cấu hình/trang bị.


VF 9 bản 6 chỗ và 7 chỗ khác nhau thế nào?

VF 9 có thể lựa chọn cấu hình 6 chỗ hoặc 7 chỗ. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở cách bố trí hàng ghế thứ hai.

Tiêu chíVF 9 6 chỗVF 9 7 chỗ
Hàng ghế 12 ghế2 ghế
Hàng ghế 22 ghế cơ trưởngBăng ghế
Hàng ghế 32 ghế3 ghế
Tổng số chỗ67
Định hướngCao cấp, riêng tưGia đình đông người
Tiện nghi hàng 2Cao hơnTiện dụng hơn

Nếu ưu tiên trải nghiệm hàng ghế sau, VF 9 6 chỗ với ghế cơ trưởng là lựa chọn đáng cân nhắc.

Nếu ưu tiên khả năng chở nhiều người, VF 9 7 chỗ phù hợp hơn.


Công nghệ trên VinFast VF 9

 VF 9 được VinFast phát triển với nhiều công nghệ thông minh phục vụ điều khiển xe, giải trí, kết nối và hỗ trợ an toàn.

Một số nhóm tính năng gồm:

  • Trợ lý ảo.
  • Điều khiển bằng giọng nói.
  • Cập nhật phần mềm từ xa.
  • Quản lý pin và sạc.
  • Định vị xe.
  • Lập kế hoạch hành trình.
  • Các tính năng hỗ trợ an toàn.

VinFast cũng giới thiệu VF 9 với hệ thống ADAS và các tính năng thông minh nhằm hỗ trợ người lái trong nhiều tình huống vận hành.


An toàn VinFast VF 9

 VF 9 được trang bị hệ thống hỗ trợ lái nâng cao ADAS, cùng nhiều công nghệ an toàn chủ động và bị động.

VinFast từng công bố VF 9 có 11 túi khí và ADAS cấp độ 2.

Hệ thốngVF 9
ADAS
Cấp độ hỗ trợ láiCấp độ 2
Túi khí11 túi khí
AWD
Camera hỗ trợ*
Cảnh báo điểm mù*
Hỗ trợ giữ làn*
Kiểm soát hành trình thích ứng*

* Danh mục chi tiết cần đối chiếu theo cấu hình và năm sản xuất thực tế.


VF 9 có ADAS không?

Có.

ADAS là một trong những nhóm công nghệ quan trọng trên VF 9. VinFast công bố mẫu xe được trang bị hệ thống hỗ trợ người lái nâng cao ADAS cấp độ 2.

Hệ thống này hỗ trợ người lái trong nhiều tình huống như:

  • Giữ làn.
  • Kiểm soát hành trình.
  • Cảnh báo điểm mù.
  • Cảnh báo va chạm.
  • Hỗ trợ đỗ xe.
  • Hỗ trợ quan sát.

ADAS là hệ thống hỗ trợ người lái, không phải hệ thống tự lái hoàn toàn.


Màu xe VinFast VF 9

 VinFast hiện giới thiệu nhiều màu ngoại thất cho VF 9.

Các màu đang hiển thị trên trang bán hàng gồm:

MàuTên
1Zenith Grey
2Urban Mint
3Jet Black
4Ivy Green
5Infinity Blanc
6Desat Silver
7Crimson Red

Danh sách màu có thể thay đổi theo chính sách sản phẩm và thời điểm đặt xe.


Bảo hành VinFast VF 9

 Một điểm đáng chú ý của VF 9 hiện nay là chính sách bảo hành dài.

Trang bán hàng chính thức của VinFast đang hiển thị:

Bảo hành xe: 10 năm hoặc 200.000 km.

Hạng mụcChính sách
Xe10 năm / 200.000 km
PinTheo chính sách bảo hành VinFast
Điều kiệnTheo điều khoản bảo hành
Hỗ trợ dịch vụHệ thống VinFast

Đây là một thay đổi quan trọng khi so sánh với những tài liệu VF 9 đời đầu, vì vậy bài viết năm 2026 nên ưu tiên chính sách hiện tại trên trang bán hàng chính thức.


Chi phí sử dụng VinFast VF 9

VF 9 sử dụng mô-tơ điện nên không có các khoản bảo dưỡng đặc trưng của động cơ đốt trong như dầu động cơ.

Khoản chi phíVF 9
Xăng/dầuKhông sử dụng
Dầu động cơKhông có
Điện sạc
Bảo dưỡngTheo lịch VinFast
Phí đường bộTheo quy định
Bảo hiểmTheo gói lựa chọn
Sạc V-GreenTheo chính sách hiện hành

Trang bán hàng VinFast hiện hiển thị công cụ tính chi phí nhiên liệu với chính sách miễn phí sạc V-Green đến 10/02/2029, nhưng điều kiện áp dụng cần được xác nhận theo chương trình hiện hành.


VF 9 phù hợp với ai?

Gia đình đông người

VF 9 là mẫu SUV 6–7 chỗ, phù hợp với gia đình cần một chiếc xe lớn để di chuyển cả gia đình.

Khách hàng cần xe SUV cao cấp

Với kích thước lớn, nội thất cao cấp, tùy chọn ghế cơ trưởng và nhiều công nghệ, VF 9 hướng tới nhóm khách hàng muốn một chiếc SUV điện cao cấp.

Người thường xuyên đi đường dài

VF 9 Eco có phạm vi hoạt động công bố tới 626 km WLTP, phù hợp với nhu cầu di chuyển liên tỉnh nếu có kế hoạch sạc phù hợp.

Người muốn SUV điện mạnh

Công suất 402 mã lực và mô-men xoắn 620 Nm giúp VF 9 thuộc nhóm SUV điện có cấu hình vận hành mạnh trong danh mục VinFast.


So sánh VinFast VF 9 Eco và VF 9 Plus

Tiêu chíVF 9 EcoVF 9 Plus
Giá niêm yết1,348 tỷ1,529 tỷ
Giá ưu đãi tham khảo1,2806 tỷ1,45255 tỷ
Công suất402 hp402 hp
Mô-men xoắn620 Nm620 Nm
Pin123 kWh123 kWh
Quãng đường626 km602 km
Sạc 10–70%35 phút35 phút
Mâm xe20 inch21 inch
Tiện nghiCaoCao cấp hơn
Ghế cơ trưởngTùy chọnTùy chọn

Nên chọn bản nào?

VF 9 Eco phù hợp nếu ưu tiên phạm vi hoạt động và mức đầu tư thấp hơn.

VF 9 Plus phù hợp nếu ưu tiên trang bị, thiết kế và trải nghiệm cao cấp hơn.


So sánh VinFast VF 9 và VF 8 All New

Tiêu chíVF 8 All NewVF 9
Phân khúcD-SUVE-SUV
Số chỗ56–7
Kích thướcNhỏ hơnLớn hơn
Công suất170 kW300 kW
Mô-men xoắn330 Nm620 Nm
Không gian5 chỗ6–7 chỗ
Định hướngGia đình 5 ngườiGia đình đông người/cao cấp
GiáThấp hơnCao hơn
AWDTheo cấu hình

Nên mua VF 8 All New hay VF 9?

Chọn VF 8 All New nếu gia đình chủ yếu cần xe 5 chỗ, kích thước vừa phải và ngân sách thấp hơn.

Chọn VF 9 nếu cần 6–7 chỗ, không gian rộng và trải nghiệm SUV điện cao cấp.


So sánh VinFast VF 9 và VF MPV 7

Tiêu chíVF MPV 7VF 9
Phân khúcMPVE-SUV
Số chỗ76–7
Công suất150 kW300 kW
Mô-men xoắn280 Nm620 Nm
Pin60,13 kWh123 kWh
Quãng đường450 km NEDC626 km WLTP Eco
Dẫn độngFWDAWD
Định hướngGia đình/thực dụngCao cấp
GiáThấp hơnCao hơn

VF MPV 7 phù hợp hơn với khách hàng cần một mẫu MPV 7 chỗ thực dụng; VF 9 hướng tới khách hàng cần SUV điện cỡ lớn, công suất cao và nhiều tiện nghi hơn. Thông số VF MPV 7 hiện được VinFast công bố gồm 150 kW, 280 Nm, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC.


Câu hỏi thường gặp về VinFast VF 9

VinFast VF 9 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết hiện tại là 1,348 tỷ đồng cho VF 9 Eco1,529 tỷ đồng cho VF 9 Plus. Giá bán ưu đãi tham khảo lần lượt từ 1,2806 tỷ1,45255 tỷ đồng.

VF 9 có mấy chỗ?

VF 9 có cấu hình 6 hoặc 7 chỗ.

VF 9 có mấy phiên bản?

Hiện có VF 9 Eco và VF 9 Plus.

VF 9 pin bao nhiêu kWh?

Cấu hình pin CATL hiện hành có dung lượng khả dụng 123 kWh.

VF 9 đi được bao nhiêu km?

VF 9 Eco có phạm vi hoạt động tối đa 626 km WLTP, trong khi Plus đạt 602 km WLTP theo brochure hiện hành.

VF 9 công suất bao nhiêu?

VF 9 có công suất tối đa 300 kW, tương đương 402 mã lực, mô-men xoắn 620 Nm.

VF 9 có AWD không?

Có. Cả Eco và Plus đều sử dụng hệ dẫn động AWD/2 cầu toàn thời gian.

VF 9 sạc nhanh bao lâu?

Pin CATL hiện hành có thời gian sạc nhanh 10–70% khoảng 35 phút.

VF 9 có ghế cơ trưởng không?

Có tùy chọn. Ghế cơ trưởng có các tính năng như chỉnh điện, làm mát, sưởi, massage và sạc không dây.

VF 9 bảo hành bao lâu?

Website VinFast hiện hiển thị chính sách bảo hành xe 10 năm hoặc 200.000 km.

VF 9 có được miễn lệ phí trước bạ không?

Có, khi đăng ký lần đầu trong thời gian chính sách hiện hành. Ô tô điện chạy pin được áp dụng mức thu lệ phí trước bạ lần đầu 0% đến hết ngày 28/02/2027 theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP.

VF 9 có ADAS không?

Có. VF 9 được VinFast công bố trang bị ADAS cấp độ 2 và 11 túi khí.


Có nên mua VinFast VF 9 2026?

Nên chọn VF 9 nếu:

  • Cần SUV điện 6–7 chỗ.
  • Gia đình đông người.
  • Muốn xe phân khúc E.
  • Cần không gian nội thất lớn.
  • Ưu tiên công suất cao.
  • Muốn hệ dẫn động AWD.
  • Muốn ghế cơ trưởng.
  • Thường xuyên đi đường dài.
  • Muốn phạm vi hoạt động lớn.
  • Muốn sử dụng xe điện thay cho SUV xăng/dầu.

Cần cân nhắc nếu:

  • Chủ yếu di chuyển một mình hoặc 2–4 người.
  • Không cần xe 6–7 chỗ.
  • Ngân sách mua xe thấp hơn.
  • Thường xuyên di chuyển ở khu vực đường nhỏ, chật hẹp.
  • Không cần những tiện nghi cao cấp của phân khúc E-SUV.

Đăng ký lái thử VinFast VF 9 – Nhận báo giá và tính lăn bánh

Giá VF 9 hiện có sự khác biệt giữa giá niêm yếtgiá ưu đãi tham khảo. Website VinFast cũng lưu ý chương trình ưu đãi áp dụng theo điều khoản và điều kiện.

Khách hàng có thể đăng ký:

  • Báo giá VF 9 Eco
  • Báo giá VF 9 Plus
  • Tính giá lăn bánh
  • Tính trả góp
  • Tư vấn bản 6/7 chỗ
  • Tư vấn ghế cơ trưởng
  • Tư vấn màu xe
  • Đăng ký lái thử
  • Tư vấn chính sách sạc
    Đăng ký thông tin

    Đăng ký tư vấn

    Form liên hệ tư vấn tổng quát cho sản phẩm hoặc dịch vụ.

    Thông tin được bảo mật và chỉ sử dụng để liên hệ theo yêu cầu.

    Đăng ký tư vấn VinFast VF 9

Hotline: 0833960133

Nhu cầu: Nhận báo giá – Tính lăn bánh – Tư vấn trả góp – Đăng ký lái thử.

Nguồn dữ liệu

  • Thông tin ra mắt VinFast VF9: VinFast công bố ngày 05/07/2026.

  • Thông tin đặt cọc VF9 và chính sách bảo hành/sạc: VinFast công bố ngày 15/07/2026.


Thông tin nhanh VinFast VF 9 2026

Nội dungVinFast VF 9
Phân khúcE-SUV
Số chỗ6–7 chỗ
Phiên bảnEco / Plus
Giá niêm yết Eco1.348.000.000 VNĐ
Giá ưu đãi Eco1.280.600.000 VNĐ
Giá niêm yết Plus1.529.000.000 VNĐ
Giá ưu đãi Plus1.452.550.000 VNĐ
Động cơ2 mô-tơ điện
Công suất300 kW / 402 hp
Mô-men xoắn620 Nm
Dẫn độngAWD
PinCATL 123 kWh
Quãng đường Eco626 km WLTP
Quãng đường Plus602 km WLTP
Sạc nhanh35 phút 10–70%
Kích thước5.118 × 2.254 × 1.696 mm
Chiều dài cơ sở3.150 mm
Mâm Eco20 inch
Mâm Plus21 inch
Bảo hành xe10 năm / 200.000 km

Quan tâm VinFast VF 9?

Xem giá lăn bánh tách rõ từng khoản phí theo tỉnh thành, ưu đãi đang áp dụng, các phiên bản và phương án trả góp phù hợp.