VinFast VF Wild
Giá niêm yết: 860.000.000 đ
Giá thực tế thanh toán
765.000.000 đ
| Phiên bản | Giá bán |
|---|---|
| Comfort | 860.000.000 đ |
Ưu đãi đặt cọc tiên Phong
VinFast VF WILD chính thức được giới thiệu tại Việt Nam ngày 19/09/2026, đánh dấu bước tiến của VinFast vào phân khúc bán tải với một mẫu xe kết hợp khả năng vận hành bằng mô-tơ điện và hệ thống REEV – Range Extended Electric Vehicle.
Ưu đãi đặt cọc tiên phong VF Wild Vì Tương Lai Xanh 2 Tư vấn trực tiếpChi tiết từng khoản phí
| Khoản mục | Số tiền |
|---|---|
| Giá niêm yết | 860.000.000 đ |
| Giá ưu đãi | 765.000.000 đ |
| Phí trước bạ miễn cho xe điện | 0 đ |
| Phí bảo trì đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (1 năm) | 480.700 đ |
| Phí đăng ký biển số | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 đ |
| Phí khác | 0 đ |
| Tổng lăn bánh | 781.380.700 đ |
| Giá niêm yết | 860.000.000 đ |
| Giá ưu đãi | 765.000.000 đ |
| Phí trước bạ miễn cho xe điện | 0 đ |
| Phí bảo trì đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (1 năm) | 480.700 đ |
| Phí đăng ký biển số | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 đ |
| Phí khác | 0 đ |
| Tổng lăn bánh | 781.380.700 đ |
| Giá niêm yết | 860.000.000 đ |
| Giá ưu đãi | 765.000.000 đ |
| Phí trước bạ miễn cho xe điện | 0 đ |
| Phí bảo trì đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (1 năm) | 480.700 đ |
| Phí đăng ký biển số | 200.000 đ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 đ |
| Phí khác | 0 đ |
| Tổng lăn bánh | 767.580.700 đ |
* Giá mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Phí biển số tính theo khu vực đăng ký; mức phí dịch vụ có thể thay đổi theo từng đại lý. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính thức.
Ưu đãi đang áp dụng
Các chương trình dưới đây áp dụng cho VinFast VF Wild tại thời điểm hiện tại.
Ưu đãi đặt cọc tiên phong VF Wild
- Ưu đãi 61 Triệu
Vì Tương Lai Xanh 2
Áp dụng đến 19/12/2026
- Giảm trực tiếp 5%
Trả góp VinFast VF Wild
Điều chỉnh mức trả trước và kỳ hạn để xem số tiền góp mỗi tháng.
Trả trước:
Góp mỗi tháng khoảng
0 đ/tháng
- Số tiền cần trả trước
- Số tiền vay ngân hàng
- Thời gian vay
- tháng
- Lãi suất ước tính
- %/năm
- Tổng lãi phải trả
Con số mang tính ước lượng theo phương thức góp đều. Lãi suất, phí và điều kiện duyệt vay thực tế do ngân hàng quyết định.
Thông số kỹ thuật
| Dòng xe | Comfort |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Kiểu dáng | Pickup |
| Hãng xe | VinFast |
| Động cơ | Mô-tơ điện đơn |
| Công suất | 160 hp |
| Hộp số | Số tự động |
| Dẫn động | FWD |
| Số chỗ | 5 |
| Số cửa | 4 |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước |
| Bảo hành | 6 năm/150.000 |
| Dung lượng pin khả dụng | 46.6 Kwh |
| Quãng Đường Thuần Điện | 250 km |
| Quãng Đường Hỗn Hợp | 1.100 km |
| Mức tiêu hao Nhiên Liệu | 1.2L/100 Km |
| Momen Xoắn | 280 |
Chốt giá tốt nhất cho VinFast VF Wild
Để lại thông tin hoặc gọi hotline — tư vấn viên gửi bảng giá chính thức kèm ưu đãi trong ngày.