Giá xe VinFast VF9 2026 mới nhất: Bảng giá, ưu đãi, lăn bánh và trả góp
Giá xe VinFast VF9 2026 giá bao nhiêu? Cập nhật giá VF9 Eco, VF9 Plus, giá niêm yết, giá sau ưu đãi, lăn bánh, trả góp, thông số và bảng màu mới nhất từ VinFast.
Giá xe VinFast VF9 2026 mới nhất: Bảng giá, ưu đãi, lăn bánh và trả góp
Cập nhật: 08/08/2026
VinFast VF9 giá bao nhiêu?
Giá xe VinFast VF9 2026 hiện từ 1,348 tỷ đồng đối với VF9 Eco và 1,529 tỷ đồng đối với VF9 Plus theo chính sách giá bán chính thức của VinFast áp dụng từ ngày 05/07/2026. Trên trang bán hàng VinFast, giá ưu đãi tham khảo hiện từ 1,2806 tỷ đồng cho VF9 Eco và 1,45255 tỷ đồng cho VF9 Plus. Giá thực tế có thể thay đổi theo phiên bản, tiêu chuẩn xe và chính sách bán hàng.
Nguồn giá: Thông báo chính sách giá bán chính thức của VinFast và trang bán hàng VinFast.
Cập nhật: 08/08/2026.
VF9 giá bao nhiêu?
Giá VinFast VF9 2026 hiện từ 1,348 tỷ đồng cho VF9 Eco và 1,529 tỷ đồng cho VF9 Plus. Đây là giá bán lẻ đề xuất đã kèm pin và bao gồm VAT theo chính sách giá VinFast áp dụng từ 05/07/2026. Trên trang bán hàng chính thức, VinFast đang hiển thị giá ưu đãi tham khảo từ 1,2806 tỷ đồng cho VF9 Eco và 1,45255 tỷ đồng cho VF9 Plus.
Bảng giá VinFast VF9 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá ưu đãi tham khảo |
|---|---|---|
| VF9 Eco | 1,348 tỷ đồng | 1,2806 tỷ đồng |
| VF9 Plus | 1,529 tỷ đồng | 1,45255 tỷ đồng |
Giá niêm yết trên là giá kèm pin, đã bao gồm VAT. Giá ưu đãi trên trang bán hàng là mức tham khảo và có thể áp dụng theo điều khoản, điều kiện của từng chương trình.
VF9 có những phiên bản nào?
VinFast VF9 2026 hiện có VF9 Eco và VF9 Plus. Trên trang bán hàng chính thức, VF9 Plus còn có lựa chọn cấu hình 7 chỗ hoặc ghế cơ trưởng, đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng gia đình.
VF9 Eco
VF9 Eco là phiên bản có mức giá thấp hơn trong dòng VF9.
- Giá niêm yết: 1,348 tỷ đồng
- Giá ưu đãi tham khảo: 1,2806 tỷ đồng
- SUV điện cỡ lớn
- 7 chỗ
- Pin CATL
- Quãng đường công bố lên tới 626 km.
VF9 Plus
VF9 Plus có giá niêm yết 1,529 tỷ đồng và có thêm lựa chọn về cấu hình ghế.
- Giá niêm yết: 1,529 tỷ đồng
- Giá ưu đãi tham khảo: 1,45255 tỷ đồng
- Tùy chọn 7 chỗ
- Tùy chọn ghế cơ trưởng
- Hướng tới khách hàng ưu tiên không gian và trải nghiệm cao cấp.
Giá VF9 sau ưu đãi bao nhiêu?
Giá VinFast VF9 sau ưu đãi hiện được trang bán hàng chính thức hiển thị từ 1,2806 tỷ đồng cho VF9 Eco và 1,45255 tỷ đồng cho VF9 Plus. Mức giảm tương ứng khoảng 67,4 triệu đồng với VF9 Eco và 76,45 triệu đồng với VF9 Plus so với giá niêm yết.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá ưu đãi tham khảo | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| VF9 Eco | 1,348 tỷ | 1,2806 tỷ | 67,4 triệu |
| VF9 Plus | 1,529 tỷ | 1,45255 tỷ | 76,45 triệu |
Lưu ý: Giá ưu đãi có thể thay đổi theo thời điểm và điều kiện áp dụng. Khi đăng bài SEO lâu dài, nên cập nhật lại bảng giá nếu VinFast thay đổi chương trình bán hàng.
Giá lăn bánh VF9 bao nhiêu?
Giá lăn bánh VinFast VF9 phụ thuộc vào giá xe thực tế, nơi đăng ký và các khoản phí liên quan. Ngoài giá xe, khách hàng cần tính lệ phí đăng ký, phí biển số, bảo hiểm bắt buộc và các khoản chi phí khác.
Công thức cơ bản:
Giá lăn bánh VF9 = Giá xe sau ưu đãi + lệ phí đăng ký + phí biển số + bảo hiểm + các chi phí liên quan.
Giá lăn bánh VF9 gồm những khoản nào?
| Khoản chi | Nội dung |
|---|---|
| Giá xe | Theo phiên bản Eco/Plus |
| Lệ phí trước bạ | Theo chính sách hiện hành |
| Phí đăng ký | Theo địa phương |
| Phí biển số | Theo địa phương |
| Bảo hiểm bắt buộc | Bắt buộc |
| Bảo hiểm vật chất | Tùy chọn |
| Phụ kiện | Tùy nhu cầu |
VinFast hiện cung cấp công cụ dự toán chi phí lăn bánh ngay trên hệ thống bán hàng, giúp khách hàng kiểm tra chi phí theo trường hợp cụ thể.
Chi phí mua VinFast VF9 gồm những gì?
Tổng chi phí mua VF9 không chỉ gồm giá xe. Người mua nên dự trù thêm các khoản đăng ký, bảo hiểm và những trang bị tùy chọn.
Các khoản có thể gồm:
- Giá xe VF9.
- Lệ phí trước bạ theo quy định hiện hành.
- Phí đăng ký.
- Phí cấp biển số.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
- Bảo hiểm vật chất xe nếu lựa chọn.
- Phụ kiện.
- Chi phí tùy chọn ghế cơ trưởng nếu có.
- Chi phí màu ngoại thất nâng cao nếu lựa chọn.
Trên trang bán hàng VinFast, một số màu ngoại thất nâng cao của VF9 được niêm yết thêm 12 triệu đồng.
VF9 trả góp mỗi tháng bao nhiêu?
VF9 trả góp mỗi tháng bao nhiêu phụ thuộc vào giá xe, số tiền trả trước, khoản vay, lãi suất và thời hạn vay.
Ví dụ tham khảo với VF9 Eco giá niêm yết 1,348 tỷ đồng và giả định trả trước 30%:
- Giá xe: 1,348 tỷ đồng
- Trả trước 30%: 404,4 triệu đồng
- Khoản vay 70%: 943,6 triệu đồng
Đây chỉ là ví dụ tính theo tỷ lệ vay, không phải báo giá khoản vay thực tế.
Công thức tính
Khoản vay = Giá xe – Tiền trả trước
Tiền trả hàng tháng = Tiền gốc + tiền lãi theo hợp đồng tín dụng.
Do lãi suất và điều kiện vay có thể thay đổi, khi tư vấn khách hàng nên sử dụng công cụ dự toán trả góp của VinFast hoặc báo giá trực tiếp từ ngân hàng.
VF9 có thông số kỹ thuật như thế nào?
VinFast VF9 là mẫu SUV điện cỡ lớn 7 chỗ. Theo thông tin trên trang bán hàng chính thức, VF9 có công suất tối đa 402 mã lực/300 kW, mô-men xoắn 620 Nm, chiều dài cơ sở 3.149 mm và quãng đường di chuyển lên tới 626 km với phiên bản Eco pin CATL.
Bảng thông số VinFast VF9
| Thông số | VinFast VF9 |
|---|---|
| Phân khúc | SUV điện cỡ lớn |
| Số chỗ | 7 chỗ |
| Tùy chọn | Ghế cơ trưởng |
| Công suất tối đa | 402 hp / 300 kW |
| Mô-men xoắn | 620 Nm |
| Chiều dài cơ sở | 3.149 mm |
| Quãng đường tối đa | 626 km |
| Pin | CATL |
| Bảo hành | 10 năm hoặc 200.000 km |
VinFast công bố quãng đường 626 km theo tiêu chuẩn WLTP cho phiên bản Eco pin CATL trên trang sản phẩm; quãng đường thực tế có thể thay đổi theo điều kiện vận hành.
VF9 có những màu nào?
VinFast VF9 có các màu ngoại thất cơ bản và màu nâng cao. Theo trang bán hàng chính thức, các màu cơ bản gồm Infinity Blanc, Jet Black, Zenith Grey, Crimson Red và Urban Mint; màu nâng cao gồm Ivy Green và Desat Silver.

Màu cơ bản
- Infinity Blanc
- Jet Black
- Zenith Grey
- Crimson Red
- Urban Mint
Màu nâng cao
- Ivy Green
- Desat Silver
Màu nâng cao: cộng 12 triệu đồng theo thông tin đang hiển thị trên hệ thống VinFast.
VF9 và VF8 nên mua xe nào?
VF8 và VF9 đều là SUV điện VinFast nhưng khác phân khúc. VF8 là SUV điện 5 chỗ cỡ D, trong khi VF9 là SUV điện cỡ lớn 7 chỗ. VF9 phù hợp hơn với gia đình đông người hoặc khách hàng ưu tiên không gian nội thất và tiện nghi cao cấp.
| Tiêu chí | VF8 | VF9 |
|---|---|---|
| Phân khúc | D-SUV | SUV cỡ lớn |
| Số chỗ | 5 | 7 |
| Không gian | Rộng | Rất rộng |
| Chiều dài cơ sở | 2.950 mm | 3.149 mm |
| Công suất tối đa | 402 hp tùy phiên bản | 402 hp |
| Mô-men xoắn | Tùy phiên bản | 620 Nm |
| Giá | Thấp hơn | Cao hơn |
| Phù hợp | Gia đình 4–5 người | Gia đình đông người |
Chọn VF8: nếu muốn SUV điện 5 chỗ với mức đầu tư thấp hơn.
Chọn VF9: nếu ưu tiên không gian, số chỗ ngồi và trải nghiệm SUV cỡ lớn.
VF9 và VF7 nên mua xe nào?
VF7 phù hợp với khách hàng cần một mẫu SUV điện 5 chỗ có giá dễ tiếp cận hơn, trong khi VF9 hướng tới khách hàng cần SUV cỡ lớn 7 chỗ và nhiều tiện nghi hơn.
| Tiêu chí | VF7 | VF9 |
|---|---|---|
| Phân khúc | C-SUV | SUV cỡ lớn |
| Số chỗ | 5 | 7 |
| Kích thước | Nhỏ hơn | Lớn hơn |
| Không gian | Rộng | Rất rộng |
| Giá | Thấp hơn | Cao hơn |
| Nhu cầu | Gia đình nhỏ | Gia đình đông người |
VF7: phù hợp nếu ưu tiên ngân sách và nhu cầu sử dụng hàng ngày.
VF9: phù hợp nếu cần không gian lớn, 7 chỗ và trải nghiệm cao cấp.
Có nên mua VinFast VF9 năm 2026?
VinFast VF9 đáng cân nhắc nếu bạn đang tìm một mẫu SUV điện cỡ lớn 7 chỗ, công suất cao, không gian rộng và phù hợp cho gia đình đông người. VF9 có công suất tối đa 402 mã lực, mô-men xoắn 620 Nm và quãng đường công bố lên tới 626 km với VF9 Eco pin CATL.
VF9 phù hợp với:
- Gia đình đông người.
- Người cần xe 7 chỗ.
- Người thường xuyên đi đường dài.
- Người ưu tiên không gian nội thất.
- Người muốn SUV điện cỡ lớn.
- Người quan tâm tiện nghi cao cấp.
- Người muốn lựa chọn ghế cơ trưởng trên VF9 Plus.
Nên cân nhắc VF8 nếu:
- Gia đình 4–5 người.
- Không cần 7 chỗ.
- Muốn xe nhỏ gọn hơn.
- Muốn tối ưu ngân sách mua xe.
Câu hỏi thường gặp về giá VinFast VF9 2026
VinFast VF9 giá bao nhiêu?
Giá VinFast VF9 2026 từ 1,348 tỷ đồng đối với VF9 Eco và 1,529 tỷ đồng đối với VF9 Plus, theo chính sách giá áp dụng từ 05/07/2026.
Giá VF9 sau ưu đãi còn bao nhiêu?
Trang bán hàng chính thức của VinFast hiện hiển thị giá ưu đãi tham khảo từ 1,2806 tỷ đồng cho VF9 Eco và 1,45255 tỷ đồng cho VF9 Plus.
VF9 có mấy phiên bản?
VF9 hiện có VF9 Eco và VF9 Plus. VF9 Plus có lựa chọn 7 chỗ hoặc ghế cơ trưởng.
VF9 giá lăn bánh bao nhiêu?
Giá lăn bánh phụ thuộc vào địa phương đăng ký, giá xe sau ưu đãi và các khoản phí tại thời điểm mua xe.
VF9 có kèm pin không?
Có. Bảng giá chính thức tháng 07/2026 của VinFast công bố MSRP kèm pin và bao gồm VAT.
VF9 trả góp cần bao nhiêu tiền?
Ví dụ VF9 Eco giá 1,348 tỷ đồng, nếu trả trước 30% thì số tiền trả trước khoảng 404,4 triệu đồng, chưa bao gồm các chi phí khác.
VF9 chạy được bao nhiêu km?
VF9 Eco pin CATL có quãng đường công bố lên tới 626 km theo thông tin VinFast.
VF9 có mấy chỗ?
VF9 là SUV điện 7 chỗ, trong khi VF9 Plus có thể lựa chọn cấu hình ghế cơ trưởng.
VF9 công suất bao nhiêu?
VinFast công bố VF9 có công suất tối đa 402 hp/300 kW và mô-men xoắn 620 Nm.
VF9 có ghế cơ trưởng không?
Có. VF9 Plus có lựa chọn cấu hình ghế cơ trưởng theo trang bán hàng chính thức của VinFast.
VF9 có phù hợp đi đường dài không?
VF9 có quãng đường công bố lên tới 626 km với phiên bản Eco pin CATL, vì vậy phù hợp để cân nhắc cho cả nhu cầu sử dụng gia đình và di chuyển đường dài.