VinFast VF 5
Giá niêm yết: 496.000.000 đ
Giá thực tế thanh toán
446.000.000 đ
| Phiên bản | Giá bán |
|---|---|
| Plus | 496.000.000 đ |
Giảm 10% tiền mặt
Áp dụng cho xe có sẵn tại Showroom
VinFast VF 5 Plus là mẫu SUV hạng A chạy điện nổi bật tại thị trường Việt Nam. Xe có giá bán khởi điểm từ khoảng 496 triệu đồng, trang bị động cơ điện 100 kW, quãng đường di chuyển khoảng 326 km mỗi lần sạc đầy và chính sách bảo hành chính hãng 7 năm
Miễn phí sạc pin 2 năm Tư vấn trực tiếpChi tiết từng khoản phí
| Khoản mục | Số tiền |
|---|---|
| Giá niêm yết | 496.000.000 đ |
| Giá ưu đãi | 446.000.000 đ |
| Phí trước bạ miễn cho xe điện | 0 đ |
| Phí bảo trì đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (1 năm) | 480.700 đ |
| Phí đăng ký biển số | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 đ |
| Phí khác | 0 đ |
| Tổng lăn bánh | 462.380.700 đ |
| Giá niêm yết | 496.000.000 đ |
| Giá ưu đãi | 446.000.000 đ |
| Phí trước bạ miễn cho xe điện | 0 đ |
| Phí bảo trì đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (1 năm) | 480.700 đ |
| Phí đăng ký biển số | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 đ |
| Phí khác | 0 đ |
| Tổng lăn bánh | 462.380.700 đ |
| Giá niêm yết | 496.000.000 đ |
| Giá ưu đãi | 446.000.000 đ |
| Phí trước bạ miễn cho xe điện | 0 đ |
| Phí bảo trì đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (1 năm) | 480.700 đ |
| Phí đăng ký biển số | 200.000 đ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 đ |
| Phí khác | 0 đ |
| Tổng lăn bánh | 448.580.700 đ |
* Giá mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Phí biển số tính theo khu vực đăng ký; mức phí dịch vụ có thể thay đổi theo từng đại lý. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính thức.
Ưu đãi đang áp dụng
Các chương trình dưới đây áp dụng cho VinFast VF 5 tại thời điểm hiện tại.
Miễn phí sạc pin 2 năm
Sạc miễn phí tại toàn bộ trạm sạc trong hệ thống kể từ ngày nhận xe.
- 10 lần/ tháng đến 10/02/2029
- Áp dụng trên toàn quốc
Trả góp VinFast VF 5
Điều chỉnh mức trả trước và kỳ hạn để xem số tiền góp mỗi tháng.
Trả trước:
Góp mỗi tháng khoảng
0 đ/tháng
- Số tiền cần trả trước
- Số tiền vay ngân hàng
- Thời gian vay
- tháng
- Lãi suất ước tính
- %/năm
- Tổng lãi phải trả
Con số mang tính ước lượng theo phương thức góp đều. Lãi suất, phí và điều kiện duyệt vay thực tế do ngân hàng quyết định.
Thông số kỹ thuật
| Dòng xe | Plus |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Kiểu dáng | A-SUV |
| Hãng xe | VinFast |
| Động cơ | Mô-tơ điện đơn |
| Công suất | 134 hp |
| Hộp số | Số tự động |
| Dẫn động | FWD |
| Số chỗ | 5 |
| Số cửa | 5 |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước |
| Bảo hành | 7 năm hoặc 160.000 km |
| Range | 326 |
| Battery | 37.23 |
| Torque | 135 |
| Charging | Sạc nhanh 10–70% trong ~32 phút |
| Group | Gia đình, Dịch vụ |
Chốt giá tốt nhất cho VinFast VF 5
Để lại thông tin hoặc gọi hotline — tư vấn viên gửi bảng giá chính thức kèm ưu đãi trong ngày.