VinFast VF 9 Eco
Giá bán từ
1.348.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Để lại thông tin, tư vấn viên gọi lại trong 15 phút.
Để lại số điện thoại — tư vấn viên gửi giá lăn bánh theo tỉnh thành, ưu đãi đang chạy và phương án trả góp cho đúng phiên bản bạn quan tâm.
Kèm ưu đãi đang áp dụng cho VinFast VF 9.
Quãng đường
438 km/sạc
Số chỗ
7 chỗ
Công suất
402 hp
Dung lượng pin
123 kWh
Dẫn động
AWD
Bảo hành
10 năm hoặc 200.000 km
So sánh các phiên bản VinFast VF 9 và chọn mức giá phù hợp với nhu cầu của bạn.
Giá bán từ
1.348.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Giá bán từ
1.529.000.000 đ
Giá đã gồm VAT
Giá bán có thể thay đổi theo chương trình ưu đãi tại thời điểm đăng ký.

VinFast VF 9 2026: Giá bán, ưu đãi, giá lăn bánh, trả góp và thông số kỹ thuật mới nhất
VinFast VF 9 là mẫu SUV điện cỡ lớn thuộc phân khúc E-SUV, hiện có hai phiên bản VF 9 Eco và VF 9 Plus, với cấu hình 6 hoặc 7 chỗ tùy lựa chọn. Theo website VinFast cập nhật hiện tại, VF 9 có giá niêm yết từ 1,348 tỷ đồng, trong khi giá bán ưu đãi tham khảo từ 1,2806 tỷ đồng cho bản Eco; bản Plus có giá niêm yết 1,529 tỷ đồng, giá bán ưu đãi tham khảo từ 1,45255 tỷ đồng.
VF 9 sử dụng hệ dẫn động AWD, hai mô-tơ điện với công suất tối đa 402 mã lực, mô-men xoắn 620 Nm. Với phiên bản Eco sử dụng pin CATL, phạm vi hoạt động công bố đạt tới 626 km theo WLTP.
Cập nhật: Tháng 8/2026. Giá ưu đãi, chương trình khuyến mại và chính sách bán hàng có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Theo trang bán hàng chính thức của VinFast, VF 9 hiện có hai phiên bản Eco và Plus:
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá bán ưu đãi tham khảo |
|---|---|---|
| VF 9 Eco | 1.348.000.000 VNĐ | 1.280.600.000 VNĐ |
| VF 9 Plus | 1.529.000.000 VNĐ | 1.452.550.000 VNĐ |
VinFast ghi rõ mức giá ưu đãi trên website chỉ mang tính tham khảo và chương trình áp dụng theo điều khoản, điều kiện. Giá xe đã bao gồm VAT.
Điểm cần lưu ý: Đây là mức giá xe kèm pin. Trang đặt cọc VF 9 của VinFast cũng xác nhận giá xe 1,348 tỷ đồng đã bao gồm VAT và kèm pin.
Có. Bảng giá hiện tại trên website VinFast đang hiển thị giá VF 9 theo cấu hình kèm pin.
| Nội dung | VF 9 |
|---|---|
| Phiên bản | Eco / Plus |
| Giá xe | Đã bao gồm VAT |
| Pin | Đã bao gồm trong giá xe |
| ADAS | Tặng theo chính sách hiện hành |
| Smart Services | Tặng theo chính sách hiện hành |
| Ghế cơ trưởng | Tùy chọn, chưa bao gồm giá xe |
Theo trang đặt cọc chính thức, VF 9 có giá 1,348 tỷ đồng ở cấu hình đang hiển thị và được tặng gói ADAS cùng Smart Service; tùy chọn ghế cơ trưởng chưa bao gồm trong giá xe.
VF 9 hiện được bán với hai phiên bản Eco và Plus. Ngoài ra, khách hàng có thể lựa chọn cấu hình 6 hoặc 7 chỗ tùy phiên bản/trang bị.
| Tiêu chí | VF 9 Eco | VF 9 Plus |
|---|---|---|
| Phân khúc | E-SUV | E-SUV |
| Số chỗ | 6–7 chỗ | 6–7 chỗ |
| Hệ dẫn động | AWD | AWD |
| Động cơ | 2 mô-tơ điện | 2 mô-tơ điện |
| Công suất | 402 hp / 300 kW | 402 hp / 300 kW |
| Mô-men xoắn | 620 Nm | 620 Nm |
| Pin CATL khả dụng | 123 kWh | 123 kWh |
| Quãng đường WLTP | 626 km | 602 km |
| Sạc nhanh 10–70% | 35 phút | 35 phút |
| Giá niêm yết | 1,348 tỷ | 1,529 tỷ |
| Giá ưu đãi tham khảo | 1,2806 tỷ | 1,45255 tỷ |
Thông số pin, quãng đường và thời gian sạc trên được lấy từ brochure VF 9 hiện hành của VinFast.
Chính sách bán hàng VF 9 hiện được VinFast cập nhật theo từng tháng. Trên trang đặt cọc hiện tại, khách hàng có thể nhận ưu đãi 30 triệu đồng theo chính sách hiển thị tại thời điểm đặt cọc.
| Nội dung | Mức ưu đãi |
|---|---|
| Giá niêm yết VF 9 Eco | 1.348.000.000 VNĐ |
| Giá ưu đãi tham khảo Eco | 1.280.600.000 VNĐ |
| Mức chênh lệch tham khảo | 67.400.000 VNĐ |
| Giá niêm yết VF 9 Plus | 1.529.000.000 VNĐ |
| Giá ưu đãi tham khảo Plus | 1.452.550.000 VNĐ |
| Mức chênh lệch tham khảo | 76.450.000 VNĐ |
| Ưu đãi trên trang đặt cọc hiện tại | 30.000.000 VNĐ* |
* Cần xác nhận điều kiện áp dụng, đối tượng khách hàng và khả năng cộng dồn với các chương trình khác trước khi ký hợp đồng.
Giá lăn bánh VF 9 được tính theo:
Giá lăn bánh = Giá xe + lệ phí trước bạ + phí cấp biển số + phí sử dụng đường bộ + bảo hiểm TNDS + đăng kiểm và các khoản liên quan.
Hiện ô tô điện chạy pin đăng ký lần đầu được áp dụng 0% lệ phí trước bạ đến hết ngày 28/02/2027 theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP.
Đối với lệ phí cấp biển số, từ 01/07/2025, Hà Nội và TP.HCM thuộc Khu vực I, trong đó ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống có lệ phí cấp lần đầu chứng nhận đăng ký kèm biển số là 14 triệu đồng; Khu vực II là 200.000 đồng.
Vì vậy, bảng lăn bánh dưới đây sử dụng đúng mức 20 triệu đồng cho Hà Nội/TP.HCM thay vì mức 14 triệu đồng từng được áp dụng trong các bảng tính cũ.
Để dễ theo dõi, lấy giá ưu đãi tham khảo VF 9 Eco là 1.280.600.000 VNĐ.
| Khoản chi phí | Cách tính | Số tiền dự kiến |
|---|---|---|
| Giá VinFast VF 9 Eco sau ưu đãi | Giá xe | 1.280.600.000 VNĐ |
| Lệ phí trước bạ | 0% | 0 VNĐ |
| Phí cấp biển số | Khu vực I | 14.000.000 VNĐ |
| Phí sử dụng đường bộ | 12 tháng | Theo mức hiện hành |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | Xe 6–7 chỗ | Theo mức hiện hành |
| Phí đăng kiểm | Theo quy định | Theo mức hiện hành |
| Tổng lăn bánh tạm tính | Giá xe + 20 triệu + các khoản phí khác |
1.280.600.000 + 0 + 14.000.000 + phí đường bộ + TNDS + đăng kiểm
Do các khoản phí dịch vụ có thể thay đổi theo thời điểm và phương thức đăng ký, nên bảng trên phù hợp để làm công cụ tính lăn bánh tham khảo, thay vì cố định một con số không có nguồn xác nhận.
Lấy giá ưu đãi tham khảo 1.452.550.000 VNĐ:
| Khoản chi phí | Mức tham khảo |
|---|---|
| Giá VF 9 Plus sau ưu đãi | 1.452.550.000 VNĐ |
| Lệ phí trước bạ | 0 VNĐ |
| Phí cấp biển số KV I | 14.000.000 VNĐ |
| Phí đường bộ | Theo quy định |
| Bảo hiểm TNDS | Theo quy định |
| Đăng kiểm | Theo quy định |
| Lăn bánh | Giá xe + 20 triệu + các khoản phí khác |
Từ 01/07/2025, khu vực II áp dụng mức lệ phí cấp lần đầu chứng nhận đăng ký kèm biển số 200.000 đồng đối với ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống.
| Khoản chi phí | Mức tham khảo |
|---|---|
| Giá xe sau ưu đãi | 1.280.600.000 VNĐ |
| Lệ phí trước bạ | 0 VNĐ |
| Phí biển số khu vực II | 200.000 VNĐ |
| Phí đường bộ | Theo quy định |
| Bảo hiểm TNDS | Theo quy định |
| Đăng kiểm | Theo quy định |
| Giá lăn bánh | 1.280.800.000 + các phí khác |
| Khoản chi phí | Mức tham khảo |
|---|---|
| Giá xe sau ưu đãi | 1.452.550.000 VNĐ |
| Lệ phí trước bạ | 0 VNĐ |
| Phí biển số khu vực II | 200.000 VNĐ |
| Phí đường bộ | Theo quy định |
| Bảo hiểm TNDS | Theo quy định |
| Đăng kiểm | Theo quy định |
| Giá lăn bánh | 1.452.750.000 + các phí khác |
| Phiên bản | Giá xe ưu đãi tham khảo | Trước bạ | Biển số KV I | Lăn bánh trước các phí khác |
|---|---|---|---|---|
| VF 9 Eco – Hà Nội/TP.HCM | 1,2806 tỷ | 0 | 14 triệu | 1,3000 tỷ |
| VF 9 Eco – KV II | 1,2806 tỷ | 0 | 0,2 triệu | 1,2808 tỷ |
| VF 9 Plus – Hà Nội/TP.HCM | 1,45255 tỷ | 0 | 20 triệu | 1,47255 tỷ |
| VF 9 Plus – KV II | 1,45255 tỷ | 0 | 0,2 triệu | 1,45275 tỷ |
Lưu ý: Chưa cộng phí đường bộ, bảo hiểm TNDS, đăng kiểm và các chi phí phát sinh khác.
VF 9 có giá trị xe cao nên hình thức mua trả góp được nhiều khách hàng quan tâm.
Để minh họa, sử dụng giá ưu đãi tham khảo VF 9 Eco 1.280.600.000 VNĐ.
| Tỷ lệ trả trước | Tiền trả trước | Khoản vay |
|---|---|---|
| 20% | 256.120.000 VNĐ | 1.024.480.000 VNĐ |
| 30% | 384.180.000 VNĐ | 896.420.000 VNĐ |
| 40% | 512.240.000 VNĐ | 768.360.000 VNĐ |
| 50% | 640.300.000 VNĐ | 640.300.000 VNĐ |
Bảng trên chỉ tính tỷ lệ vốn tự có và khoản vay trên giá xe, chưa bao gồm lãi vay, bảo hiểm khoản vay và các chi phí tín dụng.
Giá xe: 1.280.600.000 VNĐ
Trả trước 30%: 384.180.000 VNĐ
Khoản vay: 896.420.000 VNĐ
Số tiền phải thanh toán hàng tháng phụ thuộc vào:
Vì vậy, không nên cố định một mức trả hàng tháng nếu chưa xác định ngân hàng và kỳ hạn vay.

VF 9 hiện sử dụng hệ truyền động gồm 2 mô-tơ điện 150 kW, tổng công suất tối đa 300 kW/402 mã lực, mô-men xoắn cực đại 620 Nm và hệ dẫn động AWD.
| Thông số | VF 9 Eco | VF 9 Plus |
|---|---|---|
| Phân khúc | E-SUV | E-SUV |
| Số chỗ | 6–7 | 6–7 |
| Động cơ | 2 mô-tơ điện | 2 mô-tơ điện |
| Công suất | 300 kW / 402 hp | 300 kW / 402 hp |
| Mô-men xoắn | 620 Nm | 620 Nm |
| Dẫn động | AWD | AWD |
| Tốc độ tối đa | 200 km/h | 200 km/h |
| Pin khả dụng | 123 kWh | 123 kWh |
| Quãng đường WLTP | 626 km | 602 km |
| Sạc nhanh | 35 phút 10–70% | 35 phút 10–70% |
VF 9 được trang bị hai mô-tơ điện, mỗi mô-tơ có công suất 150 kW. Tổng công suất đạt 300 kW, tương đương 402 mã lực, mô-men xoắn cực đại 620 Nm. Xe sử dụng hệ dẫn động AWD/2 cầu toàn thời gian.
| Tiêu chí | VF 9 |
|---|---|
| Số mô-tơ | 2 |
| Công suất mỗi mô-tơ | 150 kW |
| Tổng công suất | 300 kW / 402 hp |
| Mô-men xoắn | 620 Nm |
| Dẫn động | AWD |
| Tốc độ tối đa | 200 km/h |
| Chế độ lái | Eco / Normal / Sport |
VF 9 có cấu hình vận hành mạnh và hệ dẫn động hai cầu, phù hợp với một mẫu SUV điện cỡ lớn hướng tới gia đình và nhu cầu di chuyển đường dài.
Theo brochure VF 9 hiện hành, cả Eco và Plus sử dụng pin CATL dung lượng khả dụng 123 kWh.
| Thông số pin | VF 9 Eco | VF 9 Plus |
|---|---|---|
| Nhà cung cấp pin | CATL | CATL |
| Dung lượng khả dụng | 123 kWh | 123 kWh |
| Quãng đường WLTP | 626 km | 602 km |
| Sạc AC tối đa | 6,6 kW 1 pha / 11 kW 3 pha | 6,6 kW 1 pha / 11 kW 3 pha |
| Sạc nhanh | 35 phút 10–70% | 35 phút 10–70% |
VinFast cũng đã công bố bảng giá pin thay thế VF 9 CATL 123 kWh là 402.177.000 VNĐ đã gồm VAT, áp dụng từ 10/01/2026 cho đến khi có thông báo mới; mức này chưa bao gồm chi phí lắp đặt. Đây là giá pin thay thế, không phải khoản cần cộng thêm khi mua xe mới đã kèm pin.
Đây là một trong những điểm đáng chú ý nhất của VF 9 hiện nay.
Theo cấu hình pin CATL trong brochure:
| Phiên bản | Quãng đường tối đa |
|---|---|
| VF 9 Eco | 626 km WLTP |
| VF 9 Plus | 602 km WLTP |
Quãng đường thực tế có thể thấp hơn mức công bố do tốc độ, nhiệt độ, tải trọng, điều kiện đường, điều hòa và phong cách lái.
Lưu ý: Một số tài liệu VinFast cũ vẫn hiển thị mức 438 km Eco/423 km Plus, tương ứng cấu hình pin trước đây. Với bài viết cập nhật năm 2026, nên ưu tiên thông số 123 kWh CATL – 626/602 km WLTP từ brochure hiện hành.
VF 9 sử dụng sạc AC tối đa 6,6 kW một pha hoặc 11 kW ba pha. Với sạc nhanh, thời gian từ 10% lên 70% khoảng 35 phút theo brochure hiện hành.
| Hình thức | Thông số |
|---|---|
| Sạc AC 1 pha | 6,6 kW |
| Sạc AC 3 pha | 11 kW |
| Sạc nhanh | 10–70% khoảng 35 phút |
| Phanh tái sinh | Có, thấp/cao |

VF 9 là mẫu SUV điện cỡ lớn với chiều dài hơn 5,1 m và chiều dài cơ sở 3.150 mm.
| Thông số | VF 9 |
|---|---|
| Chiều dài | 5.118 mm |
| Chiều rộng | 2.254 mm |
| Chiều cao | 1.696 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.150 mm |
| Khoảng sáng gầm | Theo cấu hình/điều kiện tải |
| Số chỗ | 6 hoặc 7 |
Brochure hiện hành ghi kích thước 5.118 × 2.254 × 1.696 mm, chiều dài cơ sở 3.150 mm; khoảng sáng gầm không tải được ghi 173,7 mm ở Eco và 183,5 mm ở Plus.

VF 9 được thiết kế theo phong cách SUV cỡ lớn, với hình khối bề thế và ngôn ngữ thiết kế tối giản.
Các điểm nổi bật:

| Hạng mục | VF 9 |
|---|---|
| Kiểu dáng | SUV điện cỡ lớn |
| Phân khúc | E-SUV |
| Đèn trước | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Mâm Eco | 20 inch |
| Mâm Plus | 21 inch |
| Số chỗ | 6–7 chỗ |
Thông tin mâm xe 20 inch ở Eco và 21 inch ở Plus được ghi trong brochure VF 9 hiện hành.

Nội thất VF 9 hướng tới nhóm khách hàng gia đình cao cấp, với không gian rộng và tùy chọn hàng ghế cơ trưởng.
Các trang bị nổi bật được VinFast giới thiệu gồm:

| Trang bị | VF 9 |
|---|---|
| Số chỗ | 6–7 |
| Ghế cơ trưởng | Tùy chọn |
| Ghế chỉnh điện | Có |
| Làm mát ghế | Có* |
| Sưởi ghế | Có* |
| Massage | Có* |
| Sạc không dây | Có |
| Màn hình hàng ghế sau | 8 inch |
| Trần kính toàn cảnh | Tùy chọn |
* Tùy cấu hình/trang bị.
VF 9 có thể lựa chọn cấu hình 6 chỗ hoặc 7 chỗ. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở cách bố trí hàng ghế thứ hai.
| Tiêu chí | VF 9 6 chỗ | VF 9 7 chỗ |
|---|---|---|
| Hàng ghế 1 | 2 ghế | 2 ghế |
| Hàng ghế 2 | 2 ghế cơ trưởng | Băng ghế |
| Hàng ghế 3 | 2 ghế | 3 ghế |
| Tổng số chỗ | 6 | 7 |
| Định hướng | Cao cấp, riêng tư | Gia đình đông người |
| Tiện nghi hàng 2 | Cao hơn | Tiện dụng hơn |
Nếu ưu tiên trải nghiệm hàng ghế sau, VF 9 6 chỗ với ghế cơ trưởng là lựa chọn đáng cân nhắc.
Nếu ưu tiên khả năng chở nhiều người, VF 9 7 chỗ phù hợp hơn.

VF 9 được VinFast phát triển với nhiều công nghệ thông minh phục vụ điều khiển xe, giải trí, kết nối và hỗ trợ an toàn.
Một số nhóm tính năng gồm:
VinFast cũng giới thiệu VF 9 với hệ thống ADAS và các tính năng thông minh nhằm hỗ trợ người lái trong nhiều tình huống vận hành.

VF 9 được trang bị hệ thống hỗ trợ lái nâng cao ADAS, cùng nhiều công nghệ an toàn chủ động và bị động.
VinFast từng công bố VF 9 có 11 túi khí và ADAS cấp độ 2.
| Hệ thống | VF 9 |
|---|---|
| ADAS | Có |
| Cấp độ hỗ trợ lái | Cấp độ 2 |
| Túi khí | 11 túi khí |
| AWD | Có |
| Camera hỗ trợ | Có* |
| Cảnh báo điểm mù | Có* |
| Hỗ trợ giữ làn | Có* |
| Kiểm soát hành trình thích ứng | Có* |
* Danh mục chi tiết cần đối chiếu theo cấu hình và năm sản xuất thực tế.
Có.
ADAS là một trong những nhóm công nghệ quan trọng trên VF 9. VinFast công bố mẫu xe được trang bị hệ thống hỗ trợ người lái nâng cao ADAS cấp độ 2.
Hệ thống này hỗ trợ người lái trong nhiều tình huống như:
ADAS là hệ thống hỗ trợ người lái, không phải hệ thống tự lái hoàn toàn.

VinFast hiện giới thiệu nhiều màu ngoại thất cho VF 9.
Các màu đang hiển thị trên trang bán hàng gồm:
| Màu | Tên |
|---|---|
| 1 | Zenith Grey |
| 2 | Urban Mint |
| 3 | Jet Black |
| 4 | Ivy Green |
| 5 | Infinity Blanc |
| 6 | Desat Silver |
| 7 | Crimson Red |
Danh sách màu có thể thay đổi theo chính sách sản phẩm và thời điểm đặt xe.

Một điểm đáng chú ý của VF 9 hiện nay là chính sách bảo hành dài.
Trang bán hàng chính thức của VinFast đang hiển thị:
Bảo hành xe: 10 năm hoặc 200.000 km.
| Hạng mục | Chính sách |
|---|---|
| Xe | 10 năm / 200.000 km |
| Pin | Theo chính sách bảo hành VinFast |
| Điều kiện | Theo điều khoản bảo hành |
| Hỗ trợ dịch vụ | Hệ thống VinFast |
Đây là một thay đổi quan trọng khi so sánh với những tài liệu VF 9 đời đầu, vì vậy bài viết năm 2026 nên ưu tiên chính sách hiện tại trên trang bán hàng chính thức.
VF 9 sử dụng mô-tơ điện nên không có các khoản bảo dưỡng đặc trưng của động cơ đốt trong như dầu động cơ.
| Khoản chi phí | VF 9 |
|---|---|
| Xăng/dầu | Không sử dụng |
| Dầu động cơ | Không có |
| Điện sạc | Có |
| Bảo dưỡng | Theo lịch VinFast |
| Phí đường bộ | Theo quy định |
| Bảo hiểm | Theo gói lựa chọn |
| Sạc V-Green | Theo chính sách hiện hành |
Trang bán hàng VinFast hiện hiển thị công cụ tính chi phí nhiên liệu với chính sách miễn phí sạc V-Green đến 10/02/2029, nhưng điều kiện áp dụng cần được xác nhận theo chương trình hiện hành.
VF 9 là mẫu SUV 6–7 chỗ, phù hợp với gia đình cần một chiếc xe lớn để di chuyển cả gia đình.
Với kích thước lớn, nội thất cao cấp, tùy chọn ghế cơ trưởng và nhiều công nghệ, VF 9 hướng tới nhóm khách hàng muốn một chiếc SUV điện cao cấp.
VF 9 Eco có phạm vi hoạt động công bố tới 626 km WLTP, phù hợp với nhu cầu di chuyển liên tỉnh nếu có kế hoạch sạc phù hợp.
Công suất 402 mã lực và mô-men xoắn 620 Nm giúp VF 9 thuộc nhóm SUV điện có cấu hình vận hành mạnh trong danh mục VinFast.
| Tiêu chí | VF 9 Eco | VF 9 Plus |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1,348 tỷ | 1,529 tỷ |
| Giá ưu đãi tham khảo | 1,2806 tỷ | 1,45255 tỷ |
| Công suất | 402 hp | 402 hp |
| Mô-men xoắn | 620 Nm | 620 Nm |
| Pin | 123 kWh | 123 kWh |
| Quãng đường | 626 km | 602 km |
| Sạc 10–70% | 35 phút | 35 phút |
| Mâm xe | 20 inch | 21 inch |
| Tiện nghi | Cao | Cao cấp hơn |
| Ghế cơ trưởng | Tùy chọn | Tùy chọn |
VF 9 Eco phù hợp nếu ưu tiên phạm vi hoạt động và mức đầu tư thấp hơn.
VF 9 Plus phù hợp nếu ưu tiên trang bị, thiết kế và trải nghiệm cao cấp hơn.
| Tiêu chí | VF 8 All New | VF 9 |
|---|---|---|
| Phân khúc | D-SUV | E-SUV |
| Số chỗ | 5 | 6–7 |
| Kích thước | Nhỏ hơn | Lớn hơn |
| Công suất | 170 kW | 300 kW |
| Mô-men xoắn | 330 Nm | 620 Nm |
| Không gian | 5 chỗ | 6–7 chỗ |
| Định hướng | Gia đình 5 người | Gia đình đông người/cao cấp |
| Giá | Thấp hơn | Cao hơn |
| AWD | Theo cấu hình | Có |
Chọn VF 8 All New nếu gia đình chủ yếu cần xe 5 chỗ, kích thước vừa phải và ngân sách thấp hơn.
Chọn VF 9 nếu cần 6–7 chỗ, không gian rộng và trải nghiệm SUV điện cao cấp.
| Tiêu chí | VF MPV 7 | VF 9 |
|---|---|---|
| Phân khúc | MPV | E-SUV |
| Số chỗ | 7 | 6–7 |
| Công suất | 150 kW | 300 kW |
| Mô-men xoắn | 280 Nm | 620 Nm |
| Pin | 60,13 kWh | 123 kWh |
| Quãng đường | 450 km NEDC | 626 km WLTP Eco |
| Dẫn động | FWD | AWD |
| Định hướng | Gia đình/thực dụng | Cao cấp |
| Giá | Thấp hơn | Cao hơn |
VF MPV 7 phù hợp hơn với khách hàng cần một mẫu MPV 7 chỗ thực dụng; VF 9 hướng tới khách hàng cần SUV điện cỡ lớn, công suất cao và nhiều tiện nghi hơn. Thông số VF MPV 7 hiện được VinFast công bố gồm 150 kW, 280 Nm, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC.
Giá niêm yết hiện tại là 1,348 tỷ đồng cho VF 9 Eco và 1,529 tỷ đồng cho VF 9 Plus. Giá bán ưu đãi tham khảo lần lượt từ 1,2806 tỷ và 1,45255 tỷ đồng.
VF 9 có cấu hình 6 hoặc 7 chỗ.
Hiện có VF 9 Eco và VF 9 Plus.
Cấu hình pin CATL hiện hành có dung lượng khả dụng 123 kWh.
VF 9 Eco có phạm vi hoạt động tối đa 626 km WLTP, trong khi Plus đạt 602 km WLTP theo brochure hiện hành.
VF 9 có công suất tối đa 300 kW, tương đương 402 mã lực, mô-men xoắn 620 Nm.
Có. Cả Eco và Plus đều sử dụng hệ dẫn động AWD/2 cầu toàn thời gian.
Pin CATL hiện hành có thời gian sạc nhanh 10–70% khoảng 35 phút.
Có tùy chọn. Ghế cơ trưởng có các tính năng như chỉnh điện, làm mát, sưởi, massage và sạc không dây.
Website VinFast hiện hiển thị chính sách bảo hành xe 10 năm hoặc 200.000 km.
Có, khi đăng ký lần đầu trong thời gian chính sách hiện hành. Ô tô điện chạy pin được áp dụng mức thu lệ phí trước bạ lần đầu 0% đến hết ngày 28/02/2027 theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP.
Có. VF 9 được VinFast công bố trang bị ADAS cấp độ 2 và 11 túi khí.
Giá VF 9 hiện có sự khác biệt giữa giá niêm yết và giá ưu đãi tham khảo. Website VinFast cũng lưu ý chương trình ưu đãi áp dụng theo điều khoản và điều kiện.
Khách hàng có thể đăng ký:
Đăng ký tư vấn VinFast VF 9
Hotline: 0833960133
Nhu cầu: Nhận báo giá – Tính lăn bánh – Tư vấn trả góp – Đăng ký lái thử.
Thông tin ra mắt VinFast VF9: VinFast công bố ngày 05/07/2026.
Thông tin đặt cọc VF9 và chính sách bảo hành/sạc: VinFast công bố ngày 15/07/2026.
| Nội dung | VinFast VF 9 |
|---|---|
| Phân khúc | E-SUV |
| Số chỗ | 6–7 chỗ |
| Phiên bản | Eco / Plus |
| Giá niêm yết Eco | 1.348.000.000 VNĐ |
| Giá ưu đãi Eco | 1.280.600.000 VNĐ |
| Giá niêm yết Plus | 1.529.000.000 VNĐ |
| Giá ưu đãi Plus | 1.452.550.000 VNĐ |
| Động cơ | 2 mô-tơ điện |
| Công suất | 300 kW / 402 hp |
| Mô-men xoắn | 620 Nm |
| Dẫn động | AWD |
| Pin | CATL 123 kWh |
| Quãng đường Eco | 626 km WLTP |
| Quãng đường Plus | 602 km WLTP |
| Sạc nhanh | 35 phút 10–70% |
| Kích thước | 5.118 × 2.254 × 1.696 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.150 mm |
| Mâm Eco | 20 inch |
| Mâm Plus | 21 inch |
| Bảo hành xe | 10 năm / 200.000 km |
Xem giá lăn bánh tách rõ từng khoản phí theo tỉnh thành, ưu đãi đang áp dụng, các phiên bản và phương án trả góp phù hợp.